(Top Banner Ad)
cultural likeness
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

cultural likeness

Nghĩa tiếng Việt

sự tương đồng văn hóa sự giống nhau về văn hóa tính tương đồng về văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being similar or alike in cultural aspects, traits, or characteristics.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tương đồng hoặc giống nhau về các khía cạnh, đặc điểm hoặc tính chất văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cultural likeness between the two countries facilitated a smoother diplomatic relationship."

    "Sự tương đồng văn hóa giữa hai quốc gia đã tạo điều kiện cho một mối quan hệ ngoại giao suôn sẻ hơn."

  • "Despite their geographical distance, researchers have identified a notable cultural likeness between the two ancient civilizations."

    "Mặc dù cách xa về mặt địa lý, các nhà nghiên cứu đã xác định được sự tương đồng văn hóa đáng chú ý giữa hai nền văn minh cổ đại."

  • "The film explores the cultural likeness found in storytelling traditions across different continents."

    "Bộ phim khám phá sự tương đồng văn hóa được tìm thấy trong truyền thống kể chuyện trên khắp các châu lục khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Noun likeness Sự giống nhau
Adjective like Giống nhau
Verb resemble Giống với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân chủng học, Nghiên cứu văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
licnes
Old English
līcnes
Proto-Germanic
*līkanassuz
English
cultural likeness

Sự hình thành của 'Likeness'

Từ 'likeness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līcnes', có nghĩa là 'hình dạng, sự tương đồng'. Nó liên quan đến từ 'līc', nghĩa là 'cơ thể, hình dạng'. Ý tưởng về sự giống nhau đã được thể hiện từ rất lâu trong ngôn ngữ, cho thấy con người luôn quan tâm đến việc nhận diện và mô tả những điểm tương đồng.

Nguồn gốc của 'Cultural'

Từ 'cultural' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cultura', có nghĩa là 'trồng trọt, chăm sóc'. Nó ám chỉ sự phát triển và bồi dưỡng, sau đó mở rộng sang các khía cạnh xã hội và tinh thần của con người. Vì vậy, 'cultural' liên quan đến những gì chúng ta tạo ra và truyền lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tương đồng giữa các nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh những điểm chung về giá trị, truyền thống, phong tục tập quán, nghệ thuật, v.v. 'Cultural likeness' có thể đề cập đến sự tương đồng bề mặt hoặc sự tương đồng sâu sắc hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'cultural similarity' (sự tương tự văn hóa), cả hai có thể hoán đổi cho nhau nhưng 'cultural likeness' mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

between in

* **between:** Sử dụng khi so sánh sự tương đồng văn hóa giữa hai hoặc nhiều nền văn hóa. Ví dụ: 'The cultural likeness between Vietnamese and Thai cultures is evident in their cuisines.'
* **in:** Sử dụng để chỉ ra sự tương đồng văn hóa trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'There is a strong cultural likeness in the way both cultures value family and tradition.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural likeness
  • striking striking cultural likeness
    (sự giống nhau văn hóa nổi bật)
  • broad broad cultural likeness
    (sự giống nhau văn hóa trên diện rộng)
  • close close cultural likeness
    (sự giống nhau văn hóa gần gũi)
Verb + cultural likeness
  • discover discover cultural likeness
    (khám phá sự giống nhau văn hóa)
  • highlight highlight cultural likeness
    (nhấn mạnh sự giống nhau văn hóa)
  • observe observe cultural likeness
    (quan sát thấy sự giống nhau văn hóa)

Idioms

  • birds of a feather flock together

    ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

    "People with similar interests and backgrounds tend to associate with each other, demonstrating cultural likeness; birds of a feather flock together."

    (Những người có sở thích và nền tảng tương đồng thường có xu hướng kết giao với nhau, thể hiện sự giống nhau về văn hóa; ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

  • cut from the same cloth

    cùng một giuộc, cùng một loại

    "The two leaders were cut from the same cloth, sharing a strong cultural likeness and similar political views."

    (Hai nhà lãnh đạo đó cùng một giuộc, chia sẻ sự tương đồng văn hóa mạnh mẽ và quan điểm chính trị tương tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural likeness

noun
Lật mặt

Trạng thái tương đồng hoặc giống nhau về các khía cạnh, đặc điểm hoặc tính chất văn hóa.

"The cultural likeness between the two countries facilitated a smoother diplomatic relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural likeness".

Ảnh hưởng của toàn cầu hóa

Toàn cầu hóa đã dẫn đến sự gia tăng sự giống nhau về văn hóa giữa các quốc gia, đặc biệt là trong giới trẻ. Âm nhạc, phim ảnh và thời trang phương Tây có ảnh hưởng lớn trên toàn thế giới, tạo ra một 'văn hóa đại chúng' toàn cầu. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải bảo tồn các giá trị văn hóa địa phương trong bối cảnh này.

Sự tương đồng và khác biệt trong văn hóa

Nghiên cứu sự giống nhau về văn hóa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các nền văn hóa khác nhau liên hệ với nhau và cách chúng ta có thể xây dựng cầu nối giữa các nền văn hóa. Đồng thời, việc tôn trọng sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng để tránh sự hiểu lầm và xung đột.