(Top Banner Ad)
cultural resistance
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

cultural resistance

UK: /ˈkʌltʃərəl rɪˈzɪstəns/ • US: /ˈkʌltʃərəl rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự phản kháng văn hóa kháng cự văn hóa chống lại sự đồng hóa văn hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Opposition to cultural hegemony or dominance, often expressed through the preservation of cultural traditions, the creation of counter-cultures, or acts of defiance against mainstream cultural norms.

Vietnamese Meaning

Sự phản kháng lại sự bá quyền hoặc thống trị văn hóa, thường được thể hiện thông qua việc bảo tồn các truyền thống văn hóa, tạo ra các nền văn hóa phản kháng hoặc các hành động thách thức chống lại các chuẩn mực văn hóa chủ đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The preservation of indigenous languages is a form of cultural resistance against globalization."

    "Việc bảo tồn các ngôn ngữ bản địa là một hình thức phản kháng văn hóa chống lại toàn cầu hóa."

  • "The punk subculture emerged as a form of cultural resistance against mainstream values in the 1970s."

    "Văn hóa punk nổi lên như một hình thức phản kháng văn hóa chống lại các giá trị chủ đạo vào những năm 1970."

  • "Artists often use their work as a vehicle for cultural resistance, challenging social norms and power structures."

    "Các nghệ sĩ thường sử dụng tác phẩm của họ như một phương tiện phản kháng văn hóa, thách thức các chuẩn mực xã hội và cấu trúc quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Verb resist kháng cự, chống lại
Noun resistance sự kháng cự, sự chống cự
Adjective resistant có sức kháng cự, có sức chịu đựng

Synonyms

cultural defiance (sự thách thức văn hóa)cultural opposition (sự phản đối văn hóa)

Antonyms

cultural assimilation (sự đồng hóa văn hóa)cultural conformity (sự tuân thủ văn hóa)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu văn hóa, Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura ('canh tác') + resistere ('đứng lại, chống lại')
Old French
culture + resistence
English
cultural + resistance

Nguồn Gốc của 'Culture' (Văn hóa)

Từ 'culture' bắt nguồn từ 'cultura' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'canh tác' hoặc 'trồng trọt'. Ban đầu, nó chỉ việc chăm sóc đất đai. Sau này, ý nghĩa được mở rộng để chỉ sự 'trau dồi' trí tuệ và tâm hồn, từ đó hình thành nên khái niệm 'văn hóa' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc của 'Resistance' (Sự kháng cự)

Từ 'resistance' đến từ động từ Latin 'resistere', kết hợp từ 're-' (lại, chống lại) và 'sistere' (đứng). Nó mang ý nghĩa đen là 'đứng vững chống lại' một lực lượng. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên, dùng để chỉ hành động chống lại áp lực hoặc quyền lực.

Usage Note

Cultural resistance bao hàm một loạt các hành động, từ những hành động nhỏ nhặt như từ chối tuân theo các xu hướng thời trang cho đến những hành động lớn hơn như tham gia vào các phong trào xã hội. Nó thường liên quan đến việc bảo vệ hoặc phục hồi các yếu tố văn hóa bị đe dọa bởi sự toàn cầu hóa hoặc các lực lượng thống trị khác. Nó khác với 'political resistance' ở chỗ tập trung chủ yếu vào các giá trị văn hóa và bản sắc chứ không phải các mục tiêu chính trị trực tiếp, mặc dù hai lĩnh vực này có thể giao thoa.

Prepositions

to against

* 'Cultural resistance to': Thể hiện sự phản kháng đối với một thế lực văn hóa cụ thể. Ví dụ: 'cultural resistance to Western cultural imperialism'. * 'Cultural resistance against': Tương tự như 'to', nhấn mạnh sự đối đầu với một thế lực văn hóa nào đó. Ví dụ: 'cultural resistance against the erosion of local traditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural resistance
  • strong strong cultural resistance
    (sự kháng cự văn hóa mạnh mẽ)
  • passive passive cultural resistance
    (sự kháng cự văn hóa thụ động)
  • widespread widespread cultural resistance
    (sự kháng cự văn hóa lan rộng)
Verb + cultural resistance
  • face face cultural resistance
    (đối mặt với sự kháng cự văn hóa)
  • encounter encounter cultural resistance
    (gặp phải sự kháng cự văn hóa)
  • foster foster cultural resistance
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sự kháng cự văn hóa)
Noun + of + cultural resistance
  • a form a form of cultural resistance
    (một hình thức kháng cự văn hóa)
  • an act an act of cultural resistance
    (một hành động kháng cự văn hóa)
  • a symbol a symbol of cultural resistance
    (một biểu tượng của sự kháng cự văn hóa)

Idioms

  • A quiet form of cultural resistance

    Một hình thức kháng cự văn hóa thầm lặng, không phô trương, thường thông qua các hành động cá nhân hoặc nghệ thuật.

    "Continuing to speak their native language under colonial rule was a quiet form of cultural resistance for the villagers."

    (Việc tiếp tục nói tiếng mẹ đẻ dưới ách thống trị của thực dân là một hình thức kháng cự văn hóa thầm lặng của người dân làng.)

  • The frontline of cultural resistance

    Tuyến đầu của cuộc kháng cự văn hóa, nơi các hoạt động chống đối diễn ra mạnh mẽ và rõ ràng nhất, thường là lĩnh vực nghệ thuật, âm nhạc, văn học.

    "Artists and writers are often on the frontline of cultural resistance against oppressive regimes."

    (Các nghệ sĩ và nhà văn thường ở trên tuyến đầu của cuộc kháng cự văn hóa chống lại các chế độ đàn áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural resistance

Danh từ
Lật mặt

Sự phản kháng lại sự bá quyền hoặc thống trị văn hóa, thường được thể hiện thông qua việc bảo tồn các truyền thống văn hóa, tạo ra các nền văn hóa phản kháng hoặc các hành động thách thức chống lại các chuẩn mực văn hóa chủ đạo.

"The preservation of indigenous languages is a form of cultural resistance against globalization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural resistance".

Nhạc Punk Rock và Sự Phản Kháng

Vào những năm 1970, nhạc punk rock ở Anh và Mỹ không chỉ là âm nhạc. Đó là một hình thức kháng cự văn hóa mạnh mẽ chống lại các giá trị xã hội chủ đạo và chủ nghĩa tiêu dùng. Với thời trang độc đáo, ca từ khiêu khích và thái độ chống đối, punk đã tạo ra một không gian cho những người trẻ cảm thấy bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Quần Jeans ở Liên Xô

Trong thời Chiến tranh Lạnh, quần jeans xanh của phương Tây trở thành biểu tượng mạnh mẽ của sự kháng cự văn hóa ở Liên Xô. Bị chính quyền coi là biểu tượng của chủ nghĩa tư bản suy đồi, nhưng giới trẻ vẫn khao khát chúng. Sở hữu một chiếc quần jeans không chỉ là thời trang, mà còn là một hành động thách thức thầm lặng chống lại sự đồng nhất văn hóa do nhà nước áp đặt.