(Top Banner Ad)
cultural shock
B2
noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Du lịch

cultural shock

UK: /ˈkʌltʃərəl ʃɒk/ • US: /ˈkʌltʃərəl ʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

sốc văn hóa khủng hoảng văn hóa bỡ ngỡ văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of disorientation experienced by someone when they are suddenly subjected to an unfamiliar culture, way of life, or set of attitudes.

Vietnamese Meaning

Cảm giác mất phương hướng, bỡ ngỡ mà một người trải qua khi đột ngột tiếp xúc với một nền văn hóa, lối sống hoặc thái độ xa lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced severe cultural shock when she moved from a small rural town to a bustling metropolis."

    "Cô ấy đã trải qua cú sốc văn hóa nghiêm trọng khi chuyển từ một thị trấn nông thôn nhỏ đến một đô thị sầm uất."

  • "Many international students experience cultural shock during their first few months abroad."

    "Nhiều sinh viên quốc tế trải qua cú sốc văn hóa trong vài tháng đầu tiên ở nước ngoài."

  • "The company offers cultural sensitivity training to help employees avoid cultural shock when working in different countries."

    "Công ty cung cấp khóa đào tạo về sự nhạy bén văn hóa để giúp nhân viên tránh cú sốc văn hóa khi làm việc ở các quốc gia khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun acculturation Sự tiếp biến văn hóa
Adjective multicultural Đa văn hóa

Synonyms

culture stress (căng thẳng văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura
Middle Dutch
schokken
Old French
choc
Modern English
cultural shock

Nguồn gốc khái niệm

Thuật ngữ này lần đầu tiên được giới thiệu bởi nhà nhân chủng học Kalervo Oberg vào năm 1954. Ông dùng nó để mô tả cảm giác lo lắng và mất phương hướng mà con người gặp phải khi phải sống trong một môi trường văn hóa hoàn toàn xa lạ.

Sự kết hợp từ ngữ

Từ 'cultural' có gốc từ Latin 'cultura' (chăm sóc, trồng trọt), trong khi 'shock' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'choc' (sự va chạm mạnh). Kết hợp lại, cụm từ này ám chỉ một 'cú va chạm' tinh thần khi các giá trị cũ gặp gỡ các giá trị mới.

Usage Note

Cultural shock thường bao gồm các giai đoạn khác nhau, từ sự phấn khích ban đầu đến sự thất vọng, tức giận, và cuối cùng là sự thích nghi. Nó thường xảy ra khi một người chuyển đến sống hoặc du lịch ở một quốc gia khác, nhưng cũng có thể xảy ra trong nước khi tiếp xúc với một cộng đồng hoặc nhóm người có nền văn hóa khác biệt. Sự khác biệt chính giữa 'cultural shock' và đơn thuần là 'missing home' là ở chỗ cultural shock tập trung vào sự khó khăn trong việc hòa nhập và thích nghi với các giá trị và chuẩn mực văn hóa mới, trong khi 'missing home' chỉ đơn giản là nỗi nhớ nhà.

Prepositions

of from

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra cultural shock (ví dụ: 'cultural shock of moving to a new country'). Khi sử dụng 'from', nó thường nhấn mạnh sự khác biệt so với nền văn hóa ban đầu (ví dụ: 'experiencing cultural shock from the language barrier').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultural shock
  • severe severe cultural shock
    (cú sốc văn hóa nặng nề)
  • initial initial cultural shock
    (cú sốc văn hóa ban đầu)
  • reverse reverse cultural shock
    (sốc văn hóa ngược (khi trở về quê hương))
Verb + cultural shock
  • experience experience cultural shock
    (trải qua cú sốc văn hóa)
  • overcome overcome cultural shock
    (vượt qua cú sốc văn hóa)
  • suffer from suffer from cultural shock
    (chịu đựng cú sốc văn hóa)

Idioms

  • A fish out of water

    Lúng túng, không thoải mái do ở trong một môi trường xa lạ

    "Living in Japan for the first time, I felt like a fish out of water, experiencing severe cultural shock."

    (Lần đầu sống ở Nhật, tôi cảm thấy lạc lõng như cá rời khỏi nước, trải qua một cú sốc văn hóa nặng nề.)

  • When in Rome, do as the Romans do

    Nhập gia tùy tục

    "To avoid cultural shock, you should remember: when in Rome, do as the Romans do."

    (Để tránh sốc văn hóa, bạn nên nhớ: nhập gia tùy tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultural shock

noun
Lật mặt

Cảm giác mất phương hướng, bỡ ngỡ mà một người trải qua khi đột ngột tiếp xúc với một nền văn hóa, lối sống hoặc thái độ xa lạ.

"She experienced severe cultural shock when she moved from a small rural town to a bustling metropolis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared more for her exchange program, she wouldn't have experienced such intense cultural shock.
Nếu cô ấy chuẩn bị kỹ hơn cho chương trình trao đổi của mình, cô ấy đã không trải qua cú sốc văn hóa lớn như vậy.
Phủ định
If he didn't research local customs, he would probably experience cultural shock upon arrival.
Nếu anh ấy không tìm hiểu về phong tục địa phương, anh ấy có lẽ sẽ trải qua cú sốc văn hóa khi đến nơi.
Nghi vấn
Would they have adapted more quickly if they hadn't encountered initial cultural shock?
Liệu họ có thích nghi nhanh hơn nếu họ không gặp phải cú sốc văn hóa ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultural shock".

Bốn giai đoạn của sốc văn hóa

Hầu hết những người đi du học hoặc định cư thường trải qua 4 giai đoạn: Trăng mật (hào hứng), Khủng hoảng (thất vọng/sốc), Điều chỉnh (thích nghi dần) và Chấp nhận (hòa nhập).

Sốc văn hóa ngược

Nhiều người phương Tây gặp khó khăn khi trở về quê nhà sau nhiều năm ở nước ngoài vì họ đã thay đổi thế giới quan, hiện tượng này được gọi là 'Reverse culture shock'.