cultured person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having good taste in art, music, literature, etc., and behaving in a polite way.
Vietnamese Meaning
Có kiến thức và sự am hiểu sâu rộng về nghệ thuật, âm nhạc, văn học, v.v., và có cách cư xử lịch sự, tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a very cultured person, widely read in literature and knowledgeable about art."
"Anh ấy là một người rất am hiểu văn hóa, đọc rộng về văn học và có kiến thức về nghệ thuật."
-
"A cultured person appreciates the finer things in life."
"Một người am hiểu văn hóa biết trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống."
-
"Travel can help you become a more cultured person."
"Du lịch có thể giúp bạn trở thành một người am hiểu văn hóa hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | culture | Văn hóa, sự nuôi dưỡng trí tuệ |
| Adjective | cultured | Có văn hóa, tinh tế, lịch sự |
| Adjective | uncultured | Vô văn hóa, thô lỗ |
| Verb | cultivate | Trau dồi, vun đắp kiến thức |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người có hiểu biết và đánh giá cao các giá trị văn hóa, nghệ thuật, thường thể hiện qua cách ăn nói, hành vi và sở thích. Thường được dùng để mô tả người có học thức, lịch lãm và tinh tế. Khác với 'educated person' (người có học thức), 'cultured person' nhấn mạnh vào sự am hiểu và trân trọng văn hóa nghệ thuật hơn là chỉ kiến thức học thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely a genuinely cultured person (một người thực sự có văn hóa (tinh tế từ trong tâm hồn))
-
highly a highly cultured person (một người có trình độ văn hóa rất cao)
-
widely a widely cultured person (một người có kiến thức văn hóa rộng lớn)
-
to meet to meet a cultured person (gặp gỡ một người có văn hóa)
-
to aspire to be to aspire to be a cultured person (khao khát trở thành một người có văn hóa)
-
to debate with to debate with a cultured person (tranh luận với một người có văn hóa (ám chỉ tranh luận có chất lượng))
Idioms
-
A well-read and cultured person
Một người uyên bác và có học thức/văn hóa
"She is described as a well-read and cultured person, knowledgeable in several fields."
(Cô ấy được mô tả là một người uyên bác và có văn hóa, hiểu biết nhiều lĩnh vực.)
-
To behave like a cultured person
Hành xử/ứng xử đúng mực, có văn hóa
"Even when faced with adversity, one must try to behave like a cultured person."
(Ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh, người ta vẫn phải cố gắng hành xử như một người có văn hóa.)
-
Not exactly what you'd call a cultured person
Không hẳn là một người mà bạn có thể gọi là có văn hóa (thường dùng để ám chỉ sự thiếu tinh tế)
"His table manners suggest he is not exactly what you'd call a cultured person."
(Cách ăn uống của anh ta cho thấy anh ta không hẳn là một người có văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cultured person
Tính từ (adjective)Có kiến thức và sự am hiểu sâu rộng về nghệ thuật, âm nhạc, văn học, v.v., và có cách cư xử lịch sự, tinh tế.
"He's a very cultured person, widely read in literature and knowledgeable about art."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a cultured person who enjoys classical music and art. |
Cô ấy là một người có văn hóa, thích nhạc cổ điển và nghệ thuật. |
| Phủ định | He isn't a cultured person, as he shows no interest in history or literature. |
Anh ấy không phải là một người có văn hóa, vì anh ấy không hề quan tâm đến lịch sử hay văn học. |
| Nghi vấn | Is she a cultured person, given her extensive travels and knowledge of different cultures? |
Cô ấy có phải là một người có văn hóa không, với những chuyến đi dài và kiến thức về các nền văn hóa khác nhau? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be striving to become a more cultured person by attending operas and art exhibitions. |
Cô ấy sẽ cố gắng trở thành một người có văn hóa hơn bằng cách tham dự các buổi opera và triển lãm nghệ thuật. |
| Phủ định | He won't be acting like a cultured person if he continues to interrupt the speaker and talk loudly during the concert. |
Anh ấy sẽ không cư xử như một người có văn hóa nếu anh ấy tiếp tục ngắt lời người nói và nói to trong buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Will they be considering her a cultured person if she donates generously to the local museum? |
Liệu họ có xem cô ấy là một người có văn hóa nếu cô ấy quyên góp hào phóng cho bảo tàng địa phương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultured person".
