current events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Important political or social events that are happening now.
Vietnamese Meaning
Những sự kiện chính trị hoặc xã hội quan trọng đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Staying informed about current events is crucial for responsible citizenship."
"Luôn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại là điều rất quan trọng để trở thành một công dân có trách nhiệm."
-
"The teacher asked the students to discuss current events in class."
"Giáo viên yêu cầu học sinh thảo luận về các sự kiện hiện tại trên lớp."
-
"Many people get their information about current events from social media."
"Nhiều người nhận thông tin về các sự kiện hiện tại từ mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'current events' thường đề cập đến những tin tức quan trọng và đáng chú ý đang thu hút sự quan tâm của công chúng. Nó khác với 'news' ở chỗ 'current events' nhấn mạnh hơn vào tính thời sự và tầm quan trọng của sự kiện.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi đề cập đến phạm vi rộng hơn của các sự kiện (ví dụ: 'in current events'). Sử dụng 'on' khi thảo luận cụ thể về một sự kiện (ví dụ: 'an article on current events'). Sử dụng 'about' khi nói về các cuộc thảo luận hoặc thông tin về các sự kiện (ví dụ: 'a discussion about current events').
Collocations (Từ đi kèm)
-
discuss discuss current events (thảo luận về các sự kiện thời sự)
-
follow follow current events closely (theo dõi sát sao các sự kiện thời sự)
-
report on report on current events (đưa tin về các sự kiện thời sự)
-
global global current events (các sự kiện thời sự toàn cầu)
-
important important current events (các sự kiện thời sự quan trọng)
-
knowledge of knowledge of current events (kiến thức về thời sự/các sự kiện hiện tại)
-
coverage of media coverage of current events (việc truyền thông đưa tin về các sự kiện thời sự)
Idioms
-
stay abreast of current events
Cập nhật liên tục/theo kịp các sự kiện thời sự
"To work in politics, you must constantly stay abreast of current events."
(Để làm việc trong ngành chính trị, bạn phải liên tục theo kịp các sự kiện thời sự.)
-
current events class/quiz
Lớp học/bài kiểm tra kiến thức thời sự
"The professor started the lecture with a quick current events quiz."
(Vị giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một bài kiểm tra kiến thức thời sự nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current events
Danh từNhững sự kiện chính trị hoặc xã hội quan trọng đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.
"Staying informed about current events is crucial for responsible citizenship."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, reading about current events, like the latest political debates, feels surprisingly relaxing. |
Sau một ngày dài, việc đọc về các sự kiện hiện tại, như các cuộc tranh luận chính trị mới nhất, lại mang đến cảm giác thư giãn đến bất ngờ. |
| Phủ định | Unlike some, I don't follow current events religiously, preferring to focus on historical analysis and long-term trends. |
Không giống như một số người, tôi không theo dõi các sự kiện hiện tại một cách sát sao, mà thích tập trung vào phân tích lịch sử và các xu hướng dài hạn hơn. |
| Nghi vấn | Regarding current events, are we, as a society, paying enough attention to the long-term consequences of our actions? |
Liên quan đến các sự kiện hiện tại, liệu chúng ta, với tư cách là một xã hội, có đang chú ý đầy đủ đến những hậu quả lâu dài của hành động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current events".
