(Top Banner Ad)
current events
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Tin tức

current events

UK: /ˈkʌrənt ɪˈvents/ • US: /ˈkɜːrənt ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

thời sự sự kiện hiện tại tình hình thời sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important political or social events that are happening now.

Vietnamese Meaning

Những sự kiện chính trị hoặc xã hội quan trọng đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Staying informed about current events is crucial for responsible citizenship."

    "Luôn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại là điều rất quan trọng để trở thành một công dân có trách nhiệm."

  • "The teacher asked the students to discuss current events in class."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh thảo luận về các sự kiện hiện tại trên lớp."

  • "Many people get their information about current events from social media."

    "Nhiều người nhận thông tin về các sự kiện hiện tại từ mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb currently Hiện tại, hiện nay
Noun current Dòng chảy (điện, nước); xu hướng (thời sự)
Adjective eventful Đáng nhớ, có nhiều sự kiện quan trọng
Verb occur Xảy ra, xuất hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tin tức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Old French
curant (running)
English (14th C.)
current (Adjective)
English (Phrase, 19th C.)
current events

Nguồn gốc của 'Hiện tại đang chảy'

Cả hai từ cấu thành 'current events' đều có nguồn gốc Latin. 'Current' (hiện tại) xuất phát từ động từ Latin 'currere', nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy' (giống như dòng sông). Do đó, 'current events' ám chỉ những sự kiện đang 'chảy' hoặc đang diễn ra ngay trong thời điểm này. Cụm từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 cùng với sự phát triển của báo chí hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'current events' thường đề cập đến những tin tức quan trọng và đáng chú ý đang thu hút sự quan tâm của công chúng. Nó khác với 'news' ở chỗ 'current events' nhấn mạnh hơn vào tính thời sự và tầm quan trọng của sự kiện.

Prepositions

in on about

Sử dụng 'in' khi đề cập đến phạm vi rộng hơn của các sự kiện (ví dụ: 'in current events'). Sử dụng 'on' khi thảo luận cụ thể về một sự kiện (ví dụ: 'an article on current events'). Sử dụng 'about' khi nói về các cuộc thảo luận hoặc thông tin về các sự kiện (ví dụ: 'a discussion about current events').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + current events
  • discuss discuss current events
    (thảo luận về các sự kiện thời sự)
  • follow follow current events closely
    (theo dõi sát sao các sự kiện thời sự)
  • report on report on current events
    (đưa tin về các sự kiện thời sự)
Adjective + current events
  • global global current events
    (các sự kiện thời sự toàn cầu)
  • important important current events
    (các sự kiện thời sự quan trọng)
Noun + current events
  • knowledge of knowledge of current events
    (kiến thức về thời sự/các sự kiện hiện tại)
  • coverage of media coverage of current events
    (việc truyền thông đưa tin về các sự kiện thời sự)

Idioms

  • stay abreast of current events

    Cập nhật liên tục/theo kịp các sự kiện thời sự

    "To work in politics, you must constantly stay abreast of current events."

    (Để làm việc trong ngành chính trị, bạn phải liên tục theo kịp các sự kiện thời sự.)

  • current events class/quiz

    Lớp học/bài kiểm tra kiến thức thời sự

    "The professor started the lecture with a quick current events quiz."

    (Vị giáo sư bắt đầu bài giảng bằng một bài kiểm tra kiến thức thời sự nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current events

Danh từ
Lật mặt

Những sự kiện chính trị hoặc xã hội quan trọng đang diễn ra vào thời điểm hiện tại.

"Staying informed about current events is crucial for responsible citizenship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, reading about current events, like the latest political debates, feels surprisingly relaxing.
Sau một ngày dài, việc đọc về các sự kiện hiện tại, như các cuộc tranh luận chính trị mới nhất, lại mang đến cảm giác thư giãn đến bất ngờ.
Phủ định
Unlike some, I don't follow current events religiously, preferring to focus on historical analysis and long-term trends.
Không giống như một số người, tôi không theo dõi các sự kiện hiện tại một cách sát sao, mà thích tập trung vào phân tích lịch sử và các xu hướng dài hạn hơn.
Nghi vấn
Regarding current events, are we, as a society, paying enough attention to the long-term consequences of our actions?
Liên quan đến các sự kiện hiện tại, liệu chúng ta, với tư cách là một xã hội, có đang chú ý đầy đủ đến những hậu quả lâu dài của hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current events".

Báo chí và Trách nhiệm Công dân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc người dân theo dõi 'current events' không chỉ là sở thích mà còn được coi là một trách nhiệm công dân. Việc này giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt trong các cuộc bầu cử, hiểu rõ các chính sách của chính phủ, và tham gia vào đời sống xã hội một cách có trách nhiệm.

Sự kiện 'Breaking News'

Khái niệm 'current events' gắn liền chặt chẽ với 'Breaking News' (Tin nóng). 'Breaking News' là những sự kiện thời sự quan trọng, đột ngột xảy ra và có tác động lớn, yêu cầu các kênh truyền thông phải đưa tin ngay lập tức, đôi khi làm gián đoạn các chương trình đã lên lịch.