current information
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information that is up-to-date and relevant to the present time.
Vietnamese Meaning
Thông tin cập nhật, mới nhất và liên quan đến thời điểm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need current information on the stock market before making any investment decisions."
"Chúng ta cần thông tin cập nhật về thị trường chứng khoán trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."
-
"The website provides current information about flight delays."
"Trang web cung cấp thông tin cập nhật về việc hoãn chuyến bay."
-
"It is important to stay informed with current information on the pandemic."
"Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin hiện tại về đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inform | thông báo, cung cấp tin tức |
| Noun | currency | sự phổ biến, tiền tệ |
| Adjective | informative | có nhiều thông tin hữu ích |
| Adverb | currently | hiện tại, hiện nay |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần thông tin chính xác và kịp thời để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ tình hình. 'Current' nhấn mạnh tính thời sự, đối lập với thông tin cũ, lỗi thời hoặc không còn giá trị. Cần phân biệt với 'recent information' (thông tin gần đây) - 'current information' mang ý nghĩa cập nhật hơn, gần với thời điểm hiện tại hơn.
Prepositions
* **on:** Nhấn mạnh chủ đề của thông tin (ví dụ: 'current information on climate change').
* **about:** Tương tự như 'on', chỉ chủ đề thông tin ('current information about the economy').
* **regarding:** Trang trọng hơn, cũng chỉ chủ đề thông tin ('current information regarding the new regulations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate current information (thông tin hiện hành chính xác)
-
reliable reliable current information (thông tin hiện tại đáng tin cậy)
-
comprehensive comprehensive current information (thông tin hiện tại đầy đủ/toàn diện)
-
provide provide current information (cung cấp thông tin hiện hành)
-
access access current information (truy cập thông tin hiện tại)
-
update update current information (cập nhật thông tin hiện hành)
Idioms
-
Stay current
Cập nhật những thông tin hoặc xu hướng mới nhất
"It's important for doctors to stay current with the latest medical research."
(Việc các bác sĩ cập nhật những nghiên cứu y khoa mới nhất là rất quan trọng.)
-
Keep someone in the loop
Tiếp tục cung cấp cho ai đó những thông tin hiện tại về một kế hoạch hoặc dự án
"Please keep me in the loop and provide current information about the project's progress."
(Làm ơn hãy cho tôi biết tình hình và cung cấp thông tin hiện tại về tiến độ dự án.)
-
At your fingertips
Thông tin có sẵn ngay lập tức, cực kỳ dễ tiếp cận
"With a smartphone, you have all the current information at your fingertips."
(Với một chiếc điện thoại thông minh, bạn có mọi thông tin hiện hành ngay trong tầm tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current information
Cụm danh từThông tin cập nhật, mới nhất và liên quan đến thời điểm hiện tại.
"We need current information on the stock market before making any investment decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current information".
