(Top Banner Ad)
current information
B1
Cụm danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

current information

UK: /ˈkʌrənt ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈkɜːrənt ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin hiện tại thông tin cập nhật thông tin mới nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is up-to-date and relevant to the present time.

Vietnamese Meaning

Thông tin cập nhật, mới nhất và liên quan đến thời điểm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need current information on the stock market before making any investment decisions."

    "Chúng ta cần thông tin cập nhật về thị trường chứng khoán trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào."

  • "The website provides current information about flight delays."

    "Trang web cung cấp thông tin cập nhật về việc hoãn chuyến bay."

  • "It is important to stay informed with current information on the pandemic."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật thông tin hiện tại về đại dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp tin tức
Noun currency sự phổ biến, tiền tệ
Adjective informative có nhiều thông tin hữu ích
Adverb currently hiện tại, hiện nay
Noun informant người cung cấp thông tin

Synonyms

up-to-date information (thông tin cập nhật)latest information (thông tin mới nhất)recent information (thông tin gần đây)

Antonyms

outdated information (thông tin lỗi thời)obsolete information (thông tin lạc hậu)historical information (thông tin lịch sử)

Related Words

real-time data (dữ liệu thời gian thực)news feed (bảng tin)market trends (xu hướng thị trường)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere
Latin
informare
Old French
corant / enformacion
Middle English
curraunt / informacioun

Dòng chảy của tri thức

Từ 'current' bắt nguồn từ tiếng Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Khi kết hợp với 'information' (vốn có nghĩa là hình thành ý nghĩ), cụm từ này gợi hình ảnh thông tin như một dòng nước luôn luân chuyển, không ngừng cập nhật và phản ánh thực tại sống động.

Sự hình thành tâm trí

'Information' trong tiếng Latin cổ mang nghĩa là hành động tạo hình hoặc rèn luyện tâm trí. 'Current information' không chỉ là dữ liệu, mà là chất liệu 'tươi mới' nhất để định hình nhận thức của chúng ta về thế giới ngay lúc này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cần thông tin chính xác và kịp thời để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ tình hình. 'Current' nhấn mạnh tính thời sự, đối lập với thông tin cũ, lỗi thời hoặc không còn giá trị. Cần phân biệt với 'recent information' (thông tin gần đây) - 'current information' mang ý nghĩa cập nhật hơn, gần với thời điểm hiện tại hơn.

Prepositions

on about regarding

* **on:** Nhấn mạnh chủ đề của thông tin (ví dụ: 'current information on climate change').
* **about:** Tương tự như 'on', chỉ chủ đề thông tin ('current information about the economy').
* **regarding:** Trang trọng hơn, cũng chỉ chủ đề thông tin ('current information regarding the new regulations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current information
  • accurate accurate current information
    (thông tin hiện hành chính xác)
  • reliable reliable current information
    (thông tin hiện tại đáng tin cậy)
  • comprehensive comprehensive current information
    (thông tin hiện tại đầy đủ/toàn diện)
Verb + current information
  • provide provide current information
    (cung cấp thông tin hiện hành)
  • access access current information
    (truy cập thông tin hiện tại)
  • update update current information
    (cập nhật thông tin hiện hành)

Idioms

  • Stay current

    Cập nhật những thông tin hoặc xu hướng mới nhất

    "It's important for doctors to stay current with the latest medical research."

    (Việc các bác sĩ cập nhật những nghiên cứu y khoa mới nhất là rất quan trọng.)

  • Keep someone in the loop

    Tiếp tục cung cấp cho ai đó những thông tin hiện tại về một kế hoạch hoặc dự án

    "Please keep me in the loop and provide current information about the project's progress."

    (Làm ơn hãy cho tôi biết tình hình và cung cấp thông tin hiện tại về tiến độ dự án.)

  • At your fingertips

    Thông tin có sẵn ngay lập tức, cực kỳ dễ tiếp cận

    "With a smartphone, you have all the current information at your fingertips."

    (Với một chiếc điện thoại thông minh, bạn có mọi thông tin hiện hành ngay trong tầm tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current information

Cụm danh từ
Lật mặt

Thông tin cập nhật, mới nhất và liên quan đến thời điểm hiện tại.

"We need current information on the stock market before making any investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current information".

Kỷ nguyên thông tin thực tế ảo

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc sở hữu 'current information' (thông tin thời gian thực) được coi là một lợi thế cạnh tranh sống còn, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chứng khoán (Wall Street) và công nghệ Silicon Valley.

Quyền tự do thông tin

Khái niệm 'Freedom of Information' nhấn mạnh việc công dân có quyền tiếp cận các thông tin hiện hành từ chính phủ, được coi là nền tảng của một xã hội minh bạch và dân chủ.