(Top Banner Ad)
current price
B1
Danh từ B1 Kinh tế

current price

UK: /ˈkʌrənt praɪs/ • US: /ˈkɜːrənt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá hiện tại giá thời điểm hiện tại giá đang áp dụng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The present or latest price of a commodity, security, or asset.

Vietnamese Meaning

Giá hiện tại hoặc giá mới nhất của một hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investors are closely monitoring the current price of gold."

    "Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ giá hiện tại của vàng."

  • "The current price of oil is affecting transportation costs."

    "Giá dầu hiện tại đang ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển."

  • "You can check the current price of stocks online."

    "Bạn có thể kiểm tra giá cổ phiếu hiện tại trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currency Tiền tệ, sự lưu hành
Adjective current Hiện tại, đang lưu hành
Adverb currently Hiện tại, lúc này
Verb price Định giá, ra giá
Noun pricing Sự định giá, cơ chế giá

Synonyms

present price (giá hiện tại)going rate (mức giá đang có hiệu lực)

Antonyms

previous price (giá trước đây)historical price (giá lịch sử)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
currere (to run)
Old French
corant (running, present)
English (14th C)
current
Latin
pretium (value)
Old French
pris (price, value)
English (13th C)
price

Dòng Chảy Thời Gian

Từ 'current' (hiện tại) bắt nguồn từ gốc Latin 'currere' có nghĩa là 'chạy' hoặc 'chảy'. Nó ngụ ý rằng mức giá này là mức đang lưu hành, đang chạy cùng dòng chảy kinh tế, và có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Giống như dòng sông không ngừng chảy, 'current price' luôn biến động.

Giá Trị và Giải Thưởng

Từ 'price' (giá) có chung nguồn gốc với từ 'prize' (giải thưởng) qua từ Latin 'pretium' (giá trị, phần thưởng). Điều này cho thấy 'price' không chỉ là một con số, mà là sự đánh giá tổng thể về giá trị của một sản phẩm hay dịch vụ tại thời điểm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'current price' thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch tài chính, mua bán hàng hóa, bất động sản, hoặc bất kỳ giao dịch nào liên quan đến giá cả. Nó nhấn mạnh đến mức giá đang có hiệu lực tại thời điểm hiện tại, khác với giá trước đây hoặc giá dự kiến trong tương lai. Cần phân biệt với 'market price' (giá thị trường), là giá phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường, có thể khác với giá mà một người bán hoặc người mua cụ thể đưa ra. Cũng cần phân biệt với 'asking price' (giá chào bán) là giá mà người bán đưa ra để chào bán.

Prepositions

at of

Khi sử dụng 'at', ta thường nói về việc mua hoặc bán 'at the current price' (ở mức giá hiện tại). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về việc biết hoặc tìm hiểu 'the current price of something' (giá hiện tại của một cái gì đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + current price
  • low low current price
    (mức giá hiện tại thấp)
  • high high current price
    (mức giá hiện tại cao)
  • prevailing prevailing current price
    (mức giá hiện hành phổ biến)
  • affordable affordable current price
    (mức giá hiện tại phải chăng)
Verb + current price
  • determine determine the current price
    (xác định mức giá hiện tại)
  • maintain maintain the current price
    (duy trì mức giá hiện tại)
  • reflect reflect the current price
    (phản ánh mức giá hiện tại)

Idioms

  • At the current price

    Tại mức giá hiện tại

    "The item is a bargain at the current price."

    (Món đồ này là một món hời tại mức giá hiện tại.)

  • The current market price

    Giá thị trường hiện tại

    "We sold the commodity slightly below the current market price to clear stock."

    (Chúng tôi bán hàng hóa thấp hơn một chút so với giá thị trường hiện tại để giải phóng hàng tồn kho.)

  • The current list price

    Giá niêm yết hiện tại

    "The discount is 15% off the current list price."

    (Mức giảm giá là 15% so với giá niêm yết hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

current price

Danh từ
Lật mặt

Giá hiện tại hoặc giá mới nhất của một hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản.

"Investors are closely monitoring the current price of gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current price".

Phản Ánh Cung và Cầu

Trong kinh tế học phương Tây, 'current price' (giá hiện tại) là chỉ số quan trọng nhất cho thấy sự cân bằng giữa Cung (Supply) và Cầu (Demand). Giá này thay đổi ngay lập tức khi một yếu tố kinh tế lớn tác động, phản ánh niềm tin và nhu cầu tức thời của thị trường.

Chỉ Số Lạm Phát

Việc theo dõi sự thay đổi của 'current price' qua nhiều năm là cơ sở để tính toán tỷ lệ lạm phát. Ở các nước phát triển, giá hiện tại của một giỏ hàng hóa cơ bản được giám sát chặt chẽ để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và sức mua của đồng tiền.