current price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá hiện tại hoặc giá mới nhất của một hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investors are closely monitoring the current price of gold."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ giá hiện tại của vàng."
-
"The current price of oil is affecting transportation costs."
"Giá dầu hiện tại đang ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển."
-
"You can check the current price of stocks online."
"Bạn có thể kiểm tra giá cổ phiếu hiện tại trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'current price' thường được sử dụng trong bối cảnh giao dịch tài chính, mua bán hàng hóa, bất động sản, hoặc bất kỳ giao dịch nào liên quan đến giá cả. Nó nhấn mạnh đến mức giá đang có hiệu lực tại thời điểm hiện tại, khác với giá trước đây hoặc giá dự kiến trong tương lai. Cần phân biệt với 'market price' (giá thị trường), là giá phổ biến của một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường, có thể khác với giá mà một người bán hoặc người mua cụ thể đưa ra. Cũng cần phân biệt với 'asking price' (giá chào bán) là giá mà người bán đưa ra để chào bán.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', ta thường nói về việc mua hoặc bán 'at the current price' (ở mức giá hiện tại). Khi sử dụng 'of', ta thường nói về việc biết hoặc tìm hiểu 'the current price of something' (giá hiện tại của một cái gì đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low current price (mức giá hiện tại thấp)
-
high high current price (mức giá hiện tại cao)
-
prevailing prevailing current price (mức giá hiện hành phổ biến)
-
affordable affordable current price (mức giá hiện tại phải chăng)
-
determine determine the current price (xác định mức giá hiện tại)
-
maintain maintain the current price (duy trì mức giá hiện tại)
-
reflect reflect the current price (phản ánh mức giá hiện tại)
Idioms
-
At the current price
Tại mức giá hiện tại
"The item is a bargain at the current price."
(Món đồ này là một món hời tại mức giá hiện tại.)
-
The current market price
Giá thị trường hiện tại
"We sold the commodity slightly below the current market price to clear stock."
(Chúng tôi bán hàng hóa thấp hơn một chút so với giá thị trường hiện tại để giải phóng hàng tồn kho.)
-
The current list price
Giá niêm yết hiện tại
"The discount is 15% off the current list price."
(Mức giảm giá là 15% so với giá niêm yết hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
current price
Danh từGiá hiện tại hoặc giá mới nhất của một hàng hóa, chứng khoán hoặc tài sản.
"Investors are closely monitoring the current price of gold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "current price".
