(Top Banner Ad)
going rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế

going rate

UK: /ˈɡəʊɪŋ reɪt/ • US: /ˈɡoʊɪŋ reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giá thị trường giá hiện hành mức giá phổ biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current usual price for something.

Vietnamese Meaning

Mức giá hiện hành, giá phổ biến hoặc giá thị trường cho một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The going rate for a babysitter in this neighborhood is $15 per hour."

    "Giá thuê người trông trẻ phổ biến ở khu phố này là 15 đô la một giờ."

  • "What's the going rate for freelance web designers?"

    "Giá thông thường cho các nhà thiết kế web tự do là bao nhiêu?"

  • "I'm not going to pay more than the going rate."

    "Tôi sẽ không trả nhiều hơn mức giá hiện hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Noun go lượt, sự khởi hành
Adjective outgoing hướng ngoại, sắp đi
Adjective ongoing đang diễn ra, liên tục
Verb undergo trải qua, chịu đựng
Noun rate tỷ lệ, mức giá
Verb rate đánh giá, định mức
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng
Noun rater người đánh giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
rata (pars)
Old French
rate
Middle English
rate
English (19th Century)
going rate

Nguồn gốc của 'going rate'

'Going rate' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện từ thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ 'going' (mang nghĩa 'đang diễn ra, đang lưu hành, hiện hành') và 'rate' (có nghĩa là 'tỷ lệ, giá cả, mức phí'). Do đó, 'going rate' theo nghĩa đen là 'mức tỷ lệ/giá cả đang hiện hành' trên thị trường, mô tả chính xác ý nghĩa của nó là mức giá hoặc lương tiêu chuẩn, phổ biến nhất vào một thời điểm nhất định.

Usage Note

Cụm từ "going rate" thường được sử dụng để chỉ mức giá thông thường hoặc được chấp nhận rộng rãi cho một hàng hóa, dịch vụ hoặc công việc cụ thể tại một thời điểm nhất định. Nó nhấn mạnh đến tính thời điểm và sự phổ biến của mức giá đó. Khác với 'market price' ở chỗ 'going rate' thường bao hàm sự chấp nhận rộng rãi và có tính chất phi chính thức hơn, trong khi 'market price' có thể là giá giao dịch thực tế trên thị trường, đôi khi có thể cao hoặc thấp hơn do các yếu tố cung cầu cụ thể.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng sau 'going rate' để chỉ rõ đối tượng mà mức giá đang được đề cập đến. Ví dụ: 'the going rate for plumbers', 'the going rate for gasoline'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + going rate
  • current current going rate
    (mức giá hiện hành)
  • average average going rate
    (mức giá trung bình)
  • prevailing prevailing going rate
    (mức giá thịnh hành)
  • standard standard going rate
    (mức giá tiêu chuẩn)
Verb + going rate
  • pay pay the going rate
    (trả theo mức giá hiện hành)
  • demand demand the going rate
    (yêu cầu mức giá hiện hành)
  • charge charge the going rate
    (tính phí theo mức giá hiện hành)
  • exceed exceed the going rate
    (vượt quá mức giá hiện hành)
  • fall below fall below the going rate
    (thấp hơn mức giá hiện hành)
Preposition + going rate
  • at at the going rate
    (theo mức giá hiện hành)

Idioms

  • at the going rate

    theo mức giá hiện hành (trên thị trường)

    "We pay all our staff at the going rate for their position."

    (Chúng tôi trả lương cho tất cả nhân viên theo mức giá hiện hành cho vị trí của họ.)

  • the going rate for something

    mức giá hiện hành cho một thứ gì đó

    "What's the going rate for a freelance graphic designer these days?"

    (Mức giá hiện hành cho một nhà thiết kế đồ họa tự do hiện nay là bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

going rate

Danh từ
Lật mặt

Mức giá hiện hành, giá phổ biến hoặc giá thị trường cho một thứ gì đó.

"The going rate for a babysitter in this neighborhood is $15 per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "going rate".

Giá trị thị trường và Lao động

'Mức giá hiện hành' (the going rate) đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập sự công bằng trên thị trường lao động và dịch vụ. Nó phản ánh giá trị chung mà một kỹ năng, một công việc, hoặc một sản phẩm/dịch vụ được đánh giá dựa trên cung và cầu. Hiểu được 'going rate' giúp người lao động đàm phán lương hiệu quả hơn và người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt hơn, đảm bảo không bị trả giá quá cao hoặc quá thấp so với giá trị thị trường.

Minh bạch giá cả

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, việc biết 'mức giá hiện hành' cho một mặt hàng hoặc dịch vụ được coi là một yếu tố quan trọng của sự minh bạch thị trường. Nó giúp ngăn chặn việc định giá quá cao hoặc quá thấp một cách không công bằng và khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Các trang web so sánh giá, báo cáo lương, và các hiệp hội ngành nghề thường công bố thông tin về 'going rate' để tăng cường tính minh bạch này.