(Top Banner Ad)
emerging trend
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Công nghệ

emerging trend

UK: /ɪˈmɜːdʒɪŋ trend/ • US: /ɪˈmɜːrdʒɪŋ trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng mới nổi xu thế đang lên khuynh hướng mới xuất hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A newly developing or evolving tendency, fashion, or direction.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng, khuynh hướng, hoặc phương hướng mới đang phát triển hoặc tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote work is an emerging trend in the modern workplace."

    "Làm việc từ xa là một xu hướng mới nổi trong môi trường làm việc hiện đại."

  • "Sustainability is an emerging trend in the fashion industry."

    "Tính bền vững là một xu hướng mới nổi trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "There is an emerging trend of using AI in healthcare."

    "Có một xu hướng mới nổi về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emerge
Noun emergence
Adjective emergent
Noun trend
Verb trend
Adjective trendy
Noun trendsetter

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emergere (e- 'out of' + mergere 'to dip, plunge')
Middle English
emergen
English
emerge
Old English
trendan ('to turn, roll')
Middle English
trend(en)
English
trend

Nguồn gốc khái niệm 'Xu hướng mới nổi'

Cụm từ 'emerging trend' được tạo thành từ 'emerging' (có nghĩa là đang nổi lên, đang xuất hiện) và 'trend' (có nghĩa là xu hướng, khuynh hướng). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một sự phát triển, ý tưởng, hoặc hành vi mới đang bắt đầu trở nên rõ ràng hoặc phổ biến, nhưng chưa hoàn toàn chiếm lĩnh thị trường hay xã hội. Nó thể hiện giai đoạn đầu của một sự thay đổi hoặc một hiện tượng đang dần hình thành.

Usage Note

Cụm từ 'emerging trend' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó mới mẻ và đang trở nên phổ biến, có tiềm năng ảnh hưởng lớn trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính chất đang phát triển và chưa hoàn toàn hình thành của xu hướng đó. So với 'trend' đơn thuần, 'emerging trend' mang ý nghĩa về sự mới nổi và tiềm năng phát triển mạnh mẽ hơn. Ví dụ, 'a growing trend' chỉ một xu hướng đang tăng trưởng, còn 'an emerging trend' ám chỉ một xu hướng vừa mới xuất hiện và có khả năng phát triển nhanh chóng.

Prepositions

in of

'- emerging trend in...': xu hướng mới nổi trong lĩnh vực... (ví dụ: emerging trend in technology).
- 'emerging trend of...': xu hướng mới nổi về... (ví dụ: emerging trend of remote work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emerging trend
  • significant significant emerging trend
    (xu hướng mới nổi đáng kể)
  • key key emerging trend
    (xu hướng mới nổi chủ chốt)
  • major major emerging trend
    (xu hướng mới nổi lớn)
  • global global emerging trend
    (xu hướng mới nổi toàn cầu)
Verb + emerging trend
  • identify identify an emerging trend
    (xác định một xu hướng mới nổi)
  • spot spot an emerging trend
    (phát hiện một xu hướng mới nổi)
  • monitor monitor an emerging trend
    (theo dõi một xu hướng mới nổi)
  • observe observe an emerging trend
    (quan sát một xu hướng mới nổi)
  • analyze analyze an emerging trend
    (phân tích một xu hướng mới nổi)
Emerging trend + Verb
  • indicates an emerging trend indicates
    (một xu hướng mới nổi chỉ ra rằng)
  • suggests an emerging trend suggests
    (một xu hướng mới nổi cho thấy)

Idioms

  • The next big emerging trend

    Xu hướng mới nổi lớn tiếp theo (ám chỉ một xu hướng sắp bùng nổ và tạo ra ảnh hưởng lớn)

    "Everyone is trying to predict what will be the next big emerging trend in AI."

    (Mọi người đang cố gắng dự đoán đâu sẽ là xu hướng mới nổi lớn tiếp theo trong AI.)

  • Catching an emerging trend early

    Nắm bắt một xu hướng mới nổi từ sớm (tận dụng lợi thế khi hành động trước người khác)

    "Companies that succeed often excel at catching an emerging trend early."

    (Các công ty thành công thường xuất sắc trong việc nắm bắt một xu hướng mới nổi từ sớm.)

  • Riding the wave of an emerging trend

    Đi theo làn sóng của một xu hướng mới nổi (tận dụng động lực và sự phát triển của xu hướng đó)

    "Many startups aim to ride the wave of an emerging trend to achieve rapid growth."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu đi theo làn sóng của một xu hướng mới nổi để đạt được tăng trưởng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emerging trend

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng, khuynh hướng, hoặc phương hướng mới đang phát triển hoặc tiến triển.

"Remote work is an emerging trend in the modern workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has recognized an emerging trend in online education.
Công ty đã nhận ra một xu hướng mới nổi trong giáo dục trực tuyến.
Phủ định
The analysts have not identified any emerging trends in the stock market recently.
Các nhà phân tích gần đây không xác định được bất kỳ xu hướng mới nổi nào trên thị trường chứng khoán.
Nghi vấn
Has the government implemented policies to support the emerging trend of renewable energy?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ xu hướng mới nổi của năng lượng tái tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emerging trend".

Vai trò của 'người tạo xu hướng' và 'người theo xu hướng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như thời trang, công nghệ và giải trí, luôn có sự phân biệt rõ ràng giữa 'trendsetters' (người tạo ra xu hướng) và 'trend followers' (người theo xu hướng). Các 'emerging trends' thường được khởi xướng bởi một nhóm nhỏ các nhà đổi mới, người có ảnh hưởng hoặc những người tiên phong, trước khi dần lan rộng ra công chúng. Khả năng nhận diện, phân tích và thậm chí tạo ra các xu hướng mới nổi là một kỹ năng được đánh giá cao, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sáng tạo và định hướng thị trường.

Tầm quan trọng trong kinh doanh và dự báo

Việc nhận biết 'emerging trends' là cực kỳ quan trọng trong thế giới kinh doanh và đầu tư hiện đại. Các công ty và nhà đầu tư thường dành nhiều nguồn lực để nghiên cứu thị trường, phân tích dữ liệu lớn và sử dụng các phương pháp dự báo để sớm phát hiện ra những xu hướng mới nổi. Điều này giúp họ đưa ra các quyết định chiến lược về phát triển sản phẩm, dịch vụ, tiếp thị và đầu tư, nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh và đón đầu sự thay đổi của thị trường. Đây là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực 'future forecasting' (dự báo tương lai) và quản lý đổi mới.