(Top Banner Ad)
present fashion
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

present fashion

UK: /ˈprezənt ˈfæʃən/ • US: /ˈprezənt ˈfæʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thời trang hiện tại xu hướng hiện tại phong cách hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The current or latest style, trend, or custom.

Vietnamese Meaning

Phong cách, xu hướng hoặc tập quán hiện tại hoặc mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always dresses in the present fashion."

    "Cô ấy luôn ăn mặc theo thời trang hiện tại."

  • "The magazine showcases the present fashion trends."

    "Tạp chí trưng bày các xu hướng thời trang hiện tại."

  • "That hairstyle is not in the present fashion anymore."

    "Kiểu tóc đó không còn là thời trang hiện tại nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fashion thời trang, mốt
Verb fashion tạo hình, định hình
Adjective fashionable hợp thời trang, thời thượng
Adjective unfashionable lỗi thời, không hợp mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun fashionista tín đồ thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Old French
façon
Middle English
fashio(u)n
Modern English
fashion
Latin
praesens
Old French
present
Modern English
present fashion

Nguồn gốc của “Present Fashion”

Cụm từ 'present fashion' được ghép từ 'present' (hiện tại) và 'fashion' (thời trang). Từ 'fashion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere' (nghĩa là 'làm ra, tạo hình') qua tiếng Pháp cổ 'façon' (cách làm, kiểu dáng). Đến tiếng Anh, nó mang nghĩa 'cách thức, phong cách' và sau đó là 'xu hướng ăn mặc'. 'Present' xuất phát từ tiếng Latin 'praesens' (có mặt, hiện diện). Khi kết hợp lại, 'present fashion' chỉ xu hướng, phong cách thịnh hành ở thời điểm hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những gì đang thịnh hành, phổ biến hoặc được chấp nhận vào thời điểm hiện tại. Nó nhấn mạnh tính thời điểm và sự đổi mới trong cách ăn mặc, hành vi, hoặc ý tưởng. Nó khác với 'past fashion' (thời trang cũ) hoặc 'future fashion' (thời trang tương lai). 'Present fashion' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hiện đại và hợp thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + present fashion
  • embrace embrace present fashion
    (nắm bắt thời trang hiện tại)
  • reflect reflect present fashion
    (phản ánh thời trang hiện tại)
  • follow follow present fashion
    (theo đuổi thời trang hiện tại)
  • adapt to adapt to present fashion
    (thích nghi với thời trang hiện tại)
Prepositional Phrase
  • in the in the present fashion
    (theo phong cách/kiểu dáng hiện tại)
  • according to according to present fashion
    (theo thời trang hiện hành)

Idioms

  • in the present fashion

    theo đúng mốt hiện hành

    "Her new dress is completely in the present fashion."

    (Chiếc váy mới của cô ấy hoàn toàn theo đúng mốt hiện hành.)

  • to keep up with the present fashion

    bắt kịp thời trang hiện tại

    "It's hard to keep up with the present fashion, as it changes so quickly."

    (Thật khó để bắt kịp thời trang hiện tại vì nó thay đổi quá nhanh.)

  • a reflection of the present fashion

    sự phản ánh của thời trang hiện tại

    "His avant-garde designs are a clear reflection of the present fashion trends."

    (Những thiết kế tiên phong của anh ấy là sự phản ánh rõ nét của xu hướng thời trang hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

present fashion

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phong cách, xu hướng hoặc tập quán hiện tại hoặc mới nhất.

"She always dresses in the present fashion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "present fashion".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang hiện tại thường gắn liền với khái niệm 'thời trang nhanh'. Đây là xu hướng sản xuất quần áo giá rẻ, hợp mốt một cách nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu thay đổi liên tục của người tiêu dùng. Mặc dù giúp nhiều người tiếp cận với thời trang, nó cũng gây ra những lo ngại về môi trường và điều kiện lao động.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Các nền tảng mạng xã hội như Instagram và TikTok đóng vai trò then chốt trong việc định hình và lan truyền 'present fashion'. Những người có ảnh hưởng (influencers) và người nổi tiếng có thể tạo ra xu hướng chỉ sau một đêm, khiến thời trang hiện tại trở nên năng động và đa dạng hơn bao giờ hết, nhưng cũng dễ thay đổi và mang tính ngắn hạn.