curry favor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To seek to gain favor by flattery or obsequious behavior.
Vietnamese Meaning
Tìm cách lấy lòng, nịnh hót để được ưu ái hoặc lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was always trying to curry favor with her superiors."
"Cô ấy luôn cố gắng lấy lòng cấp trên của mình."
-
"The employee was suspected of currying favor with the manager to get a promotion."
"Nhân viên đó bị nghi ngờ lấy lòng quản lý để được thăng chức."
-
"He's always currying favor with the teacher by bringing her apples."
"Cậu ta luôn lấy lòng cô giáo bằng cách mang táo cho cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flatterer / sycophant | kẻ nịnh bợ, kẻ bợ đỡ |
| Noun | flattery / sycophancy | sự nịnh hót, hành động tâng bốc |
| Adjective | sycophantic | có tính nịnh bợ, a dua |
| Verb | to flatter / to brown-nose | nịnh hót, tâng bốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động cố gắng gây ấn tượng tốt với ai đó (thường là người có quyền lực) bằng cách tâng bốc, nịnh nọt một cách thái quá để đạt được lợi ích cá nhân. Nó thường đi kèm với sự thiếu chân thành và động cơ vụ lợi. So với 'flatter', 'curry favor' nhấn mạnh hơn vào sự luồn cúi, cố tình gây ấn tượng để đạt mục đích.
Prepositions
'With' được sử dụng để chỉ người mà bạn đang cố gắng lấy lòng: 'He tried to curry favor with the boss.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
An employee curries favor with the boss. (Một nhân viên lấy lòng sếp.)
-
A politician curries favor with voters. (Một chính trị gia lấy lòng cử tri.)
-
The student curried favor with the teacher. (Người học sinh đó đã nịnh giáo viên.)
-
desperately try to curry favor. (cố gắng một cách tuyệt vọng để lấy lòng.)
-
constantly currying favor. (liên tục nịnh bợ.)
-
blatantly currying favor. (nịnh bợ một cách trắng trợn.)
-
curry favor with the powerful. (lấy lòng người có quyền thế.)
-
curry favor with his superiors. (lấy lòng cấp trên của anh ấy.)
-
curry favor with influential people. (lấy lòng những người có sức ảnh hưởng.)
Idioms
-
to curry favor with someone
Cố gắng lấy lòng ai đó, thường bằng cách nịnh bợ hoặc giúp đỡ một cách không chân thành để trục lợi.
"He's always trying to curry favor with the manager by buying her coffee."
(Anh ta luôn cố gắng lấy lòng bà quản lý bằng cách mua cà phê cho bà.)
-
to butter someone up
Nịnh bợ, tâng bốc ai đó để được họ giúp đỡ hoặc đối xử tốt (một cách nói thân mật hơn).
"You'll have to butter up the boss if you want to get that promotion."
(Cậu sẽ phải nịnh sếp nếu muốn được thăng chức đó.)
-
to be in someone's good graces
Được lòng ai đó, được ai đó yêu quý hoặc ủng hộ (thường là kết quả của việc 'curry favor').
"After helping with the project, he is finally in the professor's good graces."
(Sau khi giúp đỡ dự án, cuối cùng anh ấy cũng đã được lòng vị giáo sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curry favor
VerbTìm cách lấy lòng, nịnh hót để được ưu ái hoặc lợi ích.
"She was always trying to curry favor with her superiors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tried to curry favor with his boss was obvious to everyone. |
Việc anh ta cố gắng lấy lòng sếp đã quá rõ ràng với mọi người. |
| Phủ định | It wasn't surprising that she wouldn't curry favor, as she valued her integrity above all else. |
Việc cô ấy không lấy lòng ai đó không có gì đáng ngạc nhiên, vì cô ấy coi trọng sự chính trực của mình hơn tất cả. |
| Nghi vấn | Whether he will curry favor to get the promotion remains to be seen. |
Liệu anh ta có lấy lòng để được thăng chức hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If John continues to curry favor with the boss, he will likely get a promotion. |
Nếu John tiếp tục nịnh nọt sếp, anh ấy có khả năng sẽ được thăng chức. |
| Phủ định | If you don't stop trying to curry favor with me, I won't help you with your project. |
Nếu bạn không ngừng cố gắng nịnh nọt tôi, tôi sẽ không giúp bạn với dự án của bạn đâu. |
| Nghi vấn | Will she succeed if she tries to curry favor with the committee? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy cố gắng nịnh bợ ủy ban không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is always trying to curry favor with his boss. |
Anh ấy luôn cố gắng lấy lòng sếp của mình. |
| Phủ định | They don't curry favor; they earn respect through hard work. |
Họ không lấy lòng; họ kiếm được sự tôn trọng bằng sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Does she curry favor by bringing coffee every morning? |
Cô ấy có lấy lòng bằng cách mang cà phê mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curry favor".
