(Top Banner Ad)
curved line
A2
danh từ A2 Toán học, Hình học

curved line

UK: /kɜːvd laɪn/ • US: /kɜːrvd laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đường cong đường lượn đường vòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that deviates from straightness smoothly and continuously.

Vietnamese Meaning

Một đường không thẳng, uốn cong một cách trơn tru và liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used a curved line to represent the flow of the river."

    "Người họa sĩ đã sử dụng một đường cong để thể hiện dòng chảy của con sông."

  • "The road followed a curved line around the mountain."

    "Con đường đi theo một đường cong quanh ngọn núi."

  • "Draw a curved line from the top of the page to the bottom."

    "Vẽ một đường cong từ đầu trang đến cuối trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curve Đường cong, chỗ uốn lượn
Verb curve Uốn cong, bẻ cong
Adjective curving Đang uốn lượn, cong dần
Noun liner Vật lót, kẻ vạch (hoặc tàu lớn)
Adjective straight-line Theo đường thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
Latin
linea
Old French
curve
Middle English
lyne

Nguồn gốc của 'Đường cong'

Cụm từ 'curved line' (đường cong) là sự kết hợp của hai khái niệm cổ. Từ 'curved' bắt nguồn từ tiếng Latin 'curvus', nghĩa là ‘bị uốn cong’ hoặc ‘khom lại’. Trong khi đó, 'line' bắt nguồn từ 'linea' (tiếng Latin), vốn có nghĩa là ‘sợi chỉ làm bằng vải lanh’ hoặc ‘sợi dây’ dùng để đo đạc hoặc kẻ vạch. Vì vậy, một 'curved line' ban đầu có thể được hình dung là một sợi dây bị uốn cong.

Usage Note

Cụm từ 'curved line' được dùng để chỉ bất kỳ đường nào không phải là đường thẳng. Nó nhấn mạnh tính chất uốn cong liên tục, không có góc cạnh đột ngột. Khác với 'bent line' có thể bao gồm các đoạn thẳng nối với nhau tạo thành góc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + curved line (Mô tả)
  • gentle a gentle curved line
    (một đường cong mềm mại/thoai thoải)
  • sharp a sharp curved line
    (một đường cong gấp khúc/sắc nét)
  • sweeping a sweeping curved line
    (một đường cong rộng lớn/quét dài)
Verb + curved line (Hành động)
  • draw draw a curved line
    (vẽ một đường cong)
  • follow follow the curved line
    (đi theo/làm theo đường cong)
  • smooth smooth the curved line
    (làm cho đường cong trở nên mượt mà)
Noun + curved line (Ngữ cảnh)
  • path a curved line path
    (lối đi/con đường uốn lượn)
  • segment a curved line segment
    (một đoạn đường cong)

Idioms

  • The shortest distance is never a curved line.

    Đường đi ngắn nhất không bao giờ là đường vòng (ám chỉ cần đi thẳng vào vấn đề).

    "If you want clarity, state your opinions directly. The shortest distance is never a curved line."

    (Nếu bạn muốn rõ ràng, hãy bày tỏ quan điểm trực tiếp. Đường đi ngắn nhất không bao giờ là đường vòng.)

  • The subtle art of the curved line.

    Nghệ thuật tinh tế của đường cong (thường dùng trong bối cảnh thiết kế, nghệ thuật).

    "Looking at the vase, you appreciate the subtle art of the curved line inherent in its design."

    (Khi nhìn vào chiếc bình, bạn sẽ đánh giá cao nghệ thuật tinh tế của đường cong vốn có trong thiết kế của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curved line

danh từ
Lật mặt

Một đường không thẳng, uốn cong một cách trơn tru và liên tục.

"The artist used a curved line to represent the flow of the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the architect had used only straight lines, the building wouldn't have such a beautiful curved line feature now.
Nếu kiến trúc sư chỉ sử dụng các đường thẳng, tòa nhà đã không có đường cong đẹp mắt như vậy bây giờ.
Phủ định
If the sculptor hadn't meticulously planned the statue, the curved line in its design wouldn't be so impressive.
Nếu nhà điêu khắc không lên kế hoạch tỉ mỉ cho bức tượng, đường cong trong thiết kế của nó sẽ không gây ấn tượng đến vậy.
Nghi vấn
If the artist had not practiced drawing curved lines so much, would their final painting have had such fluid movement?
Nếu họa sĩ không luyện tập vẽ đường cong nhiều như vậy, bức tranh cuối cùng của họ có thể có được sự chuyển động uyển chuyển như vậy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the artist finishes, she will have been drawing curved lines for hours.
Đến khi nghệ sĩ hoàn thành, cô ấy sẽ đã vẽ những đường cong hàng giờ rồi.
Phủ định
The architect won't have been using curved lines in his designs for long before the client complains.
Kiến trúc sư sẽ không sử dụng những đường cong trong các thiết kế của mình lâu trước khi khách hàng phàn nàn.
Nghi vấn
Will the machine have been producing curved lines perfectly by the end of the day?
Liệu máy móc có đang tạo ra những đường cong một cách hoàn hảo vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curved line".

Đường cong trong Kiến trúc và Thiết kế

Trong thiết kế, đường cong thường tượng trưng cho sự mềm mại, thoải mái và chuyển động tự nhiên (organic movement). Ngược lại, đường thẳng đại diện cho trật tự và sức mạnh. Nhiều kiến trúc sư nổi tiếng (như Antoni Gaudí hoặc Zaha Hadid) ưu tiên sử dụng các 'curved line' để tạo ra các công trình có cảm giác sống động và hòa hợp với thiên nhiên.

Tâm lý học Thị giác (Visual Psychology)

Theo tâm lý học thị giác, khi mắt nhìn thấy các 'curved line', não bộ thường phản ứng tích cực hơn. Chúng ta có xu hướng liên tưởng đường cong với sự an toàn, dịu dàng và thiếu sự đe dọa, khác hẳn với các đường thẳng, góc nhọn có thể gợi lên cảm giác cảnh giác hoặc căng thẳng.