curved line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line that deviates from straightness smoothly and continuously.
Vietnamese Meaning
Một đường không thẳng, uốn cong một cách trơn tru và liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used a curved line to represent the flow of the river."
"Người họa sĩ đã sử dụng một đường cong để thể hiện dòng chảy của con sông."
-
"The road followed a curved line around the mountain."
"Con đường đi theo một đường cong quanh ngọn núi."
-
"Draw a curved line from the top of the page to the bottom."
"Vẽ một đường cong từ đầu trang đến cuối trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'curved line' được dùng để chỉ bất kỳ đường nào không phải là đường thẳng. Nó nhấn mạnh tính chất uốn cong liên tục, không có góc cạnh đột ngột. Khác với 'bent line' có thể bao gồm các đoạn thẳng nối với nhau tạo thành góc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle a gentle curved line (một đường cong mềm mại/thoai thoải)
-
sharp a sharp curved line (một đường cong gấp khúc/sắc nét)
-
sweeping a sweeping curved line (một đường cong rộng lớn/quét dài)
-
draw draw a curved line (vẽ một đường cong)
-
follow follow the curved line (đi theo/làm theo đường cong)
-
smooth smooth the curved line (làm cho đường cong trở nên mượt mà)
-
path a curved line path (lối đi/con đường uốn lượn)
-
segment a curved line segment (một đoạn đường cong)
Idioms
-
The shortest distance is never a curved line.
Đường đi ngắn nhất không bao giờ là đường vòng (ám chỉ cần đi thẳng vào vấn đề).
"If you want clarity, state your opinions directly. The shortest distance is never a curved line."
(Nếu bạn muốn rõ ràng, hãy bày tỏ quan điểm trực tiếp. Đường đi ngắn nhất không bao giờ là đường vòng.)
-
The subtle art of the curved line.
Nghệ thuật tinh tế của đường cong (thường dùng trong bối cảnh thiết kế, nghệ thuật).
"Looking at the vase, you appreciate the subtle art of the curved line inherent in its design."
(Khi nhìn vào chiếc bình, bạn sẽ đánh giá cao nghệ thuật tinh tế của đường cong vốn có trong thiết kế của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curved line
danh từMột đường không thẳng, uốn cong một cách trơn tru và liên tục.
"The artist used a curved line to represent the flow of the river."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the architect had used only straight lines, the building wouldn't have such a beautiful curved line feature now. |
Nếu kiến trúc sư chỉ sử dụng các đường thẳng, tòa nhà đã không có đường cong đẹp mắt như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If the sculptor hadn't meticulously planned the statue, the curved line in its design wouldn't be so impressive. |
Nếu nhà điêu khắc không lên kế hoạch tỉ mỉ cho bức tượng, đường cong trong thiết kế của nó sẽ không gây ấn tượng đến vậy. |
| Nghi vấn | If the artist had not practiced drawing curved lines so much, would their final painting have had such fluid movement? |
Nếu họa sĩ không luyện tập vẽ đường cong nhiều như vậy, bức tranh cuối cùng của họ có thể có được sự chuyển động uyển chuyển như vậy không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the artist finishes, she will have been drawing curved lines for hours. |
Đến khi nghệ sĩ hoàn thành, cô ấy sẽ đã vẽ những đường cong hàng giờ rồi. |
| Phủ định | The architect won't have been using curved lines in his designs for long before the client complains. |
Kiến trúc sư sẽ không sử dụng những đường cong trong các thiết kế của mình lâu trước khi khách hàng phàn nàn. |
| Nghi vấn | Will the machine have been producing curved lines perfectly by the end of the day? |
Liệu máy móc có đang tạo ra những đường cong một cách hoàn hảo vào cuối ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curved line".
