(Top Banner Ad)
customer frustration
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

customer frustration

UK: /ˈkʌstəmə frʌˈstreɪʃən/ • US: /ˈkʌstəmər frʌˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bực bội của khách hàng sự khó chịu của khách hàng sự không hài lòng của khách hàng khách hàng cảm thấy bực bội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being upset or annoyed as a result of being unable to change or achieve something.

Vietnamese Meaning

Cảm giác bực bội hoặc khó chịu do không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer frustration was evident in the online reviews."

    "Sự bực bội của khách hàng thể hiện rõ trong các đánh giá trực tuyến."

  • "High levels of customer frustration can lead to decreased sales."

    "Mức độ bực bội cao của khách hàng có thể dẫn đến giảm doanh số."

  • "The company is working to address customer frustration by improving its response times."

    "Công ty đang nỗ lực giải quyết sự bực bội của khách hàng bằng cách cải thiện thời gian phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb frustrate làm nản lòng, gây bực bội, làm thất vọng
Adjective frustrating gây bực bội, làm nản lòng (dùng để mô tả sự vật, sự việc)
Adjective frustrated cảm thấy bực bội, nản lòng (dùng để mô tả cảm xúc con người)
Noun frustration sự bực bội, sự thất vọng, sự nản lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('custom') + frustra ('in vain')
Old French
costume + frustration
Middle English
customer ('customs collector', then 'buyer')
Modern English
customer frustration

Nguồn gốc của 'Customer'

Từ 'customer' ban đầu không có nghĩa là người mua hàng. Trong tiếng Anh Trung cổ, nó dùng để chỉ 'người thu thuế hải quan' (customs officer). Vì những người này thường xuyên tương tác với các thương nhân tại một địa điểm cố định, dần dần từ này được dùng để chỉ bất kỳ ai thường xuyên mua hàng tại một cửa hiệu.

Nguồn gốc của 'Frustration'

Từ 'frustration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frustra', có nghĩa là 'vô ích', 'suông công'. Nó diễn tả cảm giác thất bại hoặc bất lực khi nỗ lực của bạn không mang lại kết quả mong muốn, giống như khi một khách hàng cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.

Usage Note

Frustration biểu thị một trạng thái cảm xúc tiêu cực phát sinh khi mục tiêu bị cản trở hoặc không thể đạt được. Trong bối cảnh 'customer frustration', nó nhấn mạnh sự không hài lòng của khách hàng do trải nghiệm tiêu cực với sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình của công ty.

Prepositions

with at

* with: thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bực bội. Ví dụ: 'customer frustration with the long wait times'.
* at: đôi khi được sử dụng, nhưng ít phổ biến hơn, thường để chỉ đối tượng hoặc hành động cụ thể gây ra sự bực bội. Ví dụ: 'customer frustration at the faulty product'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer frustration
  • widespread customer frustration
    (sự bực bội lan rộng của khách hàng)
  • growing customer frustration
    (sự bực bội ngày càng tăng của khách hàng)
  • major customer frustration
    (sự bực bội lớn/chủ yếu của khách hàng)
  • deep customer frustration
    (sự bực bội sâu sắc của khách hàng)
Verb + customer frustration
  • cause customer frustration
    (gây ra sự bực bội cho khách hàng)
  • lead to customer frustration
    (dẫn đến sự bực bội của khách hàng)
  • avoid customer frustration
    (tránh sự bực bội của khách hàng)
  • reduce customer frustration
    (giảm bớt sự bực bội của khách hàng)
  • express customer frustration
    (bày tỏ sự bực bội của khách hàng)
Noun + of + customer frustration
  • a source of customer frustration
    (một nguồn gốc gây ra sự bực bội của khách hàng)
  • a level of customer frustration
    (một mức độ bực bội của khách hàng)
  • a feeling of customer frustration
    (một cảm giác bực bội của khách hàng)

Idioms

  • a recipe for customer frustration

    Một công thức/cách chắc chắn sẽ dẫn đến sự bực bội của khách hàng; một tình huống mà sự bực bội là kết quả không thể tránh khỏi.

    "Long wait times and unhelpful staff are a recipe for customer frustration."

    (Thời gian chờ đợi lâu và nhân viên không hữu ích là một công thức chắc chắn dẫn đến sự bực bội của khách hàng.)

  • the tip of the iceberg of customer frustration

    Chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về sự bực bội của khách hàng, ý nói vấn đề nhìn thấy được chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn nhiều.

    "The few negative reviews online are just the tip of the iceberg of the underlying customer frustration."

    (Một vài đánh giá tiêu cực trên mạng chỉ là phần nổi của tảng băng chìm về sự bực bội ngấm ngầm của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer frustration

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác bực bội hoặc khó chịu do không thể thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

"Customer frustration was evident in the online reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer frustration".

Văn hóa 'Khách hàng là Thượng đế'

Ở nhiều nước phương Tây, có một triết lý kinh doanh nổi tiếng là 'The customer is always right' (Khách hàng luôn luôn đúng). Điều này không có nghĩa là khách hàng không bao giờ sai, mà nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và giải quyết các vấn đề của họ để giảm thiểu sự bực bội. Các công ty thường đào tạo nhân viên ưu tiên sự hài lòng của khách hàng, coi đây là chìa khóa để giữ chân khách và duy trì danh tiếng.

Sức mạnh của Đánh giá Trực tuyến

Sự phát triển của Internet và mạng xã hội đã tạo ra một kênh mới để khách hàng thể hiện sự bực bội của mình. Các trang web đánh giá như Yelp, Google Maps, hay các nền tảng như Twitter, Facebook cho phép một lời phàn nàn có thể lan truyền đến hàng triệu người. Điều này buộc các công ty phải minh bạch và phản hồi nhanh chóng với các vấn đề của khách hàng để tránh khủng hoảng truyền thông.