(Top Banner Ad)
customer insights
B2
noun phrase B2 Kinh doanh, Marketing

customer insights

UK: /ˈkʌstəmə(r) ˈɪnsaɪts/ • US: /ˈkʌstəmər ˈɪnsaɪts/

Nghĩa tiếng Việt

những hiểu biết sâu sắc về khách hàng thông tin chi tiết về khách hàng sự thấu hiểu khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deep understanding of customer needs, wants, and behaviors.

Vietnamese Meaning

Sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company used customer insights to develop a more effective marketing campaign."

    "Công ty đã sử dụng những hiểu biết sâu sắc về khách hàng để phát triển một chiến dịch marketing hiệu quả hơn."

  • "By leveraging customer insights, we were able to increase sales by 20%."

    "Bằng cách tận dụng những hiểu biết sâu sắc về khách hàng, chúng tôi đã có thể tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "The report provided valuable customer insights that helped shape our product development strategy."

    "Báo cáo cung cấp những hiểu biết sâu sắc có giá trị về khách hàng, giúp định hình chiến lược phát triển sản phẩm của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng, người mua hàng
Noun insight Sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
Adjective insightful Sâu sắc, có tính thấu hiểu
Verb customize Tùy chỉnh, cá nhân hóa theo yêu cầu khách hàng

Synonyms

customer intelligence (thông tin tình báo khách hàng)market research (nghiên cứu thị trường)consumer understanding (sự thấu hiểu người tiêu dùng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
insihth (sight within)
Middle English
custumer (one who maintains a custom/habit)
Late 20th Century
Customer Insights (Business term)

Nguồn gốc của sự thấu hiểu

Cụm từ 'customer insights' (sự thấu hiểu khách hàng) không phải là một từ đơn cổ xưa, mà là sự kết hợp hiện đại của hai từ. 'Insight' (thấu hiểu) ban đầu có nghĩa đen là 'cái nhìn bên trong' (in-sight), ám chỉ khả năng nhìn nhận sâu sắc. Khi ghép với 'customer' (khách hàng), nó trở thành khả năng 'nhìn sâu vào tâm trí và nhu cầu của người tiêu dùng', một khái niệm trở nên cực kỳ quan trọng trong kỷ nguyên tiếp thị dựa trên dữ liệu (data-driven marketing) thế kỷ 21.

Usage Note

Customer insights goes beyond basic customer data. It involves analyzing data to identify patterns, motivations, and unmet needs that can inform business decisions. It emphasizes actionable knowledge, not just raw data or superficial observations. Often used in plural form.

Prepositions

into from

insights *into* customer behavior, insights *from* data analysis

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer insights (Hành động)
  • Gather gather customer insights
    (Thu thập sự thấu hiểu khách hàng)
  • Analyze analyze customer insights
    (Phân tích sự thấu hiểu khách hàng)
  • Leverage leverage customer insights
    (Tận dụng sự thấu hiểu khách hàng (để đạt được mục tiêu))
  • Action action customer insights
    (Thực hiện hành động dựa trên sự thấu hiểu khách hàng)
Adjective + customer insights (Đặc điểm)
  • Deep deep customer insights
    (Sự thấu hiểu khách hàng sâu sắc)
  • Actionable actionable customer insights
    (Sự thấu hiểu khách hàng có thể hành động được (khả thi))
  • Valuable valuable customer insights
    (Sự thấu hiểu khách hàng có giá trị)
Noun + customer insights (Nguồn/Kết quả)
  • Source of source of customer insights
    (Nguồn của sự thấu hiểu khách hàng)
  • Report on report on customer insights
    (Báo cáo về sự thấu hiểu khách hàng)

Idioms

  • Generating actionable customer insights

    Tạo ra những sự thấu hiểu khách hàng khả thi (có thể áp dụng vào chiến lược)

    "Our new CRM system is focused on generating actionable customer insights."

    (Hệ thống CRM mới của chúng tôi tập trung vào việc tạo ra những sự thấu hiểu khách hàng khả thi.)

  • Translating data into customer insights

    Chuyển đổi dữ liệu thô thành sự thấu hiểu khách hàng

    "The Data Science team specializes in translating data into meaningful customer insights."

    (Đội ngũ Khoa học Dữ liệu chuyên biến dữ liệu thành sự thấu hiểu khách hàng có ý nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer insights

noun phrase
Lật mặt

Sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng.

"The company used customer insights to develop a more effective marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer insights".

Kỷ nguyên cá nhân hóa

Tại các nền kinh tế phương Tây và quốc tế, 'customer insights' là xương sống của việc cá nhân hóa (personalization). Thay vì tiếp thị đại trà, các công ty sử dụng sự thấu hiểu này để dự đoán và đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng cá nhân, tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo. Điều này phản ánh sự chuyển dịch văn hóa từ sản xuất hàng loạt sang tập trung tối đa vào trải nghiệm người dùng.

Đạo đức và Quyền riêng tư

Khi các công ty thu thập ngày càng nhiều 'customer insights', một cuộc tranh luận văn hóa và pháp lý lớn đã nổ ra về quyền riêng tư. Các luật như GDPR (Châu Âu) và CCPA (California) ra đời nhằm cân bằng giữa nhu cầu kinh doanh phải thấu hiểu khách hàng và quyền cơ bản của người tiêu dùng được bảo vệ dữ liệu cá nhân của họ.