(Top Banner Ad)
guesswork
B2
noun B2 General Vocabulary

guesswork

UK: /ˈɡɛswɜːk/ • US: /ˈɡɛswɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

sự phỏng đoán sự đoán mò đoán mò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of trying to find an answer by guessing rather than by knowing something or by using a logical method.

Vietnamese Meaning

Sự phỏng đoán, sự đoán mò; quá trình cố gắng tìm ra câu trả lời bằng cách đoán mò thay vì dựa trên kiến thức hoặc phương pháp logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estimating the cost was largely guesswork."

    "Việc ước tính chi phí phần lớn chỉ là phỏng đoán."

  • "Without more information, any diagnosis would be pure guesswork."

    "Nếu không có thêm thông tin, bất kỳ chẩn đoán nào cũng chỉ là sự phỏng đoán thuần túy."

  • "His figures are based on pure guesswork."

    "Các số liệu của anh ta hoàn toàn dựa trên sự phỏng đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb guess đoán, phỏng đoán
Noun guess sự đoán, sự phỏng đoán
Noun guesser người đoán
Noun guessing game trò chơi đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
getta
Middle English
gessen
Old English
weorc
English
guesswork

Nguồn gốc của 'guesswork'

Từ 'guesswork' là một từ ghép (compound word) xuất hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ hai thành tố chính: 'guess' và 'work'. 'Guess' (đoán) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'getta', mang ý nghĩa thử tìm ra hoặc ước lượng. Còn 'work' (công việc, kết quả) lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) 'weorc'. Khi kết hợp lại, 'guesswork' mô tả một hành động hoặc kết quả của việc ước đoán mà không có đủ thông tin chắc chắn, một 'công việc' dựa trên phỏng đoán.

Usage Note

“Guesswork” thường được sử dụng khi không có đủ thông tin hoặc bằng chứng để đưa ra kết luận chắc chắn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chính xác và độ tin cậy.

Prepositions

based on involve

- based on guesswork: Dựa trên sự phỏng đoán. Ví dụ: The decision was based on pure guesswork.
- involve guesswork: Liên quan đến sự phỏng đoán. Ví dụ: Predicting the stock market involves a lot of guesswork.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guesswork
  • pure pure guesswork
    (hoàn toàn là phỏng đoán/chỉ là phỏng đoán)
  • wild wild guesswork
    (sự phỏng đoán vô căn cứ/liều lĩnh)
  • mere mere guesswork
    (chỉ là phỏng đoán/đơn thuần là phỏng đoán)
  • educated educated guesswork
    (sự phỏng đoán có căn cứ/phỏng đoán có cơ sở)
Verb + guesswork
  • involve involve guesswork
    (bao gồm/liên quan đến phỏng đoán)
  • rely on rely on guesswork
    (dựa vào sự phỏng đoán)
  • eliminate eliminate guesswork
    (loại bỏ sự phỏng đoán)
  • reduce reduce guesswork
    (giảm thiểu sự phỏng đoán)
Noun + guesswork
  • a lot of a lot of guesswork
    (nhiều sự phỏng đoán)
  • an element of an element of guesswork
    (một yếu tố phỏng đoán)
  • a degree of a degree of guesswork
    (một mức độ phỏng đoán)

Idioms

  • pure guesswork

    hoàn toàn là phỏng đoán, không có bất kỳ căn cứ thực tế nào

    "Their sales figures are based on pure guesswork, not actual data."

    (Số liệu bán hàng của họ hoàn toàn dựa trên phỏng đoán, chứ không phải dữ liệu thực tế.)

  • it's all guesswork

    tất cả chỉ là phỏng đoán, không có gì chắc chắn

    "Without more information, predicting the outcome is all guesswork."

    (Không có thêm thông tin, việc dự đoán kết quả chỉ là phỏng đoán.)

  • a matter of guesswork

    một vấn đề cần sự phỏng đoán/phải dựa vào phỏng đoán

    "Determining the exact cost was a matter of guesswork."

    (Xác định chi phí chính xác là một vấn đề phải dựa vào phỏng đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guesswork

noun
Lật mặt

Sự phỏng đoán, sự đoán mò; quá trình cố gắng tìm ra câu trả lời bằng cách đoán mò thay vì dựa trên kiến thức hoặc phương pháp logic.

"Estimating the cost was largely guesswork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation was based on pure guesswork.
Cuộc điều tra dựa trên sự phỏng đoán thuần túy.
Phủ định
We cannot rely on guesswork to solve this problem.
Chúng ta không thể dựa vào sự phỏng đoán để giải quyết vấn đề này.
Nghi vấn
Is your conclusion based on evidence or guesswork?
Kết luận của bạn dựa trên bằng chứng hay sự phỏng đoán?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They made their decisions based on guesswork.
Họ đưa ra quyết định của mình dựa trên sự phỏng đoán.
Phủ định
Only through careful analysis can guesswork be avoided.
Chỉ thông qua phân tích cẩn thận mới có thể tránh được sự phỏng đoán.
Nghi vấn
Should we rely on guesswork, or should we seek concrete evidence?
Chúng ta nên dựa vào sự phỏng đoán, hay chúng ta nên tìm kiếm bằng chứng cụ thể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guesswork".

Vai trò của phỏng đoán trong ra quyết định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và khoa học, 'guesswork' thường được nhìn nhận một cách tiêu cực. Nó đối lập với các quyết định dựa trên dữ liệu, phân tích logic và bằng chứng. Tuy nhiên, 'educated guesswork' (phỏng đoán có căn cứ) đôi khi lại được coi trọng trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc khi thông tin không đầy đủ, đòi hỏi trực giác và kinh nghiệm để đưa ra ước lượng ban đầu.

Khoa học và Nghệ thuật đối lập với Phỏng đoán

Phỏng đoán (guesswork) là một khái niệm thường đối lập với tư duy khoa học, nơi sự chính xác, khả năng kiểm chứng và dữ liệu thực nghiệm được ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, trong nghệ thuật hoặc một số lĩnh vực đổi mới sáng tạo, trực giác và 'phỏng đoán có tính nghệ thuật' (artistic guesswork) có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc khám phá ý tưởng mới trước khi có bằng chứng cụ thể. Việc cân bằng giữa dữ liệu và trực giác là một thách thức chung trong nhiều lĩnh vực.