(Top Banner Ad)
cut funding
B2
Động từ B2 Kinh tế, Chính trị, Giáo dục, Y tế

cut funding

UK: /kʌt ˈfʌndɪŋ/ • US: /kʌt ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm tài trợ ngừng cấp vốn cắt ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce or eliminate financial support for something.

Vietnamese Meaning

Cắt giảm hoặc loại bỏ nguồn tài trợ cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to cut funding for the arts program."

    "Chính phủ đã quyết định cắt giảm nguồn tài trợ cho chương trình nghệ thuật."

  • "The university had to cut funding for several research projects due to budget constraints."

    "Trường đại học đã phải cắt giảm nguồn tài trợ cho một số dự án nghiên cứu do hạn chế về ngân sách."

  • "If they cut funding to the library, it will have to close."

    "Nếu họ cắt giảm tài trợ cho thư viện, nó sẽ phải đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn vốn
Verb fund tài trợ, cấp vốn
Noun funding sự tài trợ, kinh phí, nguồn vốn
Noun funder nhà tài trợ, người cấp vốn
Verb defund cắt tài trợ, ngừng cấp vốn (thường mang ý nghĩa chính trị, ngừng hoàn toàn)
Adjective underfunded bị thiếu vốn, không được cấp đủ kinh phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Giáo dục, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus ('bottom', 'foundation')
Old French
fond ('a bottom', 'a piece of land')
Late Middle English
fund ('bottom', 'stock or store')
Modern English (c. 1700s)
fund (as a verb, 'to provide money for')
Middle English
cutten ('to cut')

Nguồn gốc của 'Fund'

Từ 'fund' (quỹ, vốn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy' hoặc 'nền tảng'. Ban đầu, nó chỉ đáy của một vật gì đó hoặc một mảnh đất. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'nền tảng' tài chính của một dự án, tức là nguồn tiền làm cơ sở cho mọi hoạt động. Vì vậy, 'funding' chính là việc xây dựng nền tảng tài chính cho một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Cut'

Từ 'cut' (cắt, giảm) là một từ rất cũ trong tiếng Anh, xuất hiện từ thời Trung Cổ. Nguồn gốc chính xác của nó không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể liên quan đến các ngôn ngữ German cổ. Nghĩa cơ bản của nó luôn là hành động chia cắt một vật bằng một dụng cụ sắc bén. Khi kết hợp với 'funding', nó mang nghĩa bóng là 'cắt bớt' hoặc 'loại bỏ' một phần của nền tảng tài chính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc chính phủ, tổ chức hoặc công ty giảm lượng tiền cung cấp cho một chương trình, dự án hoặc tổ chức cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường gây ra sự phản đối hoặc lo ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cut funding
  • decide to cut funding for the project.
    (quyết định cắt giảm kinh phí cho dự án.)
  • threaten to cut funding if the goals are not met.
    (dọa sẽ cắt kinh phí nếu các mục tiêu không được đáp ứng.)
  • be forced to cut funding due to the economic crisis.
    (bị buộc phải cắt giảm kinh phí do khủng hoảng kinh tế.)
Adjective + cut in funding
  • drastic cuts in funding for education.
    (cắt giảm mạnh tay kinh phí cho giáo dục.)
  • severe cuts in funding for healthcare.
    (cắt giảm nghiêm trọng kinh phí cho y tế.)
  • sudden cuts in funding that shocked everyone.
    (việc cắt giảm kinh phí đột ngột gây sốc cho mọi người.)
Noun + cut funding
  • a proposal to cut funding for the arts.
    (một đề xuất cắt giảm kinh phí cho nghệ thuật.)
  • the decision to cut funding was unpopular.
    (quyết định cắt giảm kinh phí không được lòng dân.)
  • the reason for cutting funding is budget deficits.
    (lý do cho việc cắt giảm kinh phí là thâm hụt ngân sách.)

Idioms

  • pull the plug on (something)

    Ngừng hỗ trợ, đặc biệt là hỗ trợ tài chính, khiến cho một hoạt động hoặc dự án phải chấm dứt. Giống như 'rút phích cắm'.

    "The investors pulled the plug on the new startup after it failed to make a profit."

    (Các nhà đầu tư đã quyết định ngừng tài trợ cho công ty khởi nghiệp mới sau khi nó không thể tạo ra lợi nhuận.)

  • tighten one's belt

    Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu ít tiền hơn do khó khăn về tài chính.

    "After the government cut funding, the university had to tighten its belt."

    (Sau khi chính phủ cắt giảm kinh phí, trường đại học đã phải thắt lưng buộc bụng.)

  • leave (someone) high and dry

    Bỏ rơi ai đó trong tình thế khó khăn mà không có sự giúp đỡ, thường là do cắt nguồn lực hoặc tài trợ.

    "Cutting the funding for the charity left thousands of people high and dry."

    (Việc cắt kinh phí cho tổ chức từ thiện đã bỏ rơi hàng ngàn người trong hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cut funding

Động từ
Lật mặt

Cắt giảm hoặc loại bỏ nguồn tài trợ cho một cái gì đó.

"The government decided to cut funding for the arts program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cut funding".

Tranh luận Ngân sách Chính phủ

Ở các nước phương Tây như Mỹ và Anh, 'cut funding' là một phần cốt lõi trong các cuộc tranh luận chính trị. Các đảng phái thường có quan điểm trái ngược về việc nên cắt giảm hay tăng kinh phí cho các dịch vụ công như giáo dục, y tế, quốc phòng và nghệ thuật. Quyết định cắt giảm ngân sách cho một lĩnh vực nào đó có thể gây ra những cuộc biểu tình và tranh cãi lớn trong xã hội.

Sự Mong manh của các Tổ chức Phi lợi nhuận và Nghệ thuật

Các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) và các ngành nghệ thuật (nhà hát, bảo tàng) thường phụ thuộc rất nhiều vào tài trợ từ chính phủ và các nhà tài trợ tư nhân. Do đó, họ rất dễ bị tổn thương khi kinh phí bị cắt giảm. Một quyết định cắt giảm ngân sách có thể khiến một dàn nhạc giao hưởng hoặc một chương trình xã hội quan trọng phải đóng cửa, ảnh hưởng lớn đến cộng đồng.