(Top Banner Ad)
financial support
B1
Danh từ B1 Kinh tế

financial support

UK: /faɪˈnænʃəl səˈpɔːt/ • US: /faɪˈnænʃəl səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ tài chính trợ giúp tài chính tài trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given in the form of money or other resources to help someone or something succeed.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp dưới dạng tiền bạc hoặc các nguồn lực khác để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project received financial support from various organizations."

    "Dự án đã nhận được sự hỗ trợ tài chính từ nhiều tổ chức khác nhau."

  • "Many students rely on financial support from their parents."

    "Nhiều sinh viên dựa vào sự hỗ trợ tài chính từ cha mẹ của họ."

  • "The government provides financial support to small businesses."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính; nguồn vốn; sự cấp vốn
Noun financier chuyên gia tài chính; nhà tài phiệt
Noun supporter người ủng hộ; người hỗ trợ
Verb finance cấp vốn; tài trợ
Verb support ủng hộ; hỗ trợ; nuôi dưỡng; chống đỡ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adjective supportive ủng hộ; hỗ trợ; thông cảm
Adverb financially về mặt tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
financial
Latin
supportare
Old French
suporter
English
support

Nguồn gốc 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'sự dàn xếp' (thường là một khoản nợ). Trong tiếng Pháp cổ, 'finance' ban đầu chỉ việc 'thanh toán' hay 'dàn xếp một khoản nợ'. Từ đó phát triển thành ý nghĩa quản lý tiền bạc và các vấn đề tài chính như ngày nay.

Nguồn gốc 'Support'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare', mang nghĩa 'mang vác', 'chống đỡ' hoặc 'đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ 'suporter', nó mang ý nghĩa 'nâng đỡ', 'hỗ trợ' hoặc 'duy trì'. Khi kết hợp, 'financial support' có nghĩa là 'sự hỗ trợ bằng tiền bạc để duy trì hoặc giúp đỡ ai đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ về mặt tài chính, có thể từ chính phủ, tổ chức, cá nhân, hoặc gia đình. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp nguồn lực để duy trì hoặc phát triển một hoạt động, dự án, hoặc cá nhân nào đó.

Prepositions

for to from

'Financial support for' dùng để chỉ mục đích hỗ trợ. Ví dụ: Financial support for education. 'Financial support to' dùng để chỉ đối tượng nhận hỗ trợ. Ví dụ: Financial support to students. 'Financial support from' dùng để chỉ nguồn gốc của sự hỗ trợ. Ví dụ: Financial support from the government.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial support
  • substantial substantial financial support
    (hỗ trợ tài chính đáng kể)
  • generous generous financial support
    (hỗ trợ tài chính hào phóng)
  • adequate adequate financial support
    (hỗ trợ tài chính đầy đủ)
  • government government financial support
    (hỗ trợ tài chính từ chính phủ)
  • emergency emergency financial support
    (hỗ trợ tài chính khẩn cấp)
  • ongoing ongoing financial support
    (hỗ trợ tài chính liên tục)
Verb + financial support
  • provide provide financial support
    (cung cấp hỗ trợ tài chính)
  • receive receive financial support
    (nhận hỗ trợ tài chính)
  • seek seek financial support
    (tìm kiếm hỗ trợ tài chính)
  • depend on depend on financial support
    (phụ thuộc vào hỗ trợ tài chính)
  • cut off cut off financial support
    (cắt đứt hỗ trợ tài chính)
Noun/Preposition + financial support
  • source of source of financial support
    (nguồn hỗ trợ tài chính)
  • for financial support for education
    (hỗ trợ tài chính cho giáo dục)
  • from financial support from donors
    (hỗ trợ tài chính từ các nhà tài trợ)

Idioms

  • a lifeline of financial support

    một nguồn hỗ trợ tài chính thiết yếu/cứu cánh

    "The scholarship was a lifeline of financial support for students from low-income families."

    (Học bổng là một nguồn hỗ trợ tài chính cứu cánh cho sinh viên từ các gia đình có thu nhập thấp.)

  • be a pillar of financial support

    là trụ cột tài chính vững chắc

    "Despite their own struggles, the grandparents were a pillar of financial support for their grandchildren's education."

    (Mặc dù gặp khó khăn, ông bà vẫn là trụ cột tài chính vững chắc cho việc học của các cháu.)

  • cut off financial support

    ngừng/cắt bỏ hỗ trợ tài chính

    "The government threatened to cut off financial support if the project did not meet its targets."

    (Chính phủ đe dọa sẽ cắt bỏ hỗ trợ tài chính nếu dự án không đạt được mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial support

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp dưới dạng tiền bạc hoặc các nguồn lực khác để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.

"The project received financial support from various organizations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project received significant financial support from the government.
Dự án đã nhận được sự hỗ trợ tài chính đáng kể từ chính phủ.
Phủ định
The organization did not receive enough financial support to continue its operations.
Tổ chức không nhận đủ hỗ trợ tài chính để tiếp tục hoạt động.
Nghi vấn
Does the university offer financial support to international students?
Trường đại học có cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial support".

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ cung cấp 'financial support' thông qua các chương trình an sinh xã hội (social safety nets) như trợ cấp thất nghiệp, trợ cấp nhà ở hoặc lương hưu. Mục đích là để bảo vệ những người gặp khó khăn tài chính và đảm bảo một mức sống tối thiểu, giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn.

Ủng hộ từ gia đình và tổ chức từ thiện

Trong văn hóa phương Tây, không chỉ chính phủ mà cả gia đình và các tổ chức từ thiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'financial support'. Ví dụ, cha mẹ có thể hỗ trợ tài chính cho con cái trưởng thành để đi học đại học, mua nhà đầu tiên, hoặc các tổ chức từ thiện gây quỹ giúp đỡ người nghèo, người vô gia cư hay những mục đích xã hội khác.