(Top Banner Ad)
reduce funding
B2
Verb + Noun B2 Kinh tế, Chính trị, Giáo dục

reduce funding

UK: /rɪˈdjuːs ˈfʌndɪŋ/ • US: /rɪˈduːs ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm ngân sách giảm nguồn tài trợ hạn chế kinh phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease the amount of money allocated for a particular purpose or program.

Vietnamese Meaning

Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to reduce funding for scientific research."

    "Chính phủ quyết định giảm ngân sách cho nghiên cứu khoa học."

  • "The university had to lay off staff after the government reduced funding."

    "Trường đại học đã phải sa thải nhân viên sau khi chính phủ cắt giảm ngân sách."

  • "Activists are protesting the decision to reduce funding for environmental protection."

    "Các nhà hoạt động đang phản đối quyết định cắt giảm ngân sách cho bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reduction Sự cắt giảm, sự giảm bớt
Verb fund Cấp vốn, tài trợ
Noun fundraiser Người gây quỹ, sự kiện gây quỹ
Adjective underfunded Thiếu vốn, không đủ kinh phí
Adjective overfunded Thừa vốn, được cấp quá nhiều kinh phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce

Nguồn gốc của 'Reduce' và 'Funding'

Từ 'reduce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'về sau') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Do đó, 'reducere' có nghĩa gốc là 'dẫn về, mang về'. Qua tiếng Pháp cổ 'reduire', nó đã phát triển nghĩa là 'làm giảm bớt, thu nhỏ'. Trong khi đó, 'fund' (gốc của 'funding') xuất phát từ tiếng Latin 'fundus', có nghĩa là 'đáy, nền tảng' hoặc 'đất đai'. Qua tiếng Pháp cổ 'fond', nó dần mang nghĩa 'tài sản tích lũy, vốn'. Khi kết hợp, 'reduce funding' có nghĩa là 'cắt giảm nguồn tài chính hoặc vốn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc giáo dục khi một tổ chức hoặc chính phủ quyết định cắt giảm ngân sách cho một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường gây ra sự phản đối từ những người bị ảnh hưởng.

Prepositions

in for to

Khi 'reduce funding in/for' được sử dụng, nó chỉ ra lĩnh vực hoặc chương trình mà ngân sách bị cắt giảm (ví dụ: 'reduce funding in education'). Khi 'reduce funding to' được sử dụng, nó có thể ám chỉ đối tượng nhận tài trợ bị cắt giảm (ví dụ: 'reduce funding to universities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives (Mô tả mức độ)
  • drastic a drastic reduce funding
    (một sự cắt giảm kinh phí mạnh mẽ/triệt để)
  • significant a significant reduce funding
    (một sự cắt giảm kinh phí đáng kể)
  • modest a modest reduce funding
    (một sự cắt giảm kinh phí khiêm tốn)
Verbs (Hành động)
  • decide to decide to reduce funding
    (quyết định cắt giảm kinh phí)
  • propose to propose to reduce funding
    (đề xuất cắt giảm kinh phí)
  • be forced to be forced to reduce funding
    (bị buộc phải cắt giảm kinh phí)

Idioms

  • in the face of reduced funding

    trước tình hình/bất chấp việc cắt giảm kinh phí

    "Many schools are struggling in the face of reduced funding."

    (Nhiều trường học đang gặp khó khăn trước tình hình cắt giảm kinh phí.)

  • drastically reduce funding

    cắt giảm kinh phí một cách mạnh mẽ/triệt để

    "The government plans to drastically reduce funding for arts programs."

    (Chính phủ dự định cắt giảm mạnh mẽ kinh phí cho các chương trình nghệ thuật.)

  • operate on reduced funding

    hoạt động với kinh phí bị cắt giảm

    "The charity has to operate on reduced funding this year."

    (Tổ chức từ thiện phải hoạt động với kinh phí bị cắt giảm trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduce funding

Verb + Noun
Lật mặt

Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể.

"The government decided to reduce funding for scientific research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce funding".

Chính sách Thắt lưng buộc bụng (Austerity)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'reduce funding' thường gắn liền với các chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). Đây là những biện pháp cắt giảm chi tiêu công để kiểm soát nợ quốc gia hoặc lạm phát. Việc này có thể dẫn đến việc giảm kinh phí cho các dịch vụ công thiết yếu như y tế, giáo dục, hoặc phúc lợi xã hội, gây ra tranh cãi và ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống người dân.

Tranh luận về Nguồn vốn công và tư

Việc cắt giảm kinh phí công (public funding) thường khơi dậy cuộc tranh luận về việc liệu các lĩnh vực như nghệ thuật, nghiên cứu khoa học, hoặc các tổ chức phi lợi nhuận có nên phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tài trợ tư nhân (private funding) từ các cá nhân, doanh nghiệp, hay không. Điều này phản ánh một sự thay đổi trong quan điểm về vai trò của nhà nước và khu vực tư nhân trong việc hỗ trợ các hoạt động xã hội và văn hóa.