reduce funding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease the amount of money allocated for a particular purpose or program.
Vietnamese Meaning
Giảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to reduce funding for scientific research."
"Chính phủ quyết định giảm ngân sách cho nghiên cứu khoa học."
-
"The university had to lay off staff after the government reduced funding."
"Trường đại học đã phải sa thải nhân viên sau khi chính phủ cắt giảm ngân sách."
-
"Activists are protesting the decision to reduce funding for environmental protection."
"Các nhà hoạt động đang phản đối quyết định cắt giảm ngân sách cho bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reduction | Sự cắt giảm, sự giảm bớt |
| Verb | fund | Cấp vốn, tài trợ |
| Noun | fundraiser | Người gây quỹ, sự kiện gây quỹ |
| Adjective | underfunded | Thiếu vốn, không đủ kinh phí |
| Adjective | overfunded | Thừa vốn, được cấp quá nhiều kinh phí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc giáo dục khi một tổ chức hoặc chính phủ quyết định cắt giảm ngân sách cho một hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường gây ra sự phản đối từ những người bị ảnh hưởng.
Prepositions
Khi 'reduce funding in/for' được sử dụng, nó chỉ ra lĩnh vực hoặc chương trình mà ngân sách bị cắt giảm (ví dụ: 'reduce funding in education'). Khi 'reduce funding to' được sử dụng, nó có thể ám chỉ đối tượng nhận tài trợ bị cắt giảm (ví dụ: 'reduce funding to universities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
drastic a drastic reduce funding (một sự cắt giảm kinh phí mạnh mẽ/triệt để)
-
significant a significant reduce funding (một sự cắt giảm kinh phí đáng kể)
-
modest a modest reduce funding (một sự cắt giảm kinh phí khiêm tốn)
-
decide to decide to reduce funding (quyết định cắt giảm kinh phí)
-
propose to propose to reduce funding (đề xuất cắt giảm kinh phí)
-
be forced to be forced to reduce funding (bị buộc phải cắt giảm kinh phí)
Idioms
-
in the face of reduced funding
trước tình hình/bất chấp việc cắt giảm kinh phí
"Many schools are struggling in the face of reduced funding."
(Nhiều trường học đang gặp khó khăn trước tình hình cắt giảm kinh phí.)
-
drastically reduce funding
cắt giảm kinh phí một cách mạnh mẽ/triệt để
"The government plans to drastically reduce funding for arts programs."
(Chính phủ dự định cắt giảm mạnh mẽ kinh phí cho các chương trình nghệ thuật.)
-
operate on reduced funding
hoạt động với kinh phí bị cắt giảm
"The charity has to operate on reduced funding this year."
(Tổ chức từ thiện phải hoạt động với kinh phí bị cắt giảm trong năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduce funding
Verb + NounGiảm số lượng tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc chương trình cụ thể.
"The government decided to reduce funding for scientific research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduce funding".
