(Top Banner Ad)
slash funding
C1
Noun C1 Kinh tế, Chính trị, Tài chính

slash funding

UK: /slæʃ ˈfʌndɪŋ/ • US: /slæʃ ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm ngân sách mạnh tay cắt giảm nguồn tài trợ đột ngột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and sudden reduction in the amount of money allocated to a particular project, organization, or sector.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm đáng kể và đột ngột số tiền được phân bổ cho một dự án, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is facing slash funding due to the economic recession."

    "Trường đại học đang phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách do suy thoái kinh tế."

  • "The government's decision to slash funding for arts programs has been met with widespread criticism."

    "Quyết định của chính phủ cắt giảm ngân sách cho các chương trình nghệ thuật đã vấp phải sự chỉ trích rộng rãi."

  • "Slash funding to the healthcare sector could have devastating consequences for patients."

    "Việc cắt giảm ngân sách cho lĩnh vực chăm sóc sức khỏe có thể gây ra hậu quả tàn khốc cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slash Cắt giảm mạnh, giảm đột ngột
Noun slash Vết cắt, sự cắt giảm
Noun fund Quỹ, nguồn tài chính
Verb fund Tài trợ, cấp vốn
Noun funding Sự tài trợ, kinh phí
Adjective funded Được tài trợ, có kinh phí
Adjective unfunded Không được tài trợ, thiếu kinh phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slahaną
Old French
eschachier
Middle English
slaschen
Modern English
slash

Nguồn gốc của 'slash funding'

Cụm từ 'slash funding' là sự kết hợp của động từ 'slash' (cắt giảm mạnh, giảm đột ngột) và danh từ 'funding' (nguồn tài trợ, kinh phí). Từ 'slash' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eschachier' nghĩa là 'cắt, đánh', sau đó phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'slaschen' và cuối cùng là 'slash' với nghĩa cắt nhanh, mạnh. Từ 'fund' (kinh phí) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus' (nền tảng, đáy). Khi kết hợp lại, 'slash funding' có nghĩa là cắt giảm hoặc thu hẹp đáng kể ngân sách, kinh phí cho một chương trình, dịch vụ hoặc tổ chức nào đó. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị để chỉ hành động cắt giảm tài trợ công một cách đột ngột và mạnh tay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các dự án lớn. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự khó khăn và ảnh hưởng xấu do việc cắt giảm ngân sách gây ra. So với các từ như "budget cut" (cắt giảm ngân sách) hoặc "funding reduction" (giảm nguồn tài trợ), "slash funding" mang tính cấp bách và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in to

Khi sử dụng "in", ta thường nói về việc cắt giảm ngân sách trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: "slash funding in education"). Khi sử dụng "to", ta thường nói về việc cắt giảm ngân sách cho một tổ chức hoặc dự án cụ thể (ví dụ: "slash funding to the research project").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + slash funding
  • threaten to threaten to slash funding
    (đe dọa cắt giảm kinh phí)
  • decide to decide to slash funding
    (quyết định cắt giảm kinh phí)
  • propose to propose to slash funding
    (đề xuất cắt giảm kinh phí)
  • forced to forced to slash funding
    (buộc phải cắt giảm kinh phí)
Trạng từ + slash funding
  • drastically drastically slash funding
    (cắt giảm kinh phí một cách quyết liệt/đáng kể)
  • severely severely slash funding
    (cắt giảm kinh phí nghiêm trọng)
  • dramatically dramatically slash funding
    (cắt giảm kinh phí một cách đáng kể/kịch tính)
  • deeply deeply slash funding
    (cắt giảm kinh phí sâu rộng)

Idioms

  • to slash funding to the bone

    Cắt giảm kinh phí đến mức tối thiểu, đến mức 'trơ xương' (rất khắc nghiệt)

    "The government plans to slash funding to the bone for all non-essential services."

    (Chính phủ có kế hoạch cắt giảm kinh phí đến mức tối thiểu cho tất cả các dịch vụ không thiết yếu.)

  • to implement a drastic slash in funding

    Thực hiện việc cắt giảm kinh phí mạnh mẽ/quyết liệt

    "The council voted to implement a drastic slash in funding for the public library system."

    (Hội đồng đã bỏ phiếu để thực hiện việc cắt giảm kinh phí mạnh mẽ cho hệ thống thư viện công cộng.)

  • face a funding slash

    Đối mặt với việc bị cắt giảm kinh phí

    "Many arts organizations will face a funding slash this year due to budget deficits."

    (Nhiều tổ chức nghệ thuật sẽ đối mặt với việc bị cắt giảm kinh phí trong năm nay do thâm hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slash funding

Noun
Lật mặt

Sự cắt giảm đáng kể và đột ngột số tiền được phân bổ cho một dự án, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể.

"The university is facing slash funding due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slash funding".

Thắt lưng buộc bụng và Chính sách tài khóa

Cụm từ 'slash funding' thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về chính sách 'thắt lưng buộc bụng' (austerity measures) của chính phủ. Khi một quốc gia đối mặt với khủng hoảng kinh tế, nợ công tăng cao hoặc muốn kiểm soát lạm phát, các chính phủ thường phải 'slash funding' cho các lĩnh vực công như giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội. Điều này có thể dẫn đến những tác động đáng kể đến cuộc sống của người dân và gây ra các cuộc biểu tình, tranh cãi gay gắt về ưu tiên chi tiêu.

Tranh cãi về ưu tiên chi tiêu công

Việc 'slash funding' luôn là một vấn đề nhạy cảm và gây tranh cãi trong chính trị. Các nhóm lợi ích khác nhau (ví dụ: ngành giáo dục, y tế, quốc phòng, văn hóa) thường vận động hành lang để bảo vệ ngân sách của mình, đồng thời chỉ trích việc cắt giảm đối với các lĩnh vực khác. Cụm từ này phản ánh cuộc đấu tranh thường xuyên về cách phân bổ nguồn lực hạn chế của nhà nước để phục vụ các nhu cầu đa dạng của xã hội, và ai sẽ chịu hậu quả của những quyết định cắt giảm đó.