(Top Banner Ad)
boost funding
B2
Động từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

boost funding

UK: /buːst ˈfʌndɪŋ/ • US: /buːst ˈfʌndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường ngân sách thúc đẩy nguồn vốn gia tăng tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or improve funding.

Vietnamese Meaning

Tăng cường hoặc cải thiện nguồn vốn, ngân sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced plans to boost funding for renewable energy research."

    "Chính phủ đã công bố kế hoạch tăng cường ngân sách cho nghiên cứu năng lượng tái tạo."

  • "The university is trying to boost funding for its science programs."

    "Trường đại học đang cố gắng tăng cường ngân sách cho các chương trình khoa học của mình."

  • "Local businesses are campaigning to boost funding for the arts."

    "Các doanh nghiệp địa phương đang vận động để tăng cường ngân sách cho nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb boost thúc đẩy, tăng cường
Noun boost sự thúc đẩy, cú hích
Noun booster người/vật hỗ trợ, liều vắc-xin tăng cường
Verb fund tài trợ, cấp vốn
Noun fund quỹ tiền tệ
Noun funder nhà tài trợ
Adjective underfunded thiếu vốn, không được cấp đủ vốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus ('bottom', 'piece of land')
Old French
fond ('bottom', 'foundation')
Middle English
fund ('a stock of money')
English
funding
American English Slang (c. 1800s)
boost ('to push up')

Từ 'Mảnh Đất' đến 'Nguồn Vốn'

Từ 'funding' bắt nguồn từ 'fund', có gốc Latin là 'fundus', nghĩa là 'đáy' hoặc 'mảnh đất'. Ban đầu, nó chỉ một tài sản cố định như đất đai, được coi là nền tảng của sự giàu có. Dần dần, nghĩa của nó chuyển sang chỉ 'nền tảng' tài chính, rồi trở thành 'một khoản tiền dự trữ' và cuối cùng là 'nguồn vốn' như chúng ta dùng ngày nay.

Một Cú Đẩy Bí Ẩn

Nguồn gốc của từ 'boost' không rõ ràng như 'fund'. Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 ở Mỹ, có thể là một từ lóng với nghĩa là 'đẩy lên từ phía sau'. Hãy tưởng tượng hành động đẩy ai đó lên để họ trèo qua tường – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'boost': giúp đỡ, nâng lên, hoặc tăng cường một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kêu gọi, vận động hoặc phê duyệt tăng ngân sách cho một dự án, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. 'Boost' nhấn mạnh hành động chủ động để cải thiện, khác với chỉ 'increase' đơn thuần.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó chỉ rõ mục đích của việc tăng ngân sách: 'boost funding for education' (tăng ngân sách cho giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + boost funding
  • significantly boost funding
    (tăng cường đáng kể nguồn vốn)
  • urgently boost funding
    (tăng cường khẩn cấp nguồn vốn)
  • dramatically boost funding
    (tăng mạnh nguồn vốn)
Verb + boost funding
  • help to boost funding
    (giúp tăng cường nguồn vốn)
  • seek to boost funding
    (tìm cách tăng cường nguồn vốn)
  • agree to boost funding
    (đồng ý tăng cường nguồn vốn)
boost funding + Preposition
  • for boost funding for education
    (tăng vốn cho giáo dục)
  • to boost funding to local schools
    (tăng vốn cho các trường học địa phương)
  • from boost funding from private investors
    (tăng vốn từ các nhà đầu tư tư nhân)

Idioms

  • give a major boost to funding

    Tạo ra một cú hích/sự gia tăng lớn cho nguồn vốn.

    "The government's new policy will give a major boost to funding for scientific research."

    (Chính sách mới của chính phủ sẽ tạo ra một cú hích lớn cho nguồn vốn dành cho nghiên cứu khoa học.)

  • boost funding across the board

    Tăng vốn một cách toàn diện, cho tất cả các ngành, các bộ phận.

    "Instead of focusing on one department, the CEO decided to boost funding across the board."

    (Thay vì tập trung vào một phòng ban, CEO đã quyết định tăng vốn trên diện rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boost funding

Động từ
Lật mặt

Tăng cường hoặc cải thiện nguồn vốn, ngân sách.

"The government announced plans to boost funding for renewable energy research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boost funding".

Văn Hóa Gây Quỹ Cộng Đồng (Crowdfunding)

Ở các nước phương Tây, 'boost funding' không chỉ đến từ chính phủ hay các nhà đầu tư lớn. Các nền tảng như Kickstarter hay GoFundMe cho phép các cá nhân và công ty nhỏ kêu gọi vốn trực tiếp từ cộng đồng. Đây là một cách phổ biến để các dự án sáng tạo, từ phim ảnh đến công nghệ, có thể nhận được 'cú hích' tài chính cần thiết để bắt đầu.

Vận Động Hành Lang (Lobbying) Để Tăng Ngân Sách

Trong chính trị Mỹ và châu Âu, 'boosting funding' thường là kết quả của việc vận động hành lang. Các tập đoàn, hiệp hội, và tổ chức phi lợi nhuận chi tiền để thuê người (lobbyists) thuyết phục các chính trị gia thông qua luật hoặc chính sách nhằm tăng ngân sách cho lĩnh vực của họ, ví dụ như nông nghiệp, quốc phòng hay y tế.