(Top Banner Ad)
cutting-edge feature
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Kinh doanh

cutting-edge feature

UK: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/ • US: /ˌkʌtɪŋ ˈedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng tiên tiến tính năng vượt trội tính năng tân tiến công nghệ đỉnh cao công nghệ tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most advanced stage of development of a particular technology or design.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn phát triển tiên tiến nhất của một công nghệ hoặc thiết kế cụ thể; cực kỳ hiện đại và tân tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This smartphone boasts a cutting-edge feature that allows for real-time language translation."

    "Điện thoại thông minh này tự hào có một tính năng tiên tiến cho phép dịch ngôn ngữ theo thời gian thực."

  • "The company is investing heavily in cutting-edge research and development."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển tiên tiến."

  • "This new technology offers cutting-edge solutions for environmental challenges."

    "Công nghệ mới này cung cấp các giải pháp tiên tiến cho các thách thức về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cutting-edge tiên tiến, hiện đại nhất, đột phá
Adjective state-of-the-art hiện đại nhất (tương tự cutting-edge)
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Verb innovate đổi mới, cách tân
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Noun pioneer người tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura ('a making')
Old French
faiture ('form, shape')
Middle English
feture ('feature')
Proto-Germanic
*agjo ('edge, sharp side')
Old English
ecg ('edge')
Old English
cyttan ('to cut')
Modern English (early 20th c.)
cutting-edge (figurative, 'forefront')

Từ Lưỡi Dao Sắc Bén đến Công Nghệ Tiên Phong

Cụm từ 'cutting-edge' ban đầu có nghĩa đen là lưỡi cắt của một công cụ như dao hoặc rìu – bộ phận sắc bén nhất, đi trước và thực hiện công việc chính. Vào đầu thế kỷ 20, ý nghĩa này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ vị trí tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nào đó. Giống như lưỡi dao đi trước, một công nghệ 'cutting-edge' là thứ đi đầu, vượt qua những giới hạn hiện có.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ mới nhất và có tính đột phá. 'Cutting-edge' nhấn mạnh sự vượt trội và dẫn đầu so với các đối thủ cạnh tranh. Khác với 'state-of-the-art' (hiện đại nhất), 'cutting-edge' mang ý nghĩa về sự tiên phong, thậm chí là thử nghiệm và có thể chưa hoàn thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cutting-edge feature
  • introduce a cutting-edge feature
    (giới thiệu một tính năng đột phá)
  • develop a cutting-edge feature
    (phát triển một tính năng đột phá)
  • implement a cutting-edge feature
    (triển khai một tính năng đột phá)
  • showcase a cutting-edge feature
    (trưng bày/phô diễn một tính năng đột phá)
  • boast a cutting-edge feature
    (tự hào sở hữu một tính năng đột phá)
Danh từ + with a cutting-edge feature
  • a product with a cutting-edge feature
    (một sản phẩm với một tính năng đột phá)
  • a new system with cutting-edge features
    (một hệ thống mới với các tính năng đột phá)
  • a design that includes a cutting-edge feature
    (một thiết kế bao gồm một tính năng đột phá)

Idioms

  • on the cutting edge (of something)

    Đi đầu, ở vị trí tiên phong (trong một lĩnh vực nào đó).

    "Their company is on the cutting edge of artificial intelligence research."

    (Công ty của họ đang đi đầu trong lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)

  • bleeding edge

    Công nghệ siêu tiên tiến, mới đến mức chưa được kiểm chứng đầy đủ và có thể còn rủi ro, đi trước cả 'cutting-edge'.

    "Investing in bleeding-edge technology can be risky, but the potential rewards are huge."

    (Đầu tư vào công nghệ siêu mới có thể rủi ro, nhưng lợi nhuận tiềm năng lại rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting-edge feature

Tính từ
Lật mặt

Giai đoạn phát triển tiên tiến nhất của một công nghệ hoặc thiết kế cụ thể; cực kỳ hiện đại và tân tiến.

"This smartphone boasts a cutting-edge feature that allows for real-time language translation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This smartphone boasts a cutting-edge feature that allows for real-time language translation.
Điện thoại thông minh này tự hào có một tính năng tiên tiến cho phép dịch ngôn ngữ theo thời gian thực.
Phủ định
The software update doesn't include any cutting-edge features; it's mostly bug fixes.
Bản cập nhật phần mềm không bao gồm bất kỳ tính năng tiên tiến nào; nó chủ yếu là sửa lỗi.
Nghi vấn
Does this new model have a cutting-edge feature that sets it apart from the competition?
Mẫu máy mới này có tính năng tiên tiến nào giúp nó khác biệt so với đối thủ cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting-edge feature".

Văn Hóa 'Đổi Mới Không Ngừng' ở Thung Lũng Silicon

Ở các trung tâm công nghệ phương Tây như Thung lũng Silicon, cụm từ 'cutting-edge' không chỉ là một lời quảng cáo. Nó phản ánh một giá trị văn hóa cốt lõi: sự theo đuổi không ngừng sự đổi mới. Các công ty cạnh tranh khốc liệt để ra mắt sản phẩm với 'cutting-edge features' mới nhất, vì điều này đồng nghĩa với vị thế dẫn đầu, sự tiến bộ và thành công trên thị trường.

'Lỗi Thời Có Kế Hoạch' và Cuộc Đua Tính Năng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, việc liên tục giới thiệu các 'cutting-edge features' đôi khi gắn liền với chiến lược kinh doanh gọi là 'planned obsolescence' (lỗi thời có kế hoạch). Các công ty thiết kế sản phẩm để chúng trở nên lỗi thời sau một thời gian ngắn, thúc đẩy người tiêu dùng nâng cấp lên phiên bản mới nhất, ngay cả khi thiết bị cũ của họ vẫn hoạt động tốt.