(Top Banner Ad)
cyber deterrence
C1
Danh từ C1 An ninh mạng, Quan hệ quốc tế

cyber deterrence

Nghĩa tiếng Việt

răn đe trên không gian mạng ngăn chặn trên không gian mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of discouraging an action or event through instilling doubt or fear of the consequences.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện thông qua việc gieo rắc nghi ngờ hoặc nỗi sợ về hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cyber deterrence relies on the ability to attribute attacks and impose costs on attackers."

    "Sự răn đe trên không gian mạng dựa trên khả năng quy trách nhiệm các cuộc tấn công và áp đặt chi phí lên những kẻ tấn công."

  • "The goal of cyber deterrence is to prevent attacks before they happen."

    "Mục tiêu của răn đe trên không gian mạng là ngăn chặn các cuộc tấn công trước khi chúng xảy ra."

  • "Effective cyber deterrence requires a credible threat of retaliation."

    "Răn đe mạng hiệu quả đòi hỏi một mối đe dọa trả đũa đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deterrence Sự răn đe, sự ngăn chặn
Verb deter Ngăn chặn, răn đe (ai đó làm gì)
Adjective deterrent Có tính chất răn đe
Noun cyberspace Không gian mạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kybernētēs (steersman)
Latin
deterrere (frighten away)
English (1948)
Cybernetics
English (Post-1990s)
Cyber deterrence

Nguồn gốc 'Cyber'

Phần 'Cyber' (mạng) là một từ rút gọn từ 'Cybernetics' (điều khiển học), được nhà toán học Norbert Wiener đặt ra năm 1948, dựa trên từ Hy Lạp cổ nghĩa là 'người lái tàu' (steersman). Ngày nay, nó dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến máy tính và internet.

Chiến Lược Cổ Điển

Phần 'Deterrence' (răn đe) là một thuật ngữ quân sự lâu đời. Sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai và trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nó được sử dụng rộng rãi để mô tả chiến lược ngăn chặn đối phương tấn công bằng cách đe dọa đáp trả. 'Cyber deterrence' chỉ đơn thuần là áp dụng chiến lược này vào không gian mạng.

Usage Note

Trong bối cảnh an ninh mạng, 'deterrence' đề cập đến việc ngăn chặn các cuộc tấn công mạng bằng cách tạo ra một môi trường trong đó đối phương nhận thấy rằng chi phí của việc tấn công vượt quá lợi ích có thể đạt được. Điều này có thể đạt được thông qua nhiều biện pháp, bao gồm khả năng phòng thủ mạnh mẽ, khả năng trả đũa và các biện pháp trừng phạt kinh tế.
'Cyber' thường được sử dụng như một tiền tố để chỉ các hoạt động, không gian hoặc công nghệ liên quan đến máy tính và mạng máy tính. Nó ngụ ý một môi trường ảo hoặc kỹ thuật số.

Prepositions

against through

Deterrence *against* thể hiện sự phòng thủ trước một mối đe dọa cụ thể. Deterrence *through* nhấn mạnh phương tiện hoặc phương pháp được sử dụng để ngăn chặn (ví dụ: deterrence through retaliation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cyber deterrence
  • robust robust cyber deterrence
    (Khả năng răn đe mạng vững chắc)
  • effective effective cyber deterrence
    (Răn đe mạng hiệu quả)
  • active active cyber deterrence
    (Răn đe mạng chủ động)
Verb + cyber deterrence
  • establish establish cyber deterrence
    (Thiết lập khả năng răn đe mạng)
  • achieve achieve cyber deterrence
    (Đạt được khả năng răn đe mạng)
  • fail in fail in cyber deterrence
    (Thất bại trong chiến lược răn đe mạng)
Noun + cyber deterrence (Strategy/Policy)
  • cyber deterrence cyber deterrence strategy
    (Chiến lược răn đe mạng)
  • cyber deterrence the limits of cyber deterrence
    (Những giới hạn của răn đe mạng)

Idioms

  • Mutual Assured Cyber Deterrence

    Răn đe mạng đảm bảo lẫn nhau (Hai bên đều có khả năng trả đũa khiến không bên nào dám tấn công trước)

    "The concept of Mutual Assured Cyber Deterrence suggests that stability can be maintained through equal capabilities."

    (Khái niệm Răn đe mạng Đảm bảo Lẫn nhau cho thấy sự ổn định có thể được duy trì thông qua khả năng ngang bằng.)

  • Deterrence by Denial

    Răn đe bằng cách phủ nhận (Tăng cường phòng thủ để đối phương không thể đạt mục tiêu)

    "A key pillar of the new policy is deterrence by denial, focusing heavily on network hardening."

    (Trụ cột chính của chính sách mới là răn đe bằng cách phủ nhận, tập trung mạnh vào việc củng cố mạng lưới.)

  • Deterrence by Retaliation

    Răn đe bằng cách trả đũa (Đe dọa tấn công lại nếu bị tấn công)

    "Deterrence by Retaliation requires clear signals about what kind of response the adversary can expect."

    (Răn đe bằng cách trả đũa yêu cầu các tín hiệu rõ ràng về loại hình đáp trả mà đối thủ có thể dự đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cyber deterrence

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện thông qua việc gieo rắc nghi ngờ hoặc nỗi sợ về hậu quả.

"Cyber deterrence relies on the ability to attribute attacks and impose costs on attackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cyber deterrence".

Bóng Ma Chiến Tranh Lạnh

Chiến lược răn đe mạng (cyber deterrence) là phiên bản hiện đại của Răn đe Hạt nhân Đảm bảo Lẫn nhau (MAD) thời Chiến tranh Lạnh. Mục tiêu là làm cho chi phí tấn công mạng cao đến mức không một quốc gia nào dám thực hiện, từ đó duy trì hòa bình kỹ thuật số.

Thách Thức Xác Định Danh Tính

Điểm khác biệt lớn nhất giữa răn đe truyền thống và răn đe mạng là khả năng xác định danh tính kẻ tấn công ('attribution'). Trong môi trường mạng, việc chứng minh ai đã thực hiện cuộc tấn công rất khó khăn và tốn thời gian, làm suy yếu tính hiệu quả của các biện pháp trả đũa.