(Top Banner Ad)
cycle of prosperity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

cycle of prosperity

UK: /ˈsaɪkl əv prɒˈspɛrɪti/ • US: /ˈsaɪkəl əv prɑˈspɛrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ thịnh vượng vòng tuần hoàn thịnh vượng giai đoạn phát triển thịnh vượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recurring pattern of economic growth and success.

Vietnamese Meaning

Một mô hình lặp đi lặp lại của sự tăng trưởng và thành công kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims to create a cycle of prosperity by investing in education and infrastructure."

    "Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một chu kỳ thịnh vượng bằng cách đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng."

  • "The city experienced a cycle of prosperity fueled by the technology industry."

    "Thành phố đã trải qua một chu kỳ thịnh vượng được thúc đẩy bởi ngành công nghiệp công nghệ."

  • "Breaking the cycle of poverty is essential for long-term prosperity."

    "Phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói là điều cần thiết cho sự thịnh vượng lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cycle Chu kỳ, vòng quay
Verb cycle Lặp lại theo chu kỳ, đạp xe
Adjective cyclical Mang tính chu kỳ, tuần hoàn
Noun prosperity Sự thịnh vượng, phát đạt
Verb prosper Phát đạt, thành công
Adjective prosperous Thịnh vượng, giàu có

Synonyms

economic boom (bùng nổ kinh tế)period of growth (giai đoạn tăng trưởng)

Antonyms

economic recession (suy thoái kinh tế)period of decline (giai đoạn suy giảm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κύκλος (kýklos) - (Circle, wheel)
Latin
cyclus (Cycle)
Latin
prosperus (Favorable, successful)
Latin
prosperitas (Good fortune, success)
English (17th Century)
cycle of prosperity

Nguồn gốc của 'Chu Kỳ'

Từ 'cycle' (chu kỳ) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Khi áp dụng vào kinh tế, nó ám chỉ sự luân chuyển, lặp đi lặp lại của các giai đoạn kinh tế, đặc biệt là giai đoạn tăng trưởng bền vững.

Ý nghĩa của 'Thịnh Vượng'

Từ 'prosperity' (thịnh vượng) có gốc Latin là 'prosperus', mang ý nghĩa 'theo ý muốn' hoặc 'thành công'. Trong cụm từ này, nó nhấn mạnh giai đoạn kinh tế đạt được sự giàu có, phát triển mạnh mẽ và chất lượng cuộc sống cao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn mà nền kinh tế hoặc một ngành công nghiệp trải qua sự thịnh vượng, sau đó có thể là một giai đoạn suy thoái hoặc ổn định, trước khi quay trở lại giai đoạn thịnh vượng. Nó nhấn mạnh tính chất chu kỳ của các sự kiện kinh tế.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'cycle' với 'prosperity', chỉ ra rằng chu kỳ này là *về* sự thịnh vượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cycle of prosperity
  • virtuous a virtuous cycle of prosperity
    (một chu kỳ thịnh vượng mang tính tích cực (tự củng cố lẫn nhau))
  • perpetual a perpetual cycle of prosperity
    (một chu kỳ thịnh vượng vĩnh cửu/không ngừng)
  • upward an upward cycle of prosperity
    (một chu kỳ thịnh vượng đi lên)
Verb + cycle of prosperity
  • fuel fuel the cycle of prosperity
    (thúc đẩy/tiếp thêm năng lượng cho chu kỳ thịnh vượng)
  • initiate initiate a cycle of prosperity
    (khởi xướng/bắt đầu một chu kỳ thịnh vượng)
  • maintain maintain the cycle of prosperity
    (duy trì chu kỳ thịnh vượng)

Idioms

  • A virtuous cycle of prosperity

    Một vòng tuần hoàn thịnh vượng tích cực (trong đó mỗi yếu tố thành công lại tạo điều kiện cho thành công tiếp theo)

    "Investment in education created a virtuous cycle of prosperity in the region."

    (Đầu tư vào giáo dục đã tạo ra một vòng tuần hoàn thịnh vượng tích cực trong khu vực.)

  • Break the cycle of poverty and initiate a cycle of prosperity

    Phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và khởi động một chu kỳ thịnh vượng

    "The government’s new policy aims to break the cycle of poverty and initiate a cycle of prosperity."

    (Chính sách mới của chính phủ nhằm mục tiêu phá vỡ vòng luẩn quẩn của nghèo đói và khởi động một chu kỳ thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cycle of prosperity

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình lặp đi lặp lại của sự tăng trưởng và thành công kinh tế.

"The government aims to create a cycle of prosperity by investing in education and infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cycle of prosperity".

Kinh tế học Vĩ mô và Chu kỳ Kinh doanh

Khái niệm 'chu kỳ thịnh vượng' gắn liền với các lý thuyết kinh tế vĩ mô về Chu kỳ Kinh doanh (Business Cycle). Chu kỳ này thường bao gồm các giai đoạn: Mở rộng (Expansion/Prosperity), Đỉnh (Peak), Suy thoái (Contraction/Recession), và Đáy (Trough). Giai đoạn thịnh vượng là khi việc làm cao, sản xuất tăng trưởng và thu nhập tăng.

Mô hình Tự củng cố

Trong các nước phương Tây, chu kỳ thịnh vượng thường được coi là 'tự củng cố' (self-reinforcing). Ví dụ, khi người dân có thu nhập cao, họ chi tiêu nhiều hơn (tăng nhu cầu), điều này thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư và thuê thêm nhân công, từ đó lại tạo ra thu nhập cao hơn nữa. Đây là cốt lõi của 'chu kỳ thịnh vượng tích cực'.