cynical person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who believes that people are generally selfish and dishonest; someone who is distrustful of others' motives.
Vietnamese Meaning
Một người tin rằng mọi người thường ích kỷ và không trung thực; người hoài nghi về động cơ của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A cynical person might assume that politicians are only interested in personal gain."
"Một người hoài nghi có thể cho rằng các chính trị gia chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân."
-
"After years of broken promises, he became a cynical person."
"Sau nhiều năm bị thất hứa, anh ấy đã trở thành một người hoài nghi."
-
"The cynical person always expects the worst."
"Người hoài nghi luôn mong đợi điều tồi tệ nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'cynical person' dùng để chỉ một người có thái độ bi quan và hoài nghi sâu sắc về động cơ của người khác. Họ thường cho rằng mọi hành động đều xuất phát từ sự ích kỷ, vụ lợi, và không tin vào lòng tốt hay sự chân thành. Sự khác biệt với 'pessimist' (người bi quan) là người bi quan chỉ đơn giản là tin rằng mọi việc sẽ diễn ra tồi tệ, trong khi người hoài nghi tin rằng mọi người đều có động cơ xấu.
Prepositions
'Cynical about' ám chỉ sự hoài nghi về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He is cynical about politicians.' 'Cynical towards' thể hiện sự hoài nghi, ác cảm với một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'She is cynical towards the company's management.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
a deeply cynical person (một người hoài nghi sâu sắc)
-
a bitter cynical person (một người hoài nghi cay độc)
-
a jaded cynical person (một người hoài nghi chán chường)
-
become a cynical person (trở thành một người hoài nghi)
-
be seen as a cynical person (bị xem là một người hoài nghi)
-
deal with a cynical person (đối phó với một người hoài nghi)
Idioms
-
to take something with a grain of salt
tiếp nhận thông tin một cách dè dặt, không hoàn toàn tin tưởng (một hành động điển hình của người hoài nghi).
"As a cynical person, I've learned to take politicians' promises with a grain of salt."
(Là một người hoài nghi, tôi đã học được cách phải xem xét kỹ lưỡng những lời hứa của chính trị gia.)
-
there's no such thing as a free lunch
không có gì là miễn phí cả; mọi thứ đều có cái giá của nó (một niềm tin cốt lõi của người hoài nghi).
"My grandpa, a cynical person to the core, always said, 'There's no such thing as a free lunch.'"
(Ông tôi, một người hoài nghi đến tận xương tủy, luôn nói rằng 'Trên đời này không có bữa trưa nào là miễn phí cả'.)
-
to see the glass as half empty
nhìn đời bi quan, luôn chỉ thấy mặt tiêu cực của vấn đề (thường đi đôi với thái độ hoài nghi).
"He's such a cynical person; he always sees the glass as half empty, even when things are going well."
(Anh ta là một người rất yếm thế; anh ta luôn nhìn đời bi quan, ngay cả khi mọi việc đang diễn ra tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynical person
noun phraseMột người tin rằng mọi người thường ích kỷ và không trung thực; người hoài nghi về động cơ của người khác.
"A cynical person might assume that politicians are only interested in personal gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynical person".
