(Top Banner Ad)
dabbler
B2
noun B2 Tổng quát

dabbler

UK: /ˈdæblər/ • US: /ˈdæblər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm việc gì cũng hời hợt người tập tành người tài tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who takes part in an activity in a casual or superficial way, often without serious intent or commitment.

Vietnamese Meaning

Một người tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, thường không có ý định hoặc cam kết nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a dabbler in many arts and sciences."

    "Anh ta là một người làm quen hời hợt với nhiều ngành nghệ thuật và khoa học."

  • "She's a dabbler who never sticks to one thing for long."

    "Cô ấy là một người làm việc gì cũng hời hợt, không bao giờ gắn bó với một việc gì lâu dài."

  • "He's just a dabbler in photography; he doesn't take it seriously."

    "Anh ta chỉ là một người tập tành chụp ảnh; anh ta không coi trọng nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dabble tham gia vào một hoạt động nào đó một cách hời hợt, không nghiêm túc.
Noun dabbler người làm việc gì đó một cách tài tử, không chuyên sâu; tay mơ.
Noun dabbling hành động tham gia vào một việc gì đó một cách tài tử, hời hợt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
dabben
Middle English
dabblen
Modern English
dabble
Modern English
dabbler

Từ Vũng Nước đến Bảng Vẽ

Từ 'dabbler' bắt nguồn từ động từ 'dabble', ban đầu có nghĩa là 'vầy nước' hoặc 'té nước lung tung'. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ vui vẻ vầy chân trong vũng nước mà không có mục đích gì cụ thể. Theo thời gian, hình ảnh này được dùng để mô tả một người tham gia vào một hoạt động nghệ thuật, khoa học hay một sở thích nào đó một cách hời hợt, không chuyên sâu, giống như chỉ 'nhúng chân' vào cho biết chứ không thực sự 'bơi' trong đó.

Usage Note

Từ 'dabbler' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu chuyên tâm và hời hợt. Khác với 'amateur' (người nghiệp dư), 'dabbler' không nhất thiết có đam mê hay cố gắng cải thiện kỹ năng của mình. Thay vào đó, họ chỉ thử nghiệm cho vui hoặc để giết thời gian.

Prepositions

in

'dabbler in something' có nghĩa là người đó chỉ thử nghiệm hoặc làm quen với một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó một cách hời hợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dabbler
  • mere a mere dabbler
    (chỉ là một người làm cho vui / một kẻ tài tử)
  • amateur an amateur dabbler
    (một tay mơ, người không chuyên)
  • political a political dabbler
    (người tham gia chính trị cho biết, không có tâm huyết)
dabbler + in
  • in a dabbler in art
    (người chơi nghệ thuật tài tử)
  • in a dabbler in politics
    (người tham gia chính trị hời hợt)
  • in a dabbler in philosophy
    (người tìm hiểu triết học qua loa, không chuyên sâu)

Idioms

  • no more than a dabbler

    Chỉ là một người làm cho vui, không phải là chuyên gia hay người có chuyên môn.

    "When it comes to playing the piano, I'm no more than a dabbler."

    (Khi nói về chơi piano, tôi chỉ là một tay mơ mà thôi.)

  • a bit of a dabbler

    Một người có hứng thú với nhiều thứ nhưng không thực sự đi sâu vào lĩnh vực nào.

    "He's a bit of a dabbler; he tries a new hobby every few months."

    (Anh ấy là một người khá tài tử; cứ vài tháng anh ấy lại thử một sở thích mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dabbler

noun
Lật mặt

Một người tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, thường không có ý định hoặc cam kết nghiêm túc.

"He was a dabbler in many arts and sciences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's a dabbler in many arts, isn't he?
Wow, anh ấy là một người làm nhiều nghề khác nhau, đúng không?
Phủ định
Well, she isn't just a dabbler; she's a true professional.
Chà, cô ấy không chỉ là một người làm cho vui; cô ấy là một chuyên gia thực thụ.
Nghi vấn
Hey, is he just a dabbler, or does he actually excel at something?
Này, anh ấy chỉ là một người làm cho vui thôi hay anh ấy thực sự giỏi về một cái gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dabbler".

Người Phục Hưng và Kẻ Tài Tử: Một Lằn Ranh Mỏng

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt thú vị giữa 'Renaissance man' (người am hiểu nhiều lĩnh vực như Leonardo da Vinci) và 'dabbler'. Một 'Renaissance man' được ngưỡng mộ vì sự uyên bác, trong khi 'dabbler' đôi khi bị coi là người thiếu tập trung và không có cam kết. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, việc 'thử nghiệm' nhiều lĩnh vực cũng được nhìn nhận tích cực như một biểu hiện của sự tò mò và sáng tạo.

Văn Hóa Sở Thích (Hobbyist Culture)

Việc 'dabble' (làm tài tử) gắn liền với văn hóa sở thích ở các nước phương Tây. Mọi người được khuyến khích có sở thích riêng ngoài công việc để giải trí và phát triển bản thân. Trong bối cảnh này, việc là một 'dabbler' trong môn trượt ván hay làm gốm không mang ý nghĩa tiêu cực, mà chỉ đơn giản là bạn đang tận hưởng một hoạt động để cân bằng cuộc sống.