dabbler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who takes part in an activity in a casual or superficial way, often without serious intent or commitment.
Vietnamese Meaning
Một người tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, thường không có ý định hoặc cam kết nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a dabbler in many arts and sciences."
"Anh ta là một người làm quen hời hợt với nhiều ngành nghệ thuật và khoa học."
-
"She's a dabbler who never sticks to one thing for long."
"Cô ấy là một người làm việc gì cũng hời hợt, không bao giờ gắn bó với một việc gì lâu dài."
-
"He's just a dabbler in photography; he doesn't take it seriously."
"Anh ta chỉ là một người tập tành chụp ảnh; anh ta không coi trọng nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dabbler' thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu chuyên tâm và hời hợt. Khác với 'amateur' (người nghiệp dư), 'dabbler' không nhất thiết có đam mê hay cố gắng cải thiện kỹ năng của mình. Thay vào đó, họ chỉ thử nghiệm cho vui hoặc để giết thời gian.
Prepositions
'dabbler in something' có nghĩa là người đó chỉ thử nghiệm hoặc làm quen với một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó một cách hời hợt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mere a mere dabbler (chỉ là một người làm cho vui / một kẻ tài tử)
-
amateur an amateur dabbler (một tay mơ, người không chuyên)
-
political a political dabbler (người tham gia chính trị cho biết, không có tâm huyết)
-
in a dabbler in art (người chơi nghệ thuật tài tử)
-
in a dabbler in politics (người tham gia chính trị hời hợt)
-
in a dabbler in philosophy (người tìm hiểu triết học qua loa, không chuyên sâu)
Idioms
-
no more than a dabbler
Chỉ là một người làm cho vui, không phải là chuyên gia hay người có chuyên môn.
"When it comes to playing the piano, I'm no more than a dabbler."
(Khi nói về chơi piano, tôi chỉ là một tay mơ mà thôi.)
-
a bit of a dabbler
Một người có hứng thú với nhiều thứ nhưng không thực sự đi sâu vào lĩnh vực nào.
"He's a bit of a dabbler; he tries a new hobby every few months."
(Anh ấy là một người khá tài tử; cứ vài tháng anh ấy lại thử một sở thích mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dabbler
nounMột người tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, thường không có ý định hoặc cam kết nghiêm túc.
"He was a dabbler in many arts and sciences."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, he's a dabbler in many arts, isn't he? |
Wow, anh ấy là một người làm nhiều nghề khác nhau, đúng không? |
| Phủ định | Well, she isn't just a dabbler; she's a true professional. |
Chà, cô ấy không chỉ là một người làm cho vui; cô ấy là một chuyên gia thực thụ. |
| Nghi vấn | Hey, is he just a dabbler, or does he actually excel at something? |
Này, anh ấy chỉ là một người làm cho vui thôi hay anh ấy thực sự giỏi về một cái gì đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dabbler".
