(Top Banner Ad)
daily allowance
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

daily allowance

UK: /ˈdeɪli əˈlaʊəns/ • US: /ˈdeɪli əˈlaʊəns/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiêu vặt hàng ngày trợ cấp hàng ngày phụ cấp hàng ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money given to someone on a daily basis, usually for expenses.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được cấp cho ai đó hàng ngày, thường là để trang trải chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents give me a daily allowance for lunch and transportation."

    "Bố mẹ tôi cho tôi tiền hàng ngày để ăn trưa và đi lại."

  • "The company provides a daily allowance to its employees when they are traveling for work."

    "Công ty cung cấp một khoản tiền hàng ngày cho nhân viên khi họ đi công tác."

  • "He spends his daily allowance on snacks and games."

    "Anh ấy tiêu tiền tiêu vặt hàng ngày vào đồ ăn vặt và trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective / Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Verb allow cho phép, cấp cho
Noun allowance tiền tiêu vặt, khoản trợ cấp, sự cho phép

Synonyms

daily stipend (trợ cấp hàng ngày)per diem (tiền công nhật)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies ('day') + adlaudāre ('to praise, allocate')
Old French
jornel ('daily') + alouer ('to allocate')
Middle English
daily + allouance
Modern English
daily allowance

Từ 'Ngày' Latin đến 'Tiền Tiêu Vặt' Hiện Đại

Cụm từ 'daily allowance' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Daily' bắt nguồn từ từ Latin 'dies', có nghĩa là 'ngày'. Trong khi đó, 'allowance' đến từ động từ 'alouer' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'khen ngợi' hoặc 'phân bổ'. Theo thời gian, ý nghĩa 'phân bổ' trở nên phổ biến, chỉ một khoản tiền hoặc vật phẩm được cấp phát định kỳ. Khi kết hợp lại, 'daily allowance' mang ý nghĩa hiện đại là một khoản tiền được phân bổ cho mỗi ngày, dù là cho trẻ em tiêu vặt hay cho chi phí công tác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoản tiền mà cha mẹ cho con cái, hoặc công ty cho nhân viên khi đi công tác. Nó khác với 'salary' (lương) là khoản tiền cố định trả theo kỳ (tháng, tuần) và 'wage' (tiền công) là khoản tiền trả theo giờ hoặc theo sản phẩm.

Prepositions

for

Đi với 'for' để chỉ mục đích sử dụng của khoản tiền. Ví dụ: 'daily allowance for food' (tiền ăn hàng ngày).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + daily allowance
  • receive / get a daily allowance
    (nhận tiền tiêu vặt/trợ cấp hàng ngày)
  • give someone a daily allowance
    (cho ai đó tiền tiêu vặt hàng ngày)
  • spend one's daily allowance
    (tiêu hết khoản trợ cấp hàng ngày)
  • set a daily allowance
    (đặt ra một mức trợ cấp hàng ngày)
Adjective + daily allowance
  • generous daily allowance
    (khoản trợ cấp hàng ngày hậu hĩnh)
  • small / meager daily allowance
    (khoản trợ cấp hàng ngày ít ỏi)
  • fixed daily allowance
    (khoản trợ cấp hàng ngày cố định)
  • recommended daily allowance (RDA)
    (lượng khuyến nghị hàng ngày (về dinh dưỡng))
Noun + daily allowance
  • travel daily allowance
    (phụ cấp công tác phí hàng ngày)
  • food daily allowance
    (phụ cấp ăn uống hàng ngày)
  • cash daily allowance
    (khoản trợ cấp tiền mặt hàng ngày)

Idioms

  • Recommended Daily Allowance (RDA)

    Lượng khuyến nghị hàng ngày. Đây là một thuật ngữ cố định trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng, chỉ lượng dưỡng chất một người nên tiêu thụ mỗi ngày.

    "This vitamin supplement provides 100% of your recommended daily allowance of Vitamin C."

    (Viên vitamin bổ sung này cung cấp 100% lượng Vitamin C được khuyến nghị hàng ngày cho bạn.)

  • to live on a daily allowance

    Sống dựa vào một khoản trợ cấp hàng ngày, thường ngụ ý là một khoản tiền hạn hẹp.

    "While backpacking, we had to live on a strict daily allowance to make our money last."

    (Khi đi du lịch bụi, chúng tôi phải sống dựa vào một khoản trợ cấp hàng ngày nghiêm ngặt để tiền có thể đủ dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily allowance

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền được cấp cho ai đó hàng ngày, thường là để trang trải chi phí.

"My parents give me a daily allowance for lunch and transportation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily allowance".

Tiền Tiêu Vặt và Bài Học Tài Chính cho Trẻ Em

Ở nhiều nước phương Tây, việc cho trẻ em một khoản 'daily allowance' (hoặc phổ biến hơn là 'weekly allowance' - trợ cấp hàng tuần) là một phương pháp giáo dục phổ biến. Khoản tiền này thường được gắn với việc hoàn thành các công việc nhà, nhằm dạy trẻ về giá trị của lao động, cách quản lý tiền bạc, tiết kiệm và chi tiêu có trách nhiệm từ khi còn nhỏ.

Phụ Cấp Công Tác 'Per Diem'

Trong môi trường doanh nghiệp, 'daily allowance' là một khái niệm rất quen thuộc với những người đi công tác, thường được gọi bằng thuật ngữ Latin 'per diem' (nghĩa là 'mỗi ngày'). Đây là một khoản tiền cố định mà công ty cấp cho nhân viên mỗi ngày để trang trải các chi phí sinh hoạt như ăn uống, đi lại khi họ làm việc xa nhà.