daily allowance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoản tiền được cấp cho ai đó hàng ngày, thường là để trang trải chi phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents give me a daily allowance for lunch and transportation."
"Bố mẹ tôi cho tôi tiền hàng ngày để ăn trưa và đi lại."
-
"The company provides a daily allowance to its employees when they are traveling for work."
"Công ty cung cấp một khoản tiền hàng ngày cho nhân viên khi họ đi công tác."
-
"He spends his daily allowance on snacks and games."
"Anh ấy tiêu tiền tiêu vặt hàng ngày vào đồ ăn vặt và trò chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ khoản tiền mà cha mẹ cho con cái, hoặc công ty cho nhân viên khi đi công tác. Nó khác với 'salary' (lương) là khoản tiền cố định trả theo kỳ (tháng, tuần) và 'wage' (tiền công) là khoản tiền trả theo giờ hoặc theo sản phẩm.
Prepositions
Đi với 'for' để chỉ mục đích sử dụng của khoản tiền. Ví dụ: 'daily allowance for food' (tiền ăn hàng ngày).
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive / get a daily allowance (nhận tiền tiêu vặt/trợ cấp hàng ngày)
-
give someone a daily allowance (cho ai đó tiền tiêu vặt hàng ngày)
-
spend one's daily allowance (tiêu hết khoản trợ cấp hàng ngày)
-
set a daily allowance (đặt ra một mức trợ cấp hàng ngày)
-
generous daily allowance (khoản trợ cấp hàng ngày hậu hĩnh)
-
small / meager daily allowance (khoản trợ cấp hàng ngày ít ỏi)
-
fixed daily allowance (khoản trợ cấp hàng ngày cố định)
-
recommended daily allowance (RDA) (lượng khuyến nghị hàng ngày (về dinh dưỡng))
-
travel daily allowance (phụ cấp công tác phí hàng ngày)
-
food daily allowance (phụ cấp ăn uống hàng ngày)
-
cash daily allowance (khoản trợ cấp tiền mặt hàng ngày)
Idioms
-
Recommended Daily Allowance (RDA)
Lượng khuyến nghị hàng ngày. Đây là một thuật ngữ cố định trong lĩnh vực y tế và dinh dưỡng, chỉ lượng dưỡng chất một người nên tiêu thụ mỗi ngày.
"This vitamin supplement provides 100% of your recommended daily allowance of Vitamin C."
(Viên vitamin bổ sung này cung cấp 100% lượng Vitamin C được khuyến nghị hàng ngày cho bạn.)
-
to live on a daily allowance
Sống dựa vào một khoản trợ cấp hàng ngày, thường ngụ ý là một khoản tiền hạn hẹp.
"While backpacking, we had to live on a strict daily allowance to make our money last."
(Khi đi du lịch bụi, chúng tôi phải sống dựa vào một khoản trợ cấp hàng ngày nghiêm ngặt để tiền có thể đủ dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daily allowance
Danh từMột khoản tiền được cấp cho ai đó hàng ngày, thường là để trang trải chi phí.
"My parents give me a daily allowance for lunch and transportation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily allowance".
