(Top Banner Ad)
daily passenger
A2
Cụm danh từ A2 Giao thông vận tải

daily passenger

UK: /ˈdeɪli ˈpæsɪndʒər/ • US: /ˈdeɪli ˈpæsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hành khách hàng ngày người đi lại hàng ngày hành khách thường xuyên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who travels as a passenger regularly, typically on a daily basis.

Vietnamese Meaning

Một người di chuyển với tư cách là hành khách thường xuyên, điển hình là hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train is often crowded with daily passengers during rush hour."

    "Tàu thường rất đông hành khách đi lại hàng ngày trong giờ cao điểm."

  • "The new bus route is designed to serve daily passengers from the suburbs."

    "Tuyến xe buýt mới được thiết kế để phục vụ hành khách đi lại hàng ngày từ vùng ngoại ô."

  • "Many daily passengers rely on the train for their commute to work."

    "Nhiều hành khách đi lại hàng ngày dựa vào tàu hỏa để đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective daily hàng ngày, mỗi ngày
Adverb daily hàng ngày
Noun passage lối đi, chuyến đi, hành trình
Verb pass đi qua, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies ('day') + passāre ('to pass over')
Old English / Old French
dæglic ('of the day') + passager ('passing through')
Middle English
dayly + passager
Modern English
daily + passenger

Sự Kết Hợp Của 'Ngày' và 'Hành Trình'

Cụm từ 'daily passenger' không có một nguồn gốc duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Daily' (hàng ngày) bắt nguồn từ từ 'dæg' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ngày'. 'Passenger' (hành khách) đến từ tiếng Pháp cổ 'passager', chỉ người đang đi qua một nơi nào đó. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thế kỷ 19 khi các phương tiện giao thông công cộng như tàu hỏa và xe buýt phát triển, tạo ra một tầng lớp người lao động mới phải di chuyển vào thành phố làm việc mỗi ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người đi làm hoặc đi học hàng ngày bằng phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu hỏa, v.v.). Nó nhấn mạnh tính chất thường xuyên và lặp đi lặp lại của việc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daily passenger
  • average daily passenger
    (hành khách trung bình hàng ngày)
  • regular daily passenger
    (hành khách thường xuyên hàng ngày)
  • typical daily passenger
    (hành khách điển hình hàng ngày)
Verb + daily passenger
  • carry daily passengers
    (chuyên chở hành khách hàng ngày)
  • serve daily passengers
    (phục vụ hành khách hàng ngày)
  • transport daily passengers
    (vận chuyển hành khách hàng ngày)
Noun + daily passenger
  • number of daily passengers
    (số lượng hành khách hàng ngày)
  • influx of daily passengers
    (dòng hành khách hàng ngày đổ về)
  • flow of daily passengers
    (luồng di chuyển của hành khách hàng ngày)

Idioms

  • part of the daily grind

    Một phần của guồng quay công việc/cuộc sống lặp đi lặp lại và nhàm chán.

    "For many daily passengers, the morning commute is just part of the daily grind."

    (Đối với nhiều hành khách đi lại hàng ngày, việc di chuyển buổi sáng chỉ là một phần của guồng quay công việc nhàm chán.)

  • packed like sardines

    Bị nhồi nhét, chen chúc trong một không gian chật hẹp.

    "During rush hour, daily passengers are often packed like sardines on the subway."

    (Vào giờ cao điểm, hành khách đi lại hàng ngày thường bị nhồi nhét như cá mòi trên tàu điện ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daily passenger

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người di chuyển với tư cách là hành khách thường xuyên, điển hình là hàng ngày.

"The train is often crowded with daily passengers during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had been on time, the daily passengers would arrive at work punctually.
Nếu tàu đã đúng giờ, những hành khách đi lại hàng ngày đã đến nơi làm việc đúng giờ.
Phủ định
If there weren't so many daily passengers on the bus, I would have found a seat more easily.
Nếu không có quá nhiều hành khách đi lại hàng ngày trên xe buýt, tôi đã có thể tìm được một chỗ ngồi dễ dàng hơn.
Nghi vấn
If the bridge hadn't been damaged in the storm, would the daily passengers have been able to cross it?
Nếu cây cầu không bị hư hại trong cơn bão, liệu những hành khách đi lại hàng ngày có thể băng qua nó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train carries many daily passengers to the city center.
Chuyến tàu chở nhiều hành khách hàng ngày đến trung tâm thành phố.
Phủ định
She doesn't usually see daily passengers on this bus route.
Cô ấy thường không thấy hành khách hàng ngày trên tuyến xe buýt này.
Nghi vấn
Do daily passengers often complain about the train delays?
Những hành khách hàng ngày có thường phàn nàn về việc tàu bị trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daily passenger".

Văn Hóa Đi Lại (Commuting Culture)

Ở các nước phương Tây, việc di chuyển hàng ngày từ vùng ngoại ô vào trung tâm thành phố để làm việc là rất phổ biến, tạo nên 'văn hóa đi lại'. Những người này, còn được gọi là 'commuters', thường có những thói quen riêng trên các phương tiện công cộng như đọc sách, nghe podcast, hoặc tuân thủ 'luật bất thành văn' là giữ im lặng và tránh giao tiếp bằng mắt với người lạ.

Vé Tháng và Ưu Đãi

Hệ thống giao thông công cộng ở nhiều quốc gia rất chú trọng đến hành khách đi lại hàng ngày. Họ cung cấp các loại vé tháng (monthly pass) hoặc vé năm (season ticket) với giá rẻ hơn nhiều so với mua vé lẻ. Điều này không chỉ giúp hành khách tiết kiệm chi phí mà còn cho thấy tầm quan trọng kinh tế của nhóm đối tượng này đối với các công ty vận tải.