(Top Banner Ad)
regular passenger
A2
Tính từ + Danh từ A2 Giao thông vận tải

regular passenger

UK: /ˈreɡjʊlə ˈpæsɪndʒə/ • US: /ˈreɡjələr ˈpæsəndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

hành khách thường xuyên khách quen hành khách quen thuộc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A passenger who frequently uses a particular mode of transportation or route.

Vietnamese Meaning

Một hành khách thường xuyên sử dụng một phương tiện giao thông hoặc tuyến đường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a regular passenger on this bus."

    "Cô ấy là hành khách quen thuộc trên chuyến xe buýt này."

  • "The airline offers discounts to regular passengers."

    "Hãng hàng không giảm giá cho hành khách thường xuyên."

  • "He's a regular passenger on the 7:00 AM train."

    "Anh ấy là hành khách quen thuộc trên chuyến tàu lúc 7 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regularity tính thường xuyên, đều đặn
Adjective irregular không đều đặn, bất thường
Noun passage sự đi qua, hành trình
Verb pass đi qua, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regularis
English
regular
English
passenger

Nguồn gốc của 'Regular'

Từ 'regular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regularis', có nghĩa là 'theo quy tắc' hoặc 'đều đặn'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự thường xuyên và ổn định.

Nguồn gốc của 'Passenger'

Từ 'passenger' bắt nguồn từ 'passer', chỉ người đi qua hoặc vượt qua một nơi nào đó. Ban đầu, nó dùng để chỉ người đi đường, sau đó dùng để chỉ người đi trên các phương tiện giao thông.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người đi lại bằng phương tiện công cộng (xe buýt, tàu hỏa, máy bay...) một cách đều đặn. 'Regular' nhấn mạnh tính chất thường xuyên, đều đặn, không phải là thỉnh thoảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + regular passenger
  • frequent frequent regular passenger
    (khách hàng thường xuyên)
  • loyal loyal regular passenger
    (khách hàng trung thành)
Verb + regular passenger
  • greet greet a regular passenger
    (chào đón một hành khách quen thuộc)
  • serve serve a regular passenger
    (phục vụ một hành khách quen thuộc)
  • recognize recognize a regular passenger
    (nhận ra một hành khách quen thuộc)

Idioms

  • carry passengers

    chở khách, vận chuyển hành khách

    "The airline is licensed to carry passengers between the islands."

    (Hãng hàng không được cấp phép chở khách giữa các đảo.)

  • get a free ride

    đi ké, hưởng lợi mà không đóng góp

    "Some passengers try to get a free ride by not buying a ticket."

    (Một số hành khách cố gắng đi ké bằng cách không mua vé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

regular passenger

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hành khách thường xuyên sử dụng một phương tiện giao thông hoặc tuyến đường cụ thể.

"She is a regular passenger on this bus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular passenger".

Chương trình khách hàng thân thiết

Nhiều hãng hàng không và công ty vận tải có chương trình khách hàng thân thiết để thưởng cho những hành khách thường xuyên sử dụng dịch vụ của họ. Điều này thể hiện sự coi trọng và khuyến khích lòng trung thành của khách hàng.

Văn hóa xếp hàng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xếp hàng một cách trật tự để lên xe buýt, tàu điện hoặc máy bay là điều rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với những hành khách khác và đảm bảo mọi người đều có cơ hội lên xe một cách công bằng.