regular passenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A passenger who frequently uses a particular mode of transportation or route.
Vietnamese Meaning
Một hành khách thường xuyên sử dụng một phương tiện giao thông hoặc tuyến đường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a regular passenger on this bus."
"Cô ấy là hành khách quen thuộc trên chuyến xe buýt này."
-
"The airline offers discounts to regular passengers."
"Hãng hàng không giảm giá cho hành khách thường xuyên."
-
"He's a regular passenger on the 7:00 AM train."
"Anh ấy là hành khách quen thuộc trên chuyến tàu lúc 7 giờ sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regularity | tính thường xuyên, đều đặn |
| Adjective | irregular | không đều đặn, bất thường |
| Noun | passage | sự đi qua, hành trình |
| Verb | pass | đi qua, vượt qua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người đi lại bằng phương tiện công cộng (xe buýt, tàu hỏa, máy bay...) một cách đều đặn. 'Regular' nhấn mạnh tính chất thường xuyên, đều đặn, không phải là thỉnh thoảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frequent frequent regular passenger (khách hàng thường xuyên)
-
loyal loyal regular passenger (khách hàng trung thành)
-
greet greet a regular passenger (chào đón một hành khách quen thuộc)
-
serve serve a regular passenger (phục vụ một hành khách quen thuộc)
-
recognize recognize a regular passenger (nhận ra một hành khách quen thuộc)
Idioms
-
carry passengers
chở khách, vận chuyển hành khách
"The airline is licensed to carry passengers between the islands."
(Hãng hàng không được cấp phép chở khách giữa các đảo.)
-
get a free ride
đi ké, hưởng lợi mà không đóng góp
"Some passengers try to get a free ride by not buying a ticket."
(Một số hành khách cố gắng đi ké bằng cách không mua vé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
regular passenger
Tính từ + Danh từMột hành khách thường xuyên sử dụng một phương tiện giao thông hoặc tuyến đường cụ thể.
"She is a regular passenger on this bus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "regular passenger".
