occasional passenger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring or appearing infrequently; happening from time to time.
Vietnamese Meaning
xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên; thỉnh thoảng xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have occasional meetings."
"Chúng tôi có những cuộc họp không thường xuyên."
-
"He's an occasional visitor to the city."
"Anh ấy là một người thỉnh thoảng ghé thăm thành phố."
-
"We only use that room on occasional evenings."
"Chúng tôi chỉ sử dụng căn phòng đó vào những buổi tối không thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | occasion | dịp, cơ hội, sự kiện |
| Adverb | occasionally | thỉnh thoảng, đôi khi |
| Verb | pass | đi qua, vượt qua |
| Noun | passage | lối đi, đoạn đường, sự đi qua |
| Noun | passerby | người qua đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'occasional' nhấn mạnh sự không thường xuyên, không đều đặn của một sự việc, hành động. Nó khác với 'rare' (hiếm) ở chỗ 'occasional' gợi ý sự việc có thể xảy ra lại trong tương lai, trong khi 'rare' gợi ý khả năng xảy ra rất thấp. So sánh với 'sometimes' (đôi khi) là một trạng từ chỉ tần suất, 'occasional' mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn.
Prepositions
'on' được sử dụng để chỉ dịp cụ thể: 'On the occasional trip to the city...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pick up pick up an occasional passenger (đón một hành khách không thường xuyên)
-
carry carry an occasional passenger (chở một hành khách thỉnh thoảng)
-
see see an occasional passenger (thấy một hành khách không thường xuyên)
-
rare a rare occasional passenger (một hành khách thỉnh thoảng hiếm hoi)
-
another another occasional passenger (một hành khách không thường xuyên khác)
-
for transportation for occasional passenger (phương tiện di chuyển cho hành khách không thường xuyên)
-
like treat someone like an occasional passenger (đối xử với ai đó như một hành khách thỉnh thoảng (không phải người quan trọng))
Idioms
-
be just an occasional passenger
chỉ là một hành khách không thường xuyên (ám chỉ không thuộc về, không cam kết lâu dài)
"He doesn't really belong to our club; he's just an occasional passenger."
(Anh ấy không thực sự thuộc về câu lạc bộ của chúng ta; anh ấy chỉ là một người tham gia không thường xuyên.)
-
ride along as an occasional passenger
đi cùng như một hành khách thỉnh thoảng (ám chỉ tham gia một cách không chính thức, không có vai trò cố định)
"I don't have a specific role in the project, I just ride along as an occasional passenger to observe."
(Tôi không có vai trò cụ thể nào trong dự án, tôi chỉ tham gia như một người quan sát không thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occasional passenger
tính từxảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên; thỉnh thoảng xảy ra.
"We have occasional meetings."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Occasionally, I see an occasional passenger on this route, enjoying the quiet ride. |
Thỉnh thoảng, tôi thấy một hành khách vãng lai trên tuyến đường này, tận hưởng chuyến đi yên tĩnh. |
| Phủ định | Unlike the daily commuters, an occasional passenger, she isn't stressed about the train being delayed, and she reads her book calmly. |
Không giống như những người đi làm hàng ngày, một hành khách vãng lai, cô ấy không căng thẳng về việc tàu bị trễ, và cô ấy bình tĩnh đọc sách của mình. |
| Nghi vấn | Considering the low frequency of trains, is he, perhaps, an occasional passenger, just trying out this route? |
Xem xét tần suất thấp của các chuyến tàu, có lẽ anh ta là một hành khách vãng lai, chỉ đang thử tuyến đường này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new bus route is established, the company will have been occasionally serving as a solution for occasional passengers traveling to remote areas. |
Vào thời điểm tuyến xe buýt mới được thiết lập, công ty thỉnh thoảng sẽ đóng vai trò là một giải pháp cho những hành khách không thường xuyên đi đến các khu vực xa xôi. |
| Phủ định | By next year, the airline won't have been occasionally offering discounts to occasional passengers because of the increased fuel costs. |
Đến năm sau, hãng hàng không sẽ không còn thỉnh thoảng cung cấp giảm giá cho những hành khách không thường xuyên do chi phí nhiên liệu tăng cao. |
| Nghi vấn | Will the train company have been occasionally providing extra carriages for occasional passengers during peak holiday seasons? |
Liệu công ty đường sắt có thỉnh thoảng cung cấp thêm toa cho những hành khách không thường xuyên trong mùa cao điểm lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional passenger".
