(Top Banner Ad)
occasional passenger
B1
tính từ B1 Giao thông vận tải

occasional passenger

UK: /əˈkeɪʒənəl/ • US: /əˈkeɪʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

hành khách không thường xuyên khách vãng lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring or appearing infrequently; happening from time to time.

Vietnamese Meaning

xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên; thỉnh thoảng xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have occasional meetings."

    "Chúng tôi có những cuộc họp không thường xuyên."

  • "He's an occasional visitor to the city."

    "Anh ấy là một người thỉnh thoảng ghé thăm thành phố."

  • "We only use that room on occasional evenings."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng căn phòng đó vào những buổi tối không thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun occasion dịp, cơ hội, sự kiện
Adverb occasionally thỉnh thoảng, đôi khi
Verb pass đi qua, vượt qua
Noun passage lối đi, đoạn đường, sự đi qua
Noun passerby người qua đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occasio
Old French
occasion
Middle English
occasion
English
occasional
Old French
passager
Middle English
passager
English
passenger

Nguồn gốc của 'Occasional'

Từ 'occasional' bắt nguồn từ từ 'occasio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'sự kiện'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, 'occasion', mang ý nghĩa về một sự việc xảy ra vào một thời điểm cụ thể, không thường xuyên. Vì vậy, 'occasional' miêu tả điều gì đó xảy ra khi có 'dịp' hoặc 'thời cơ'.

Nguồn gốc của 'Passenger'

Từ 'passenger' có nguồn gốc từ từ 'passager' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'người đi qua' hoặc 'người đi đường'. Nó ám chỉ một người đang di chuyển, thường là trên một phương tiện vận chuyển, không phải người điều khiển phương tiện đó. Từ này nhấn mạnh hành động 'đi qua' một nơi nào đó.

Usage Note

Tính từ 'occasional' nhấn mạnh sự không thường xuyên, không đều đặn của một sự việc, hành động. Nó khác với 'rare' (hiếm) ở chỗ 'occasional' gợi ý sự việc có thể xảy ra lại trong tương lai, trong khi 'rare' gợi ý khả năng xảy ra rất thấp. So sánh với 'sometimes' (đôi khi) là một trạng từ chỉ tần suất, 'occasional' mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn.

Prepositions

on

'on' được sử dụng để chỉ dịp cụ thể: 'On the occasional trip to the city...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (an/the) occasional passenger
  • pick up pick up an occasional passenger
    (đón một hành khách không thường xuyên)
  • carry carry an occasional passenger
    (chở một hành khách thỉnh thoảng)
  • see see an occasional passenger
    (thấy một hành khách không thường xuyên)
Adjective + occasional passenger
  • rare a rare occasional passenger
    (một hành khách thỉnh thoảng hiếm hoi)
  • another another occasional passenger
    (một hành khách không thường xuyên khác)
Prepositional Phrase + occasional passenger
  • for transportation for occasional passenger
    (phương tiện di chuyển cho hành khách không thường xuyên)
  • like treat someone like an occasional passenger
    (đối xử với ai đó như một hành khách thỉnh thoảng (không phải người quan trọng))

Idioms

  • be just an occasional passenger

    chỉ là một hành khách không thường xuyên (ám chỉ không thuộc về, không cam kết lâu dài)

    "He doesn't really belong to our club; he's just an occasional passenger."

    (Anh ấy không thực sự thuộc về câu lạc bộ của chúng ta; anh ấy chỉ là một người tham gia không thường xuyên.)

  • ride along as an occasional passenger

    đi cùng như một hành khách thỉnh thoảng (ám chỉ tham gia một cách không chính thức, không có vai trò cố định)

    "I don't have a specific role in the project, I just ride along as an occasional passenger to observe."

    (Tôi không có vai trò cụ thể nào trong dự án, tôi chỉ tham gia như một người quan sát không thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occasional passenger

tính từ
Lật mặt

xảy ra hoặc xuất hiện không thường xuyên; thỉnh thoảng xảy ra.

"We have occasional meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Occasionally, I see an occasional passenger on this route, enjoying the quiet ride.
Thỉnh thoảng, tôi thấy một hành khách vãng lai trên tuyến đường này, tận hưởng chuyến đi yên tĩnh.
Phủ định
Unlike the daily commuters, an occasional passenger, she isn't stressed about the train being delayed, and she reads her book calmly.
Không giống như những người đi làm hàng ngày, một hành khách vãng lai, cô ấy không căng thẳng về việc tàu bị trễ, và cô ấy bình tĩnh đọc sách của mình.
Nghi vấn
Considering the low frequency of trains, is he, perhaps, an occasional passenger, just trying out this route?
Xem xét tần suất thấp của các chuyến tàu, có lẽ anh ta là một hành khách vãng lai, chỉ đang thử tuyến đường này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bus route is established, the company will have been occasionally serving as a solution for occasional passengers traveling to remote areas.
Vào thời điểm tuyến xe buýt mới được thiết lập, công ty thỉnh thoảng sẽ đóng vai trò là một giải pháp cho những hành khách không thường xuyên đi đến các khu vực xa xôi.
Phủ định
By next year, the airline won't have been occasionally offering discounts to occasional passengers because of the increased fuel costs.
Đến năm sau, hãng hàng không sẽ không còn thỉnh thoảng cung cấp giảm giá cho những hành khách không thường xuyên do chi phí nhiên liệu tăng cao.
Nghi vấn
Will the train company have been occasionally providing extra carriages for occasional passengers during peak holiday seasons?
Liệu công ty đường sắt có thỉnh thoảng cung cấp thêm toa cho những hành khách không thường xuyên trong mùa cao điểm lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occasional passenger".

Sự khác biệt giữa hành khách thường xuyên và không thường xuyên

Trong nhiều hệ thống giao thông công cộng, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'hành khách thường xuyên' (commuter) và 'hành khách thỉnh thoảng' (occasional passenger). Hành khách thường xuyên thường có vé tháng/năm và được hưởng các ưu đãi, trong khi hành khách thỉnh thoảng mua vé lẻ. Điều này phản ánh cách các dịch vụ được thiết kế để phục vụ các nhóm người dùng khác nhau, từ đó hình thành những trải nghiệm và mối quan hệ khác nhau với hệ thống.

Khái niệm 'người ngoài cuộc' hoặc 'người tham gia không chính thức'

'Occasional passenger' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ một người tham gia vào một nhóm, một hoạt động hoặc một dự án không thường xuyên hoặc không có cam kết lâu dài. Họ có thể là người quan sát, người hỗ trợ tạm thời, hoặc người không có tiếng nói quyết định. Khái niệm này thể hiện sự khác biệt về mức độ gắn bó và trách nhiệm trong các mối quan hệ xã hội và công việc.