(Top Banner Ad)
strengthen relationships
B2
Verb Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

strengthen relationships

UK: /ˈstrɛŋθən rɪˈleɪʃənˌʃɪps/ • US: /ˈstrɛŋkθən rɪˈleɪʃənˌʃɪps/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường mối quan hệ củng cố mối quan hệ thắt chặt mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make relationships stronger or more effective.

Vietnamese Meaning

Làm cho các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to strengthen relationships with its suppliers."

    "Công ty hướng đến mục tiêu tăng cường mối quan hệ với các nhà cung cấp của mình."

  • "Regular communication is essential to strengthen relationships."

    "Giao tiếp thường xuyên là điều cần thiết để tăng cường các mối quan hệ."

  • "Team-building activities can help strengthen relationships among colleagues."

    "Các hoạt động xây dựng đội ngũ có thể giúp tăng cường mối quan hệ giữa các đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength Sức mạnh, điểm mạnh
Adjective strong Mạnh mẽ, khỏe mạnh
Adverb strongly Một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen Củng cố, làm mạnh thêm
Noun relationship Mối quan hệ
Verb relate Liên hệ, liên quan
Noun relation Sự liên quan, mối liên hệ, bà con
Adjective related Có liên quan, có họ hàng
Noun/Adjective relative Người thân; tương đối

Synonyms

Antonyms

weaken relationships (làm suy yếu các mối quan hệ)damage relationships (gây tổn hại các mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*strangīþō
Old English
strengþu
Middle English
strengthen
English
strengthen

Nguồn gốc của 'strengthen'

Động từ 'strengthen' (củng cố, làm mạnh thêm) bắt nguồn từ danh từ 'strength' (sức mạnh). Từ 'strength' lại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *strangīþō, mang ý nghĩa 'sức mạnh' hoặc 'sự vững chắc'. Hậu tố '-en' được thêm vào để biến tính từ hoặc danh từ thành động từ, thể hiện hành động làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn.

Nguồn gốc của 'relationship'

Danh từ 'relationship' (mối quan hệ) được tạo thành từ động từ 'relate' (liên quan, kết nối) và hậu tố '-ship'. 'Relate' có gốc từ tiếng Latin 'relatus' (đã mang về, đã báo cáo), vốn là phân từ quá khứ của 'referre' (mang lại). Hậu tố '-ship' có nguồn gốc từ tiếng Old English '-scipe', mang ý nghĩa 'trạng thái', 'tình trạng' hoặc 'phẩm chất', 'vai trò'. Vì vậy, 'relationship' diễn tả 'trạng thái có sự liên hệ'.

Sự kết hợp 'strengthen relationships'

Khi kết hợp, 'strengthen relationships' có nghĩa là 'củng cố các mối quan hệ' hoặc 'làm cho các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn'. Đây là một cụm động từ trực tiếp, diễn tả hành động chủ động nhằm cải thiện hoặc duy trì sự gắn kết, tin cậy giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia. Nó thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ cá nhân đến ngoại giao.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cá nhân, công việc hoặc chính trị. Nó ngụ ý một nỗ lực chủ động để cải thiện chất lượng và độ bền của các mối quan hệ. 'Strengthen' nhấn mạnh việc củng cố, làm vững chắc. Khác với 'maintain relationships' (duy trì mối quan hệ), 'strengthen relationships' hàm ý sự phát triển và cải thiện.

Prepositions

with through

'With' thường dùng để chỉ đối tượng hoặc phương tiện được sử dụng để tăng cường mối quan hệ (e.g., strengthen relationships with customers). 'Through' thường được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc hành động được sử dụng (e.g., strengthen relationships through communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strengthen relationships
  • existing existing relationships
    (củng cố các mối quan hệ hiện có)
  • strong strong relationships
    (xây dựng các mối quan hệ vững mạnh)
  • personal personal relationships
    (củng cố các mối quan hệ cá nhân)
  • professional professional relationships
    (củng cố các mối quan hệ công việc/chuyên nghiệp)
  • diplomatic diplomatic relationships
    (củng cố các mối quan hệ ngoại giao)
Verb + strengthen relationships
  • build and build and strengthen relationships
    (xây dựng và củng cố các mối quan hệ)
  • foster foster relationships
    (nuôi dưỡng các mối quan hệ)
  • improve improve relationships
    (cải thiện các mối quan hệ)
  • develop develop relationships
    (phát triển các mối quan hệ)
  • maintain and maintain and strengthen relationships
    (duy trì và củng cố các mối quan hệ)
Noun phrase + strengthen relationships
  • efforts to efforts to strengthen relationships
    (những nỗ lực nhằm củng cố các mối quan hệ)
  • the importance of the importance of strengthening relationships
    (tầm quan trọng của việc củng cố các mối quan hệ)
  • ways to ways to strengthen relationships
    (các cách để củng cố các mối quan hệ)

Idioms

  • Go the extra mile to strengthen relationships

    Nỗ lực hết mình (làm nhiều hơn mức cần thiết) để củng cố các mối quan hệ

    "To truly strengthen relationships with clients, you sometimes need to go the extra mile."

    (Để thực sự củng cố mối quan hệ với khách hàng, đôi khi bạn cần phải nỗ lực hơn mức cần thiết.)

  • Lay the groundwork to strengthen relationships

    Đặt nền tảng, tạo tiền đề để củng cố các mối quan hệ

    "The diplomat spent years laying the groundwork to strengthen relationships between the two nations."

    (Nhà ngoại giao đã dành nhiều năm đặt nền tảng để củng cố mối quan hệ giữa hai quốc gia.)

  • Foster goodwill and strengthen relationships

    Nuôi dưỡng thiện chí và củng cố các mối quan hệ

    "Community events are excellent opportunities to foster goodwill and strengthen relationships among residents."

    (Các sự kiện cộng đồng là cơ hội tuyệt vời để nuôi dưỡng thiện chí và củng cố mối quan hệ giữa các cư dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strengthen relationships

Verb Phrase
Lật mặt

Làm cho các mối quan hệ trở nên mạnh mẽ hơn hoặc hiệu quả hơn.

"The company aims to strengthen relationships with its suppliers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strengthen relationships".

Xây dựng Mạng lưới (Networking) trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc 'xây dựng mạng lưới' (networking) là một hoạt động xã hội và chuyên nghiệp quan trọng để 'strengthen relationships'. Nó không chỉ giới hạn trong kinh doanh mà còn mở rộng sang các mối quan hệ cá nhân, giúp mọi người tìm kiếm cơ hội, hỗ trợ và phát triển sự nghiệp. Việc chủ động gặp gỡ, kết nối và duy trì liên lạc được xem là chìa khóa để củng cố mạng lưới quan hệ.

Tầm quan trọng của giao tiếp mở và tin cậy

Để 'strengthen relationships' trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và sự tin cậy thường được nhấn mạnh. Mọi người được khuyến khích bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ một cách trung thực và trực tiếp. Sự minh bạch, khả năng giữ lời hứa và sự tôn trọng lẫn nhau là những yếu tố cốt lõi giúp xây dựng và củng cố niềm tin, từ đó làm cho các mối quan hệ trở nên bền chặt hơn, dù là trong gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp.