strain relationships
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause problems or difficulties in a relationship, often leading to tension, distance, or damage.
Vietnamese Meaning
Gây ra vấn đề hoặc khó khăn trong một mối quan hệ, thường dẫn đến căng thẳng, xa cách hoặc tổn hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Constant arguing can strain relationships."
"Tranh cãi liên tục có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ."
-
"Long working hours can strain relationships with family."
"Thời gian làm việc dài có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ với gia đình."
-
"The stress of the pandemic has strained many relationships."
"Sự căng thẳng của đại dịch đã gây áp lực lên nhiều mối quan hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | strain | làm căng thẳng, làm quá sức, gây áp lực |
| Noun | strain | sự căng thẳng, áp lực, sự quá sức |
| Adjective | strained | căng thẳng, gượng gạo, miễn cưỡng |
| Verb | relate | liên quan, kể lại, có quan hệ |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan, họ hàng |
| Adjective | related | có liên quan, có họ hàng |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành động gây áp lực lên mối quan hệ, làm suy yếu nó. Nó ám chỉ một quá trình dần dần, không phải một sự kiện đột ngột. So sánh với 'damage relationships' (làm tổn hại mối quan hệ) nhấn mạnh hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng hơn.
Prepositions
'Strain on relationships' nhấn mạnh yếu tố gây áp lực hoặc căng thẳng là gì. Ví dụ: 'Financial difficulties can put a strain on relationships.' (Khó khăn tài chính có thể gây áp lực lên các mối quan hệ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely strain relationships (làm căng thẳng nghiêm trọng các mối quan hệ)
-
greatly greatly strain relationships (làm căng thẳng đáng kể các mối quan hệ)
-
seriously seriously strain relationships (làm các mối quan hệ trở nên căng thẳng một cách nghiêm trọng)
-
further further strain relationships (làm các mối quan hệ căng thẳng hơn nữa)
-
badly badly strain relationships (làm các mối quan hệ căng thẳng một cách tồi tệ)
-
threaten to threaten to strain relationships (đe dọa làm căng thẳng các mối quan hệ)
-
begin to begin to strain relationships (bắt đầu làm căng thẳng các mối quan hệ)
-
continue to continue to strain relationships (tiếp tục làm căng thẳng các mối quan hệ)
-
Disputes Disputes strain relationships (Các tranh chấp làm căng thẳng các mối quan hệ)
-
Tensions Tensions strain relationships (Những căng thẳng làm các mối quan hệ trở nên tồi tệ)
-
Misunderstandings Misunderstandings strain relationships (Những hiểu lầm làm căng thẳng các mối quan hệ)
Idioms
-
strain relationships to breaking point
làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức giới hạn (sắp tan vỡ)
"Their constant arguments strained their relationships to breaking point."
(Những cuộc tranh cãi liên miên của họ đã làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức sắp tan vỡ.)
-
strain relationships beyond repair
làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức không thể hàn gắn được nữa
"The betrayal ultimately strained their relationships beyond repair."
(Sự phản bội cuối cùng đã làm các mối quan hệ của họ căng thẳng đến mức không thể hàn gắn được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strain relationships
Cụm động từGây ra vấn đề hoặc khó khăn trong một mối quan hệ, thường dẫn đến căng thẳng, xa cách hoặc tổn hại.
"Constant arguing can strain relationships."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain relationships".
