(Top Banner Ad)
strain relationships
B2
Cụm động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

strain relationships

Nghĩa tiếng Việt

gây căng thẳng cho các mối quan hệ gây áp lực lên các mối quan hệ làm suy yếu các mối quan hệ ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause problems or difficulties in a relationship, often leading to tension, distance, or damage.

Vietnamese Meaning

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn trong một mối quan hệ, thường dẫn đến căng thẳng, xa cách hoặc tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constant arguing can strain relationships."

    "Tranh cãi liên tục có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ."

  • "Long working hours can strain relationships with family."

    "Thời gian làm việc dài có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ với gia đình."

  • "The stress of the pandemic has strained many relationships."

    "Sự căng thẳng của đại dịch đã gây áp lực lên nhiều mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb strain làm căng thẳng, làm quá sức, gây áp lực
Noun strain sự căng thẳng, áp lực, sự quá sức
Adjective strained căng thẳng, gượng gạo, miễn cưỡng
Verb relate liên quan, kể lại, có quan hệ
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan, họ hàng
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

strengthen relationships (củng cố mối quan hệ)improve relationships (cải thiện mối quan hệ)

Related Words

relationship conflict (xung đột trong mối quan hệ)communication breakdown (sự đổ vỡ giao tiếp)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streig-
Latin
stringere
Old French
estreindre
Middle English
streinen
Modern English
strain

Nguồn gốc của 'Strain' và 'Relationships'

Từ 'strain' (động từ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere', mang nghĩa 'kéo căng, thắt chặt, ràng buộc'. Hình ảnh ban đầu gợi lên việc một vật gì đó bị kéo giãn đến mức căng thẳng, chịu áp lực nặng nề và có nguy cơ bị hỏng. Khi áp dụng vào 'relationships' (các mối quan hệ), nó nghĩa là đặt các mối quan hệ vào tình trạng áp lực, căng thẳng, khiến chúng trở nên khó khăn, gượng gạo hoặc có thể dẫn đến đổ vỡ. Bản thân từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (liên quan, kể lại) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện), mang nghĩa 'trạng thái có sự liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành động gây áp lực lên mối quan hệ, làm suy yếu nó. Nó ám chỉ một quá trình dần dần, không phải một sự kiện đột ngột. So sánh với 'damage relationships' (làm tổn hại mối quan hệ) nhấn mạnh hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng hơn.

Prepositions

on

'Strain on relationships' nhấn mạnh yếu tố gây áp lực hoặc căng thẳng là gì. Ví dụ: 'Financial difficulties can put a strain on relationships.' (Khó khăn tài chính có thể gây áp lực lên các mối quan hệ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs Mô Tả Mức Độ
  • severely severely strain relationships
    (làm căng thẳng nghiêm trọng các mối quan hệ)
  • greatly greatly strain relationships
    (làm căng thẳng đáng kể các mối quan hệ)
  • seriously seriously strain relationships
    (làm các mối quan hệ trở nên căng thẳng một cách nghiêm trọng)
  • further further strain relationships
    (làm các mối quan hệ căng thẳng hơn nữa)
  • badly badly strain relationships
    (làm các mối quan hệ căng thẳng một cách tồi tệ)
Động Từ Mô Tả Hành Động Gây Căng Thẳng
  • threaten to threaten to strain relationships
    (đe dọa làm căng thẳng các mối quan hệ)
  • begin to begin to strain relationships
    (bắt đầu làm căng thẳng các mối quan hệ)
  • continue to continue to strain relationships
    (tiếp tục làm căng thẳng các mối quan hệ)
Danh Từ (Chủ Ngữ) Thường Gây Căng Thẳng
  • Disputes Disputes strain relationships
    (Các tranh chấp làm căng thẳng các mối quan hệ)
  • Tensions Tensions strain relationships
    (Những căng thẳng làm các mối quan hệ trở nên tồi tệ)
  • Misunderstandings Misunderstandings strain relationships
    (Những hiểu lầm làm căng thẳng các mối quan hệ)

Idioms

  • strain relationships to breaking point

    làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức giới hạn (sắp tan vỡ)

    "Their constant arguments strained their relationships to breaking point."

    (Những cuộc tranh cãi liên miên của họ đã làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức sắp tan vỡ.)

  • strain relationships beyond repair

    làm các mối quan hệ căng thẳng đến mức không thể hàn gắn được nữa

    "The betrayal ultimately strained their relationships beyond repair."

    (Sự phản bội cuối cùng đã làm các mối quan hệ của họ căng thẳng đến mức không thể hàn gắn được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strain relationships

Cụm động từ
Lật mặt

Gây ra vấn đề hoặc khó khăn trong một mối quan hệ, thường dẫn đến căng thẳng, xa cách hoặc tổn hại.

"Constant arguing can strain relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strain relationships".

Tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được xem là yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh. Việc thiếu giao tiếp hoặc các hành vi thụ động-hung hăng thường được coi là nguyên nhân chính gây ra 'strain' (căng thẳng) trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Người ta tin rằng việc thẳng thắn bày tỏ cảm xúc và giải quyết xung đột trực tiếp sẽ giúp ngăn chặn sự căng thẳng tích tụ và củng cố mối quan hệ.

Xung đột và giá trị cá nhân

Trong các nền văn hóa chú trọng chủ nghĩa cá nhân, việc đối đầu trực tiếp để giải quyết vấn đề đôi khi được coi là cần thiết, nhưng nếu không được xử lý khéo léo, nó có thể nhanh chóng làm 'strain relationships'. Sự khác biệt về quan điểm chính trị, niềm tin cá nhân hoặc các giá trị cốt lõi cũng có thể dễ dàng gây ra sự căng thẳng đáng kể giữa bạn bè, thành viên gia đình hoặc đồng nghiệp nếu không có sự tôn trọng lẫn nhau và kỹ năng đối thoại hiệu quả để 'đồng ý bất đồng'.