(Top Banner Ad)
harm relationships
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

harm relationships

UK: /hɑːm/ • US: /hɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

gây tổn hại cho các mối quan hệ làm tổn thương các mối quan hệ phá hoại các mối quan hệ ảnh hưởng xấu đến các mối quan hệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To damage or cause problems in a relationship.

Vietnamese Meaning

Gây tổn hại, làm suy yếu hoặc tạo ra vấn đề trong một mối quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lying can seriously harm relationships."

    "Nói dối có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ."

  • "Gossip can harm relationships and create distrust."

    "Nói xấu sau lưng có thể gây tổn hại các mối quan hệ và tạo ra sự ngờ vực."

  • "Ignoring someone's feelings can seriously harm a relationship."

    "Phớt lờ cảm xúc của ai đó có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm thiệt hại, tai hại
Verb harm gây hại, làm hại
Adjective harmful có hại
Adjective harmless vô hại
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên hệ, liên quan
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harmā-
Old English
hearm
Latin
relatus
Old English
-scipe
English
harm relationships

Nguồn gốc của 'Harm'

Từ 'harm' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*harmā-', có nghĩa là 'nỗi đau, sự tổn thương'. Sau đó, nó phát triển thành 'hearm' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'thương tích, tai họa, sự đau khổ'. Ý nghĩa gây tổn thương, làm hại vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Phần 'relate' của 'relationship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relatus', có nghĩa là 'được mang lại, được liên hệ'. Hậu tố '-ship' đến từ tiếng Anh cổ '-scipe', chỉ 'trạng thái, điều kiện, phẩm chất'. Sự kết hợp này tạo nên từ 'relationship' để chỉ 'mối liên hệ, tình trạng có quan hệ'.

Sự kết hợp 'Harm Relationships'

Cụm từ 'harm relationships' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ độc lập này. Nó mô tả hành động gây ra thiệt hại, tổn thương hoặc tác động tiêu cực đến các mối liên kết, giao tiếp giữa con người với nhau hoặc giữa các tổ chức. Đây là một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng, minh bạch, không phải là thành ngữ.

Usage Note

Động từ 'harm' ở đây mang nghĩa gây ra ảnh hưởng tiêu cực, có thể là tổn thương về mặt cảm xúc, sự tin tưởng, hoặc thậm chí dẫn đến sự đổ vỡ của mối quan hệ. Nó nhấn mạnh đến hành động gây ra hậu quả xấu, không nhất thiết phải là hành động cố ý.
Khi được dùng như danh từ, 'harm' đề cập đến sự thiệt hại hoặc tổn thương đã xảy ra. Trong ngữ cảnh 'harm relationships', ta hiểu là sự tổn thương/tổn hại đã gây ra cho các mối quan hệ

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường diễn tả việc gây hại cho ai đó hoặc điều gì đó cụ thể trong mối quan hệ. Ví dụ: 'harmful to the relationship' chỉ ra rằng cái gì đó cụ thể gây hại cho mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + harm relationships
  • deeply deeply harm relationships
    (gây tổn hại sâu sắc đến các mối quan hệ)
  • severely severely harm relationships
    (gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ)
  • irreparably irreparably harm relationships
    (gây tổn hại không thể khắc phục đến các mối quan hệ)
Verb/Modal + harm relationships
  • can can harm relationships
    (có thể gây hại đến các mối quan hệ)
  • tend to tend to harm relationships
    (có xu hướng gây hại đến các mối quan hệ)
  • avoid avoid harming relationships
    (tránh gây hại đến các mối quan hệ)
Noun + (that) harm relationships
  • actions actions that harm relationships
    (những hành động gây hại đến các mối quan hệ)
  • behaviors behaviors that harm relationships
    (những hành vi gây hại đến các mối quan hệ)
  • lies lies that harm relationships
    (những lời nói dối gây hại đến các mối quan hệ)

Idioms

  • What truly harms relationships is...

    Điều thực sự gây hại đến các mối quan hệ là...

    "What truly harms relationships is a consistent lack of trust and open communication."

    (Điều thực sự gây hại đến các mối quan hệ là sự thiếu tin tưởng và giao tiếp cởi mở một cách nhất quán.)

  • ...is bound to harm relationships.

    ...chắc chắn sẽ gây hại đến các mối quan hệ.

    "Constant criticism is bound to harm relationships over time."

    (Sự chỉ trích liên tục chắc chắn sẽ gây hại đến các mối quan hệ theo thời gian.)

  • ...has the potential to harm relationships.

    ...có tiềm năng gây hại đến các mối quan hệ.

    "Gossip has the potential to harm relationships and break trust."

    (Chuyện tầm phào có tiềm năng gây hại đến các mối quan hệ và phá vỡ lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harm relationships

Động từ
Lật mặt

Gây tổn hại, làm suy yếu hoặc tạo ra vấn đề trong một mối quan hệ.

"Lying can seriously harm relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harm relationships".

Lòng tin và Giao tiếp ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lòng tin và giao tiếp cởi mở được coi là nền tảng cốt yếu của mọi mối quan hệ, từ tình bạn, tình yêu đến quan hệ công việc. Việc thiếu thành thật, phản bội hoặc không sẵn lòng đối thoại có thể gây ra những tổn thương sâu sắc, khó lòng hàn gắn các mối quan hệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và chân thành trong tương tác xã hội.

Ranh giới cá nhân và Tự chủ

Văn hóa phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự chủ. Do đó, việc không tôn trọng ranh giới cá nhân của người khác, can thiệp quá sâu vào cuộc sống riêng tư hoặc đưa ra những yêu cầu quá đáng có thể bị xem là hành vi gây hại đến mối quan hệ. Duy trì sự tôn trọng đối với không gian và quyền tự quyết của mỗi người là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền vững.