(Top Banner Ad)
face head-on
B2
Verb (idiomatic) B2 Chung

face head-on

UK: /feɪs hɛd ɒn/ • US: /feɪs hɛd ɑn/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt trực diện đương đầu trực tiếp trực diện đối mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confront or deal with a difficult situation or problem directly and bravely.

Vietnamese Meaning

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề khó khăn một cách trực tiếp và dũng cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to face the problem head-on if we want to find a solution."

    "Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với vấn đề nếu muốn tìm ra giải pháp."

  • "The company decided to face the financial crisis head-on by cutting costs."

    "Công ty quyết định đối mặt trực tiếp với cuộc khủng hoảng tài chính bằng cách cắt giảm chi phí."

  • "She faced her fears head-on and delivered a great presentation."

    "Cô ấy đã dũng cảm đối mặt với nỗi sợ hãi và có một bài thuyết trình tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb face Đối mặt, đương đầu (với vấn đề, thử thách)
Noun face Khuôn mặt, bề mặt; khía cạnh (của một vấn đề)
Noun head Cái đầu; người đứng đầu, bộ phận quan trọng
Adverb/Adjective head-on Trực diện, đối đầu (trong 'a head-on collision' hoặc 'meet head-on')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Mid-19th Century English
head-on

Nguồn gốc của 'head-on'

'Face head-on' là một cụm động từ tương đối hiện đại, ý nghĩa của nó được hình thành từ hai phần. 'Face' (đối mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facia' (khuôn mặt, vẻ ngoài) qua tiếng Pháp cổ, chỉ hành động quay mặt về phía một vật hoặc nhìn thẳng vào nó. 'Head-on' (trực diện) ban đầu được dùng vào giữa thế kỷ 19 để mô tả các vụ va chạm vật lý, ví dụ như hai đoàn tàu đâm 'head-on' (đầu đối đầu). Sau này, ý nghĩa đó được mở rộng sang các tình huống ẩn dụ, chỉ việc đương đầu với vấn đề, thử thách một cách trực tiếp, không né tránh, giống như hai vật thể va vào nhau không khoan nhượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chủ động và can đảm khi đối diện với những thách thức. Nó khác với việc 'avoid' (tránh né) hoặc 'ignore' (lờ đi) vấn đề. 'Face head-on' ngụ ý một thái độ tích cực và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Issues to face head-on
  • the truth face the truth head-on
    (đối mặt sự thật một cách trực diện)
  • a problem face a problem head-on
    (đương đầu một vấn đề trực diện)
  • your fears face your fears head-on
    (đối mặt nỗi sợ hãi của bạn một cách trực diện)
  • the challenge face the challenge head-on
    (đương đầu thử thách một cách trực diện)
Adverbs modifying 'face head-on'
  • bravely bravely face head-on
    (dũng cảm đối mặt trực diện)
  • directly directly face head-on
    (trực tiếp đối mặt)
  • squarely squarely face head-on
    (đối mặt thẳng thắn, chính diện)

Idioms

  • face head-on

    đối mặt trực diện, đương đầu thẳng thắn (với một vấn đề, thử thách)

    "We need to face this difficult situation head-on."

    (Chúng ta cần phải đối mặt trực diện với tình huống khó khăn này.)

  • tackle something head-on

    giải quyết/xử lý vấn đề một cách trực diện và dứt khoát

    "She decided to tackle the challenge head-on rather than avoid it."

    (Cô ấy quyết định giải quyết thử thách một cách trực diện thay vì né tránh.)

  • meet something head-on

    chạm trán/đối đầu cái gì đó một cách trực diện (thường là một vấn đề, đối thủ hoặc một va chạm vật lý)

    "The company chose to meet the competition head-on with a new product launch."

    (Công ty chọn đối đầu trực diện với đối thủ cạnh tranh bằng việc ra mắt sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face head-on

Verb (idiomatic)
Lật mặt

Đối mặt hoặc giải quyết một tình huống hoặc vấn đề khó khăn một cách trực tiếp và dũng cảm.

"We need to face the problem head-on if we want to find a solution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face head-on".

Giá trị của sự trực diện và dũng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'đối mặt trực diện' (face head-on) với các vấn đề được coi là dấu hiệu của sức mạnh, sự chính trực và khả năng giải quyết vấn đề chủ động. Nó thường được đánh giá cao hơn việc né tránh hoặc sử dụng các phương pháp gián tiếp, vốn có thể dẫn đến sự trì hoãn và các vấn đề lớn hơn.

Trách nhiệm cá nhân và sự chủ động

Cụm từ này ngụ ý việc chịu trách nhiệm hoàn toàn đối với các vấn đề thay vì đổ lỗi cho người khác hay chờ đợi giải pháp. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực, tinh thần chủ động hành động và giải quyết khó khăn một cách thẳng thắn, không trốn tránh trách nhiệm cá nhân.