address directly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To speak or write to someone directly, or to deal with a problem or issue in a straightforward and explicit manner.
Vietnamese Meaning
Nói hoặc viết trực tiếp với ai đó, hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn và rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will address my concerns directly to the manager."
"Tôi sẽ trình bày trực tiếp những lo ngại của mình với người quản lý."
-
"The politician addressed the rumors directly, denying all allegations."
"Chính trị gia đã trực tiếp đề cập đến những tin đồn, phủ nhận mọi cáo buộc."
-
"If you have a complaint, you should address it directly to customer service."
"Nếu bạn có khiếu nại, bạn nên gửi trực tiếp đến bộ phận dịch vụ khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | address | giải quyết, nói chuyện với |
| Noun | address | địa chỉ, bài diễn văn |
| Adjective | addressed | được gửi đến, được giải quyết |
| Verb | direct | chỉ dẫn, điều khiển |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
| Noun | direction | hướng, sự chỉ đạo |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng, minh bạch và tránh né vòng vo. Nó nhấn mạnh việc tiếp cận vấn đề hoặc đối tượng một cách trực tiếp, không thông qua trung gian hoặc các phương pháp gián tiếp. So với 'address indirectly', cụm từ này thể hiện sự chủ động và quyết đoán hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly address directly (thẳng thắn giải quyết trực tiếp)
-
openly openly address directly (công khai giải quyết trực tiếp)
-
politely politely address directly (lịch sự nói chuyện trực tiếp)
-
firmly firmly address directly (kiên quyết giải quyết trực tiếp)
-
need to need to address directly (cần phải giải quyết trực tiếp)
-
choose to choose to address directly (chọn cách giải quyết trực tiếp)
-
ought to ought to address directly (nên giải quyết trực tiếp)
-
decide to decide to address directly (quyết định giải quyết trực tiếp)
Idioms
-
Address the issue directly
Giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, thẳng thắn
"We need to address the issue directly instead of avoiding it."
(Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách trực tiếp thay vì né tránh nó.)
-
Address the question directly
Trả lời câu hỏi một cách trực tiếp, không vòng vo
"Please address the question directly, without giving us a long backstory."
(Xin hãy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp, đừng kể lể dài dòng.)
-
Address someone directly
Nói chuyện trực tiếp với ai đó (không qua trung gian)
"If you have a problem, you should address him directly."
(Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói chuyện trực tiếp với anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address directly
Động từ + Trạng từNói hoặc viết trực tiếp với ai đó, hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn và rõ ràng.
"I will address my concerns directly to the manager."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who always addresses employees directly, is respected by everyone. |
Người quản lý, người luôn nói chuyện trực tiếp với nhân viên, được mọi người tôn trọng. |
| Phủ định | The new intern, who didn't address the CEO directly, felt intimidated. |
Thực tập sinh mới, người đã không nói chuyện trực tiếp với CEO, cảm thấy lo sợ. |
| Nghi vấn | Is he the person who addresses the issues directly? |
Anh ấy có phải là người trực tiếp giải quyết các vấn đề không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to address the issue directly at the meeting. |
Cô ấy sẽ trực tiếp giải quyết vấn đề tại cuộc họp. |
| Phủ định | They are not going to address the problem directly; they will use intermediaries. |
Họ sẽ không trực tiếp giải quyết vấn đề; họ sẽ sử dụng người trung gian. |
| Nghi vấn | Are you going to address your concerns directly to the manager? |
Bạn có định trực tiếp trình bày những lo ngại của mình với người quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address directly".
