(Top Banner Ad)
address directly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh

address directly

UK: /əˈdres daɪˈrektli/ • US: /əˈdres dɪˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

đề cập trực tiếp nói thẳng giải quyết trực tiếp trao đổi trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak or write to someone directly, or to deal with a problem or issue in a straightforward and explicit manner.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc viết trực tiếp với ai đó, hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn và rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will address my concerns directly to the manager."

    "Tôi sẽ trình bày trực tiếp những lo ngại của mình với người quản lý."

  • "The politician addressed the rumors directly, denying all allegations."

    "Chính trị gia đã trực tiếp đề cập đến những tin đồn, phủ nhận mọi cáo buộc."

  • "If you have a complaint, you should address it directly to customer service."

    "Nếu bạn có khiếu nại, bạn nên gửi trực tiếp đến bộ phận dịch vụ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb address giải quyết, nói chuyện với
Noun address địa chỉ, bài diễn văn
Adjective addressed được gửi đến, được giải quyết
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn
Noun direction hướng, sự chỉ đạo
Noun director giám đốc, đạo diễn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-dirigere
Old French
adresser
Middle English
adressen
English
address
Latin
directus
Old French
direct
English
direct
English
directly
Modern English
address directly

Nguồn gốc của 'address'

Từ 'address' có gốc từ tiếng Latin 'ad-dirigere' nghĩa là 'hướng tới, chỉ dẫn'. Qua tiếng Pháp cổ 'adresser' (chỉnh sửa, hướng dẫn), nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'adressen' với nghĩa 'chỉ dẫn lời nói hoặc chữ viết của mình tới ai đó'. Ngày nay, nó mang nhiều nghĩa, trong đó có 'nói chuyện hoặc giải quyết'.

Nguồn gốc của 'directly' và sự kết hợp

Từ 'directly' xuất phát từ tiếng Latin 'directus' có nghĩa là 'thẳng, trực tiếp'. Khi kết hợp với 'address', cụm 'address directly' nhấn mạnh hành động nói chuyện hoặc giải quyết vấn đề một cách thẳng thắn, không vòng vo, không qua trung gian. Nó phản ánh sự rõ ràng và trực diện trong giao tiếp, rất quan trọng trong nhiều ngữ cảnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng, minh bạch và tránh né vòng vo. Nó nhấn mạnh việc tiếp cận vấn đề hoặc đối tượng một cách trực tiếp, không thông qua trung gian hoặc các phương pháp gián tiếp. So với 'address indirectly', cụm từ này thể hiện sự chủ động và quyết đoán hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + address directly
  • frankly frankly address directly
    (thẳng thắn giải quyết trực tiếp)
  • openly openly address directly
    (công khai giải quyết trực tiếp)
  • politely politely address directly
    (lịch sự nói chuyện trực tiếp)
  • firmly firmly address directly
    (kiên quyết giải quyết trực tiếp)
Verb + address directly
  • need to need to address directly
    (cần phải giải quyết trực tiếp)
  • choose to choose to address directly
    (chọn cách giải quyết trực tiếp)
  • ought to ought to address directly
    (nên giải quyết trực tiếp)
  • decide to decide to address directly
    (quyết định giải quyết trực tiếp)

Idioms

  • Address the issue directly

    Giải quyết vấn đề một cách trực tiếp, thẳng thắn

    "We need to address the issue directly instead of avoiding it."

    (Chúng ta cần giải quyết vấn đề một cách trực tiếp thay vì né tránh nó.)

  • Address the question directly

    Trả lời câu hỏi một cách trực tiếp, không vòng vo

    "Please address the question directly, without giving us a long backstory."

    (Xin hãy trả lời câu hỏi một cách trực tiếp, đừng kể lể dài dòng.)

  • Address someone directly

    Nói chuyện trực tiếp với ai đó (không qua trung gian)

    "If you have a problem, you should address him directly."

    (Nếu bạn có vấn đề, bạn nên nói chuyện trực tiếp với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address directly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói hoặc viết trực tiếp với ai đó, hoặc giải quyết một vấn đề một cách thẳng thắn và rõ ràng.

"I will address my concerns directly to the manager."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who always addresses employees directly, is respected by everyone.
Người quản lý, người luôn nói chuyện trực tiếp với nhân viên, được mọi người tôn trọng.
Phủ định
The new intern, who didn't address the CEO directly, felt intimidated.
Thực tập sinh mới, người đã không nói chuyện trực tiếp với CEO, cảm thấy lo sợ.
Nghi vấn
Is he the person who addresses the issues directly?
Anh ấy có phải là người trực tiếp giải quyết các vấn đề không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to address the issue directly at the meeting.
Cô ấy sẽ trực tiếp giải quyết vấn đề tại cuộc họp.
Phủ định
They are not going to address the problem directly; they will use intermediaries.
Họ sẽ không trực tiếp giải quyết vấn đề; họ sẽ sử dụng người trung gian.
Nghi vấn
Are you going to address your concerns directly to the manager?
Bạn có định trực tiếp trình bày những lo ngại của mình với người quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address directly".

Giao tiếp trực tiếp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, việc 'address directly' (giao tiếp hoặc giải quyết trực tiếp) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, hiệu quả và đôi khi là sự tôn trọng. Ngược lại, việc vòng vo, bóng gió có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu quyết đoán, kém hiệu quả.

Minh bạch và giải quyết xung đột

Giao tiếp trực tiếp rất quan trọng trong việc giải quyết xung đột hoặc đưa ra phản hồi. Khi một vấn đề được 'address directly', nó thường giúp làm rõ tình hình, tránh hiểu lầm và tìm ra giải pháp nhanh chóng hơn. Điều này khuyến khích sự trung thực và trách nhiệm cá nhân trong các mối quan hệ.