(Top Banner Ad)
deep color
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

deep color

UK: /diːp ˈkʌlər/ • US: /diːp ˈkʌlər/

Nghĩa tiếng Việt

màu đậm màu sắc đậm đà màu sắc có chiều sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich, intense, and often dark shade of a color.

Vietnamese Meaning

Một sắc thái màu đậm, mạnh mẽ và thường tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used deep colors to create a sense of drama in the painting."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc đậm để tạo nên cảm giác kịch tính trong bức tranh."

  • "The walls were painted a deep color of blue."

    "Các bức tường được sơn một màu xanh lam đậm."

  • "The flowers had deep colors of red and purple."

    "Những bông hoa có màu đỏ và tím đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth độ sâu, chiều sâu
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu, tăng cường
Adverb deeply sâu sắc, một cách sâu xa
Noun coloration sự tô màu, sự đổi màu, màu sắc
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Verb color tô màu, nhuộm màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
deop
Modern English
deep

Nguồn gốc của 'deep'

Từ 'deep' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*deupaz', mang nghĩa là 'sâu' hoặc 'thấp'. Theo thời gian, ý nghĩa này không chỉ giới hạn ở chiều sâu vật lý mà còn mở rộng ra sự mãnh liệt, thâm thúy hoặc đậm đà về màu sắc và cảm xúc.

Sự kết hợp 'deep color'

Trong khi 'deep' mang ý nghĩa về sự mãnh liệt, từ 'color' (màu sắc) lại đến từ tiếng Latin 'color', nghĩa là 'che phủ' hoặc 'sắc thái'. Khi kết hợp lại, 'deep color' không phải là một từ có lịch sử riêng biệt mà là một cụm từ mô tả, dùng để chỉ một màu sắc có độ đậm, độ bão hòa cao, rực rỡ và thường mang lại cảm giác mạnh mẽ, sang trọng hoặc đầy kịch tính.

Usage Note

Cụm từ 'deep color' thường được dùng để mô tả những màu sắc có độ bão hòa cao và có chiều sâu, gợi cảm giác phong phú và mãnh liệt. Nó khác với 'light color' (màu sáng) hoặc 'pale color' (màu nhạt) ở cường độ và độ đậm của màu sắc. Trong nhiếp ảnh và thiết kế, 'deep color' có thể dùng để tạo ra những hiệu ứng ấn tượng và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + deep color
  • rich rich deep color
    (màu sắc đậm đà, phong phú)
  • vibrant vibrant deep color
    (màu sắc đậm và rực rỡ)
  • intense intense deep color
    (màu sắc đậm và mãnh liệt)
Động từ + deep color
  • display display a deep color
    (hiển thị một màu sắc đậm)
  • have have a deep color
    (có một màu sắc đậm)
  • produce produce a deep color
    (tạo ra một màu sắc đậm)
Cụm danh từ với deep color
  • hue of hue of deep color
    (sắc thái màu đậm)
  • shade of shade of deep color
    (tông màu đậm)

Idioms

  • the deep color of red wine

    màu đỏ đậm của rượu vang

    "She admired the deep color of the red wine in her glass."

    (Cô ấy ngưỡng mộ màu đỏ đậm của rượu vang trong ly của mình.)

  • a deep color palette

    bảng màu đậm

    "The artist used a deep color palette to create a dramatic effect."

    (Họa sĩ đã sử dụng bảng màu đậm để tạo ra hiệu ứng ấn tượng.)

  • fabric with a deep color

    vải có màu đậm

    "The velvet fabric with its deep color felt luxurious."

    (Vải nhung với màu sắc đậm của nó mang lại cảm giác sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep color

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sắc thái màu đậm, mạnh mẽ và thường tối.

"The artist used deep colors to create a sense of drama in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is using deep colors to create a dramatic effect in her painting.
Họa sĩ đang sử dụng những màu sắc đậm để tạo hiệu ứng kịch tính trong bức tranh của cô ấy.
Phủ định
The sunset isn't displaying deep colors tonight; it's rather pale.
Hoàng hôn tối nay không hiển thị màu sắc đậm; nó khá nhạt nhòa.
Nghi vấn
Is the fashion designer incorporating deep colors into the new collection?
Nhà thiết kế thời trang có đang kết hợp những màu sắc đậm vào bộ sưu tập mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep color".

Ý nghĩa biểu tượng của màu đậm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các màu sắc đậm như đỏ đậm, xanh đậm hoặc tím đậm thường tượng trưng cho sự sang trọng, quyền lực, bí ẩn, sự mãnh liệt và đôi khi là sự trang trọng, nghiêm túc. Chúng thường được dùng để truyền tải cảm giác mạnh mẽ và sâu sắc.

Ứng dụng trong nghệ thuật và thời trang

Màu sắc đậm được ưa chuộng trong nghệ thuật, thiết kế nội thất và thời trang để tạo ra hiệu ứng kịch tính, thêm vào sự tinh tế hoặc gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ. Chúng có thể làm nổi bật một vật thể, tạo chiều sâu cho không gian hoặc thể hiện cá tính mạnh mẽ cho người mặc.