dark fantasy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of fantasy that incorporates darker and more horrific themes and elements.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của kỳ ảo kết hợp các chủ đề và yếu tố đen tối và kinh dị hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many modern fantasy novels fall into the category of dark fantasy due to their complex and morally ambiguous characters."
"Nhiều tiểu thuyết kỳ ảo hiện đại thuộc thể loại dark fantasy do các nhân vật phức tạp và có đạo đức mơ hồ của chúng."
-
"The series is a dark fantasy, full of gruesome deaths and moral dilemmas."
"Bộ truyện là một dark fantasy, đầy rẫy những cái chết ghê rợn và những tình huống khó xử về mặt đạo đức."
-
"She enjoys reading dark fantasy books with complex plots and flawed characters."
"Cô ấy thích đọc những cuốn dark fantasy với cốt truyện phức tạp và những nhân vật có khuyết điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dark fantasy" khác với "horror" ở chỗ nó vẫn giữ lại yếu tố kỳ ảo, chẳng hạn như phép thuật, các sinh vật thần thoại, và thế giới giả tưởng, nhưng lại khai thác những khía cạnh đáng sợ, tàn bạo và bi quan hơn. Nó cũng khác với "grimdark" ở chỗ không nhất thiết phải vô đạo đức hoặc bi quan triệt để; thường có những yếu tố anh hùng và hy vọng, mặc dù bị vấy bẩn bởi bóng tối. Nó thường khám phá các chủ đề như sự suy đồi, mất mát, sự tha hóa và cái chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic dark fantasy (kỳ ảo hắc ám sử thi, hoành tráng)
-
gritty dark fantasy (kỳ ảo hắc ám trần trụi, gai góc)
-
modern dark fantasy (kỳ ảo hắc ám hiện đại)
-
gothic dark fantasy (kỳ ảo hắc ám gothic (mang phong cách cổ xưa, u ám))
-
write dark fantasy (viết truyện kỳ ảo hắc ám)
-
read dark fantasy (đọc truyện kỳ ảo hắc ám)
-
enjoy dark fantasy (thích, thưởng thức thể loại kỳ ảo hắc ám)
-
a genre of dark fantasy (một thể loại kỳ ảo hắc ám)
-
a fan of dark fantasy (người hâm mộ thể loại kỳ ảo hắc ám)
-
elements of dark fantasy (các yếu tố của kỳ ảo hắc ám)
Idioms
-
a descent into dark fantasy
Một cuộc lún sâu vào thế giới kỳ ảo hắc ám; mô tả một câu chuyện hay hành trình ngày càng trở nên đen tối, kinh dị và mơ hồ về mặt đạo đức.
"The second book in the series marks the hero's descent into dark fantasy, where he must make questionable choices to survive."
(Cuốn sách thứ hai trong sê-ri đánh dấu sự lún sâu của người anh hùng vào thế giới kỳ ảo hắc ám, nơi anh phải đưa ra những lựa chọn đáng ngờ để tồn tại.)
-
the allure of dark fantasy
Sức hấp dẫn của thể loại kỳ ảo hắc ám; chỉ sự lôi cuốn đặc biệt của những câu chuyện kết hợp yếu tố kỳ ảo với kinh dị và chủ đề u ám.
"For many gamers, the allure of dark fantasy is exploring beautiful but decaying worlds filled with tragic stories."
(Đối với nhiều game thủ, sức hấp dẫn của thể loại kỳ ảo hắc ám là việc khám phá những thế giới đẹp đẽ nhưng suy tàn, chứa đầy những câu chuyện bi thảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark fantasy
danh từMột thể loại phụ của kỳ ảo kết hợp các chủ đề và yếu tố đen tối và kinh dị hơn.
"Many modern fantasy novels fall into the category of dark fantasy due to their complex and morally ambiguous characters."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dark fantasy is a popular subgenre of fantasy literature. |
Dark fantasy là một thể loại phụ phổ biến của văn học giả tưởng. |
| Phủ định | This novel is not dark fantasy; it's more traditional. |
Cuốn tiểu thuyết này không phải là dark fantasy; nó mang tính truyền thống hơn. |
| Nghi vấn | Is this considered dark fantasy due to its mature themes? |
Liệu đây có được coi là dark fantasy do những chủ đề trưởng thành của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark fantasy".
