sword and sorcery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of fantasy literature and film characterized by a focus on heroic adventure, swordsmanship, magic, and supernatural elements.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của văn học và phim giả tưởng, đặc trưng bởi sự tập trung vào những cuộc phiêu lưu anh hùng, kỹ năng kiếm thuật, phép thuật và các yếu tố siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conan the Barbarian is a classic example of sword and sorcery."
"Conan the Barbarian là một ví dụ kinh điển của thể loại kiếm và ma thuật."
-
"Sword and sorcery stories often feature morally ambiguous protagonists."
"Những câu chuyện kiếm và ma thuật thường có những nhân vật chính có đạo đức mơ hồ."
-
"The genre saw a surge in popularity in the 1970s and 1980s."
"Thể loại này đã chứng kiến sự gia tăng về mức độ phổ biến trong những năm 1970 và 1980."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sword | thanh kiếm |
| Noun | swordsman | kiếm sĩ |
| Noun | swordsmanship | nghệ thuật đấu kiếm |
| Noun | sorcery | phép thuật hắc ám, phù phép |
| Noun | sorcerer | phù thủy (nam) |
| Noun | sorceress | phù thủy (nữ) |
| Adjective | sorcerous | thuộc về phép thuật |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thể loại 'sword and sorcery' thường khác với 'high fantasy' (ví dụ: Chúa Nhẫn) ở quy mô và phạm vi. Sword and sorcery thường tập trung vào các nhân vật cá nhân và những cuộc phiêu lưu của họ, thường trong một thế giới ít được xây dựng chi tiết hơn. Các nhân vật thường thực dụng và đạo đức phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genre sword and sorcery genre (thể loại kiếm và phép thuật)
-
film sword and sorcery film (phim kiếm và phép thuật)
-
novel sword and sorcery novel (tiểu thuyết kiếm và phép thuật)
-
game sword and sorcery game (trò chơi kiếm và phép thuật)
-
classic classic sword and sorcery (kiếm và phép thuật kinh điển)
-
dark dark sword and sorcery (kiếm và phép thuật đen tối)
Idioms
-
delve into a world of sword and sorcery
đắm mình vào một thế giới kiếm và phép thuật
"Many readers enjoy delving into a world of sword and sorcery for escapism."
(Nhiều độc giả thích đắm mình vào một thế giới kiếm và phép thuật để thoát ly thực tại.)
-
tales of sword and sorcery
những câu chuyện kiếm và phép thuật
"The collection features classic tales of sword and sorcery from various authors."
(Tuyển tập này bao gồm những câu chuyện kiếm và phép thuật kinh điển từ nhiều tác giả khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sword and sorcery
Noun PhraseMột thể loại phụ của văn học và phim giả tưởng, đặc trưng bởi sự tập trung vào những cuộc phiêu lưu anh hùng, kỹ năng kiếm thuật, phép thuật và các yếu tố siêu nhiên.
"Conan the Barbarian is a classic example of sword and sorcery."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had practiced sword fighting more diligently, he would be a master swordsman now, renowned throughout the realm for his skill in sword and sorcery. |
Nếu anh ấy luyện tập đấu kiếm siêng năng hơn, anh ấy đã là một kiếm sư bậc thầy rồi, nổi tiếng khắp vương quốc vì kỹ năng kiếm thuật và ma thuật của mình. |
| Phủ định | If she weren't so fascinated by sorcery, she wouldn't have spent years studying ancient texts and now might have achieved a position of power. |
Nếu cô ấy không quá say mê ma thuật, cô ấy đã không dành nhiều năm nghiên cứu các văn bản cổ và giờ có lẽ đã đạt được một vị trí quyền lực. |
| Nghi vấn | If they had followed the path of sword and sorcery, would they be ruling the kingdom today, instead of languishing in exile? |
Nếu họ đi theo con đường kiếm thuật và ma thuật, liệu họ có đang cai trị vương quốc ngày hôm nay, thay vì sống lưu vong không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie is going to feature a lot of sword and sorcery elements. |
Bộ phim sắp tới sẽ có rất nhiều yếu tố kiếm và thuật phù thủy. |
| Phủ định | He is not going to write a sword and sorcery novel next year. |
Anh ấy sẽ không viết một cuốn tiểu thuyết kiếm và thuật phù thủy vào năm tới. |
| Nghi vấn | Are they going to adapt that sword and sorcery series into a video game? |
Họ có định chuyển thể loạt truyện kiếm và thuật phù thủy đó thành trò chơi điện tử không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The author will create a new world full of sword and sorcery. |
Tác giả sẽ tạo ra một thế giới mới đầy kiếm và phép thuật. |
| Phủ định | The movie is not going to be about sword and sorcery; it's a science fiction film. |
Bộ phim sẽ không nói về kiếm và phép thuật; nó là một bộ phim khoa học viễn tưởng. |
| Nghi vấn | Will the game feature a strong emphasis on sword and sorcery elements? |
Liệu trò chơi có tập trung mạnh vào các yếu tố kiếm và phép thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sword and sorcery".
