(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ good spirits
B2

good spirits

Danh từ (cụm danh từ)

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần tốt phấn chấn vui vẻ lạc quan hăng hái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Good spirits'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tâm trạng vui vẻ, phấn khởi; một trạng thái lạc quan và có cảm xúc tích cực.

Definition (English Meaning)

A happy, cheerful mood; a state of optimism and positive feelings.

Ví dụ Thực tế với 'Good spirits'

  • "Despite the challenges, the team remained in good spirits."

    "Mặc dù gặp nhiều thử thách, cả đội vẫn giữ tinh thần tốt."

  • "He was in good spirits after winning the competition."

    "Anh ấy rất phấn khởi sau khi thắng cuộc thi."

  • "The music put everyone in good spirits."

    "Âm nhạc làm cho mọi người trở nên vui vẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Good spirits'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Good spirits'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần của một người. Nó không chỉ đơn thuần là vui vẻ mà còn bao hàm sự lạc quan và khả năng đối mặt với khó khăn một cách tích cực. Khác với 'good mood' (tâm trạng tốt) chỉ đơn thuần là không buồn bã, 'good spirits' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự phấn chấn và tích cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

'In good spirits' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'She was in good spirits despite the bad news.' (Cô ấy vẫn giữ tinh thần tốt dù nhận tin xấu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Good spirits'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)