(Top Banner Ad)
data analysis skills
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Kinh tế

data analysis skills

UK: /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs skɪlz/ • US: /ˈdeɪtə əˈnæləsɪs skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng phân tích dữ liệu khả năng phân tích dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities and knowledge required to examine, clean, transform, and interpret data in order to draw conclusions and support decision-making.

Vietnamese Meaning

Các khả năng và kiến thức cần thiết để xem xét, làm sạch, chuyển đổi và giải thích dữ liệu nhằm đưa ra kết luận và hỗ trợ việc ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong data analysis skills are essential for this role."

    "Kỹ năng phân tích dữ liệu vững chắc là rất cần thiết cho vị trí này."

  • "The candidate demonstrated excellent data analysis skills during the interview."

    "Ứng viên đã thể hiện kỹ năng phân tích dữ liệu xuất sắc trong cuộc phỏng vấn."

  • "Companies are increasingly seeking employees with strong data analysis skills."

    "Các công ty ngày càng tìm kiếm nhân viên có kỹ năng phân tích dữ liệu vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analyst nhà phân tích
Verb analyze / analyse phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Noun database cơ sở dữ liệu
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, điêu luyện

Synonyms

analytical skills (kỹ năng phân tích)data interpretation skills (kỹ năng giải thích dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Greek
analysis ('a breaking up')
Old Norse
skil ('distinction, discernment')
Modern English
data analysis skills

'Data' - Từ món quà của Chúa đến Dữ liệu số

Từ 'data' có gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được ban cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và thần học để chỉ những sự thật hiển nhiên, được xem như là 'món quà' của Chúa hoặc của tự nhiên. Phải đến giữa thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính, 'data' mới mang ý nghĩa là 'thông tin số' như chúng ta biết ngày nay.

'Analysis' - Nghệ thuật 'Tháo gỡ' vấn đề

Từ 'analysis' (phân tích) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'analysis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ' hoặc 'làm cho lỏng ra'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng từ này để mô tả quá trình chia một vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn để dễ hiểu hơn. Giống như một thợ máy tháo rời động cơ để tìm ra hỏng hóc, phân tích dữ liệu chính là 'tháo gỡ' thông tin để tìm ra ý nghĩa ẩn sau nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng, mô tả công việc, hoặc các khóa đào tạo liên quan đến khoa học dữ liệu, phân tích kinh doanh, và các lĩnh vực tương tự. Nó nhấn mạnh đến việc có khả năng thực hiện các công việc liên quan đến phân tích dữ liệu một cách hiệu quả.

Prepositions

in for

'- data analysis skills in [domain/industry]' chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà các kỹ năng này được áp dụng. Ví dụ: data analysis skills in finance.
'- data analysis skills for [purpose]' chỉ ra mục đích sử dụng các kỹ năng này. Ví dụ: data analysis skills for market research.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data analysis skills
  • develop data analysis skills
    (phát triển kỹ năng phân tích dữ liệu)
  • improve data analysis skills
    (cải thiện kỹ năng phân tích dữ liệu)
  • require data analysis skills
    (yêu cầu kỹ năng phân tích dữ liệu)
  • demonstrate data analysis skills
    (thể hiện kỹ năng phân tích dữ liệu)
  • possess data analysis skills
    (sở hữu kỹ năng phân tích dữ liệu)
Adjective + data analysis skills
  • strong data analysis skills
    (kỹ năng phân tích dữ liệu tốt/vững chắc)
  • excellent data analysis skills
    (kỹ năng phân tích dữ liệu xuất sắc)
  • advanced data analysis skills
    (kỹ năng phân tích dữ liệu nâng cao)
  • basic data analysis skills
    (kỹ năng phân tích dữ liệu cơ bản)
  • solid data analysis skills
    (kỹ năng phân tích dữ liệu vững vàng)

Idioms

  • crunch the numbers

    Xử lý một lượng lớn số liệu hoặc tính toán. Đây là một phần cốt lõi của công việc phân tích dữ liệu.

    "We need to crunch the numbers from the latest sales report. This task requires good data analysis skills."

    (Chúng ta cần xử lý các con số từ báo cáo bán hàng mới nhất. Công việc này đòi hỏi kỹ năng phân tích dữ liệu tốt.)

  • connect the dots

    Liên kết các thông tin, dữ kiện rời rạc để hiểu được bức tranh toàn cảnh. Đây là mục tiêu cuối cùng của phân tích dữ liệu.

    "Her job is to connect the dots between market trends and customer feedback, which is impossible without strong data analysis skills."

    (Công việc của cô ấy là liên kết các dữ kiện giữa xu hướng thị trường và phản hồi của khách hàng, điều này là không thể nếu không có kỹ năng phân tích dữ liệu vững chắc.)

  • the numbers don't lie

    Con số không biết nói dối. Thành ngữ này nhấn mạnh sự thật khách quan và đáng tin cậy mà dữ liệu mang lại.

    "My intuition said the campaign was a failure, but the numbers don't lie. Our data analysis skills showed a 20% increase in engagement."

    (Linh cảm của tôi nói rằng chiến dịch đã thất bại, nhưng con số không biết nói dối. Kỹ năng phân tích dữ liệu của chúng tôi đã cho thấy sự tương tác tăng 20%.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data analysis skills

noun phrase
Lật mặt

Các khả năng và kiến thức cần thiết để xem xét, làm sạch, chuyển đổi và giải thích dữ liệu nhằm đưa ra kết luận và hỗ trợ việc ra quyết định.

"Strong data analysis skills are essential for this role."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidates, who possess strong data analysis skills, are highly sought after by employers.
Những ứng viên, những người sở hữu kỹ năng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, được các nhà tuyển dụng săn đón.
Phủ định
A student, who lacks the necessary data analysis skills, may struggle in this course.
Một sinh viên, người thiếu các kỹ năng phân tích dữ liệu cần thiết, có thể gặp khó khăn trong khóa học này.
Nghi vấn
Is there anyone in the team who doesn't think that data analysis skills are crucial for this project?
Có ai trong nhóm không nghĩ rằng kỹ năng phân tích dữ liệu là rất quan trọng cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data analysis skills".

Ra Quyết định dựa trên Dữ liệu (Data-Driven Decision Making)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, việc ra quyết định ngày càng ít phụ thuộc vào trực giác hay kinh nghiệm cá nhân. Thay vào đó, các công ty nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu và phân tích để đưa ra lựa chọn chiến lược. Từ việc Netflix quyết định sản xuất phim gì, đến các đội bóng chày chọn cầu thủ (như trong phim 'Moneyball'), kỹ năng phân tích dữ liệu đã trở thành nền tảng cho sự thành công.

Sự trỗi dậy của 'Nhà Khoa học Dữ liệu'

Vào năm 2012, Tạp chí Harvard Business Review đã gọi 'Nhà khoa học Dữ liệu' (Data Scientist) là 'Nghề nghiệp quyến rũ nhất thế kỷ 21'. Điều này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc phân tích dữ liệu trong mọi ngành. Các công ty công nghệ lớn như Google và Amazon xây dựng toàn bộ đế chế của họ dựa trên khả năng khai thác dữ liệu, biến những người có kỹ năng này trở thành những nhân sự được săn đón nhất trên thị trường lao động.