(Top Banner Ad)
data collection site
B2
noun phrase B2 Nghiên cứu, Thống kê, Công nghệ thông tin

data collection site

UK: ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən saɪt • US: ˈdeɪtə kəˈlɛkʃən saɪt

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm thu thập dữ liệu nơi thu thập dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical or virtual location where data is gathered or obtained for research, analysis, or other purposes.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm vật lý hoặc ảo nơi dữ liệu được thu thập hoặc lấy để phục vụ cho nghiên cứu, phân tích hoặc các mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research team visited several data collection sites to gather information about the local ecosystem."

    "Nhóm nghiên cứu đã đến thăm một vài địa điểm thu thập dữ liệu để thu thập thông tin về hệ sinh thái địa phương."

  • "Our company uses various data collection sites to improve our marketing strategies."

    "Công ty chúng tôi sử dụng nhiều địa điểm thu thập dữ liệu khác nhau để cải thiện chiến lược tiếp thị của chúng tôi."

  • "The survey was conducted at numerous data collection sites across the country."

    "Cuộc khảo sát được thực hiện tại nhiều địa điểm thu thập dữ liệu trên khắp cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Verb collect Thu thập, gom góp
Noun collection Sự thu thập, bộ sưu tập
Noun collector Người hoặc thiết bị thu thập
Noun site Địa điểm, vị trí
Noun dataset Tập hợp dữ liệu

Synonyms

data gathering location (địa điểm thu thập dữ liệu)data acquisition point (điểm thu thập dữ liệu)

Related Words

data source (nguồn dữ liệu)database (cơ sở dữ liệu)research facility (cơ sở nghiên cứu)

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (data), colligere (collection), situs (site)
Old French/Middle English
collection, site
Modern English
data collection site

Nguồn gốc của 'Data'

Cụm từ này là sự kết hợp của ba từ. 'Data' (dữ liệu) có gốc từ tiếng Latinh là 'datum', nghĩa là 'thứ được cho'. Trong thế kỷ 20, nó phát triển thành thuật ngữ chỉ thông tin kỹ thuật số. 'Collection' (sự thu thập) và 'site' (địa điểm) đều có nguồn gốc Latinh, mô tả hành động tập hợp thông tin tại một vị trí cụ thể.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Khác với nhiều từ có nguồn gốc cổ xưa, 'data collection site' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh nhu cầu của khoa học, nghiên cứu và kinh doanh trong việc quản lý lượng thông tin khổng lồ. Nó mô tả một cách rõ ràng chức năng của địa điểm đó: nơi dữ liệu được thu thập có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, thống kê, điều tra thị trường và các lĩnh vực tương tự. Nó chỉ rõ vị trí hoặc nền tảng nơi dữ liệu được tập hợp. Không nên nhầm lẫn với 'data source' (nguồn dữ liệu), chỉ nguồn gốc của dữ liệu, không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể.

Prepositions

at in for

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., at the data collection site). 'in' dùng khi địa điểm được coi là một khu vực lớn hoặc một phần của cái gì đó (e.g., in the data collection site located within the hospital). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., established for data collection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data collection site
  • secure a secure data collection site
    (một địa điểm thu thập dữ liệu an toàn/bảo mật)
  • remote remote data collection site
    (địa điểm thu thập dữ liệu từ xa)
  • primary the primary data collection site
    (địa điểm thu thập dữ liệu chính)
  • field a field data collection site
    (địa điểm thu thập dữ liệu thực địa)
Verb + data collection site
  • establish establish a data collection site
    (thiết lập/xây dựng một địa điểm thu thập dữ liệu)
  • monitor monitor the data collection site
    (giám sát địa điểm thu thập dữ liệu)
  • visit visit the data collection site
    (viếng thăm/kiểm tra địa điểm thu thập dữ liệu)
data collection site + Noun
  • management data collection site management
    (việc quản lý địa điểm thu thập dữ liệu)

Idioms

  • Establishing a secure data collection site is paramount.

    Việc thiết lập một địa điểm thu thập dữ liệu an toàn là tối quan trọng.

    "Before starting the clinical trial, establishing a secure data collection site is paramount to ensure patient confidentiality."

    (Trước khi bắt đầu thử nghiệm lâm sàng, việc thiết lập một địa điểm thu thập dữ liệu an toàn là tối quan trọng để đảm bảo tính bảo mật của bệnh nhân.)

  • The designated data collection site for the research.

    Địa điểm thu thập dữ liệu được chỉ định cho nghiên cứu.

    "The research team gathered all samples at the designated data collection site near the river mouth."

    (Nhóm nghiên cứu đã tập hợp tất cả các mẫu tại địa điểm thu thập dữ liệu được chỉ định gần cửa sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data collection site

noun phrase
Lật mặt

Một địa điểm vật lý hoặc ảo nơi dữ liệu được thu thập hoặc lấy để phục vụ cho nghiên cứu, phân tích hoặc các mục đích khác.

"The research team visited several data collection sites to gather information about the local ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Establishing a data collection site requires careful planning.
Việc thiết lập một địa điểm thu thập dữ liệu đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
I am not considering visiting that data collection site due to safety concerns.
Tôi không xem xét việc ghé thăm địa điểm thu thập dữ liệu đó vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Is utilizing a remote data collection site a feasible option for our research?
Liệu việc sử dụng một địa điểm thu thập dữ liệu từ xa có phải là một lựa chọn khả thi cho nghiên cứu của chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team is going to visit the data collection site tomorrow.
Nhóm nghiên cứu sẽ đến thăm địa điểm thu thập dữ liệu vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to establish a new data collection site in that area.
Họ sẽ không thành lập một địa điểm thu thập dữ liệu mới ở khu vực đó.
Nghi vấn
Are you going to use this abandoned building as a data collection site?
Bạn có định sử dụng tòa nhà bỏ hoang này làm địa điểm thu thập dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data collection site".

Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn (Big Data)

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, các 'data collection site' không chỉ là những trạm nghiên cứu thực địa mà còn là các máy chủ ảo, các điểm thu thập dữ liệu từ cảm biến (IoT) hay mạng xã hội. Đây là cốt lõi của kỷ nguyên Dữ liệu Lớn, nơi mọi hành vi và hoạt động đều có thể được đo lường và ghi lại, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống xã hội và kinh tế.

Vấn đề Đạo đức và Quyền Riêng Tư

Sự gia tăng của các địa điểm thu thập dữ liệu đã làm nổi lên những mối lo ngại lớn về quyền riêng tư. Các quy định như GDPR (Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu của EU) và CCPA (Đạo luật Quyền riêng tư của Người tiêu dùng California) ra đời nhằm kiểm soát cách các tổ chức thiết lập và quản lý các 'data collection site' để bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng, nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức trong việc xử lý dữ liệu.