(Top Banner Ad)
data interpretation
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh doanh, Nghiên cứu

data interpretation

UK: /ˈdeɪtə ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ɪnˌtɜːrprəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích dữ liệu diễn giải dữ liệu lý giải dữ liệu phân tích và giải thích dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning meaning to data and drawing conclusions from that data.

Vietnamese Meaning

Quá trình gán ý nghĩa cho dữ liệu và rút ra kết luận từ dữ liệu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data interpretation revealed a significant trend."

    "Việc giải thích dữ liệu đã tiết lộ một xu hướng đáng kể."

  • "Accurate data interpretation is crucial for making informed decisions."

    "Việc giải thích dữ liệu chính xác là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The report provides a detailed data interpretation of the survey results."

    "Báo cáo cung cấp một sự giải thích dữ liệu chi tiết về kết quả khảo sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu
Noun datum một mảnh dữ liệu (số ít của 'data', ít dùng ngoài ngữ cảnh kỹ thuật)
Verb interpret giải thích, diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, người diễn giải
Noun interpretation sự giải thích, sự diễn giải
Adjective interpretive thuộc về sự giải thích/diễn giải
Verb misinterpret hiểu sai, diễn giải sai
Noun misinterpretation sự hiểu sai, sự diễn giải sai

Synonyms

data analysis (phân tích dữ liệu)data understanding (hiểu dữ liệu)data sensemaking (làm rõ ý nghĩa dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh doanh, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare
Latin
datum
Latin
data
Latin
interpres
Latin
interpretatio
Old French
interpretacion
Middle English
interpretacion

Gốc rễ 'Data' và 'Interpretation'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'dare' (cho, ban tặng), ban đầu có nghĩa là 'những điều đã được cho' và thường được dùng ở dạng số nhiều. 'Interpretation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interpretatio', chỉ hành động giải thích hay làm rõ nghĩa, thông qua một 'interpres' (người hòa giải/thông dịch). Khi kết hợp lại, 'data interpretation' mô tả quá trình biến những thông tin thô thành tri thức có ý nghĩa, phản ánh sự cần thiết của việc hiểu rõ 'những điều được cung cấp'.

Usage Note

Data interpretation là một quá trình quan trọng trong việc chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin hữu ích. Nó đòi hỏi kiến thức về lĩnh vực liên quan, kỹ năng phân tích và tư duy phản biện. Khác với 'data analysis' (phân tích dữ liệu) là quá trình khám phá, làm sạch và chuyển đổi dữ liệu, 'data interpretation' tập trung vào việc hiểu ý nghĩa và đưa ra kết luận dựa trên dữ liệu đã được phân tích. Cần phân biệt với 'data presentation' (trình bày dữ liệu) vốn tập trung vào việc truyền đạt thông tin dữ liệu một cách rõ ràng và hiệu quả, còn 'data interpretation' tập trung vào việc hiểu sâu ý nghĩa của dữ liệu.

Prepositions

of from

'- Interpretation of data': nhấn mạnh quá trình giải thích dữ liệu. '- Interpretation from data': nhấn mạnh kết luận được rút ra từ dữ liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data interpretation
  • accurate accurate data interpretation
    (phân tích dữ liệu chính xác)
  • effective effective data interpretation
    (phân tích dữ liệu hiệu quả)
  • critical critical data interpretation
    (phân tích dữ liệu phản biện)
  • sound sound data interpretation
    (phân tích dữ liệu hợp lý/vững chắc)
  • flawed flawed data interpretation
    (phân tích dữ liệu sai sót)
Verb + data interpretation
  • conduct conduct data interpretation
    (thực hiện/tiến hành phân tích dữ liệu)
  • perform perform data interpretation
    (tiến hành phân tích dữ liệu)
  • improve improve data interpretation
    (cải thiện việc phân tích dữ liệu)
  • master master data interpretation
    (làm chủ/nắm vững việc phân tích dữ liệu)
Noun Modifier / Prepositional Phrase
  • skills skills in data interpretation
    (các kỹ năng phân tích dữ liệu)
  • the importance the importance of data interpretation
    (tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu)

Idioms

  • the art of data interpretation

    nghệ thuật phân tích dữ liệu

    "Mastering the art of data interpretation is crucial for researchers."

    (Nắm vững nghệ thuật phân tích dữ liệu là rất quan trọng đối với các nhà nghiên cứu.)

  • the process of data interpretation

    quy trình phân tích dữ liệu

    "The entire process of data interpretation requires careful attention to detail."

    (Toàn bộ quy trình phân tích dữ liệu đòi hỏi sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.)

  • key to effective data interpretation

    chìa khóa để phân tích dữ liệu hiệu quả

    "Understanding context is often the key to effective data interpretation."

    (Hiểu được bối cảnh thường là chìa khóa để phân tích dữ liệu hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data interpretation

Noun
Lật mặt

Quá trình gán ý nghĩa cho dữ liệu và rút ra kết luận từ dữ liệu đó.

"The data interpretation revealed a significant trend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is incomplete, data interpretation becomes more challenging.
Nếu dữ liệu không đầy đủ, việc giải thích dữ liệu trở nên khó khăn hơn.
Phủ định
When the data is biased, data interpretation doesn't lead to accurate conclusions.
Khi dữ liệu bị thiên vị, việc giải thích dữ liệu không dẫn đến những kết luận chính xác.
Nghi vấn
If the sample size is small, does data interpretation provide reliable insights?
Nếu kích thước mẫu nhỏ, việc giải thích dữ liệu có cung cấp thông tin chi tiết đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data interpretation".

Tầm quan trọng trong thời đại số

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của 'big data' (dữ liệu lớn), khả năng phân tích và diễn giải dữ liệu đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ quan trọng trong khoa học và kinh doanh để đưa ra quyết định mà còn giúp mọi người đưa ra các lựa chọn sáng suốt hơn trong cuộc sống hàng ngày, từ việc hiểu tin tức đến đánh giá thông tin cá nhân.

Thách thức của thiên vị và giả mạo

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến phân tích dữ liệu là nhận thức về các sai lệch (bias) tiềm ẩn và thông tin sai lệch. Việc diễn giải dữ liệu không đúng cách có thể dẫn đến những kết luận sai lầm, định kiến hoặc bị thao túng. Do đó, tư duy phản biện và sự trung thực trong phân tích là vô cùng cần thiết để đảm bảo tính xác thực và tin cậy của thông tin, chống lại 'tin giả' và những thông tin không chính xác.