(Top Banner Ad)
data lifecycle
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

data lifecycle

UK: /ˈdeɪtə ˈlaɪfˌsaɪkəl/ • US: /ˈdeɪtə ˈlaɪfˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đời dữ liệu chu kỳ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The entire process data goes through, from its initial creation or capture to its eventual archival or deletion.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ quá trình mà dữ liệu trải qua, từ khi nó được tạo hoặc thu thập ban đầu đến khi nó được lưu trữ hoặc xóa bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the data lifecycle is crucial for effective data governance."

    "Hiểu rõ vòng đời dữ liệu là rất quan trọng để quản trị dữ liệu hiệu quả."

  • "Our company is implementing a new data lifecycle management strategy."

    "Công ty của chúng tôi đang triển khai một chiến lược quản lý vòng đời dữ liệu mới."

  • "The data lifecycle includes stages such as data creation, storage, usage, archiving, and deletion."

    "Vòng đời dữ liệu bao gồm các giai đoạn như tạo, lưu trữ, sử dụng, lưu trữ và xóa dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data management Quản lý dữ liệu. Một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả vòng đời dữ liệu.
Noun data governance Quản trị dữ liệu. Việc thiết lập các quy tắc và chính sách cho dữ liệu.
Verb to archive Lưu trữ dài hạn. Đây là một giai đoạn trong vòng đời dữ liệu.
Verb to process Xử lý (dữ liệu). Một hoạt động chính trong giai đoạn 'sử dụng' của dữ liệu.
Noun data retention Lưu giữ dữ liệu. Chính sách về việc dữ liệu cần được giữ lại trong bao lâu.

Synonyms

data management process (quy trình quản lý dữ liệu)information lifecycle (vòng đời thông tin)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('something given')
English (1640s)
data (plural of datum, as philosophical facts)
Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + κύκλος (kúklos, 'circle, cycle')
English (1840s)
life cycle (originally in biology)
English (mid-20th century)
data lifecycle (a modern technical compound)

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học để chỉ những sự thật đã được thừa nhận. Mãi đến thời đại máy tính, 'data' mới mang ý nghĩa là thông tin số mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'data' về cơ bản là những 'dữ kiện được cho' để máy tính xử lý.

Mượn ý tưởng từ Sinh học

Khái niệm 'lifecycle' (vòng đời) được mượn trực tiếp từ sinh học, ví dụ như vòng đời của một con bướm: từ trứng, thành sâu, rồi nhộng, và cuối cùng là bướm. Các nhà khoa học máy tính thấy khái niệm này rất hữu ích để mô tả hành trình của dữ liệu: từ lúc được tạo ra, sử dụng, lưu trữ, và cuối cùng là bị xóa bỏ.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý dữ liệu hiệu quả trong suốt vòng đời của nó để đảm bảo tính toàn vẹn, khả năng tiếp cận và tuân thủ các quy định.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả một khía cạnh hoặc giai đoạn cụ thể trong vòng đời dữ liệu. Ví dụ: 'management of the data lifecycle' (quản lý vòng đời dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data lifecycle
  • manage the data lifecycle
    (quản lý vòng đời dữ liệu)
  • optimize the data lifecycle
    (tối ưu hóa vòng đời dữ liệu)
  • automate the data lifecycle
    (tự động hóa vòng đời dữ liệu)
  • define the data lifecycle
    (xác định/định nghĩa vòng đời dữ liệu)
Noun + data lifecycle
  • data lifecycle management
    (quản lý vòng đời dữ liệu (thường viết tắt là DLM))
  • data lifecycle stages
    (các giai đoạn của vòng đời dữ liệu)
  • data lifecycle policy
    (chính sách về vòng đời dữ liệu)
Adjective + data lifecycle
  • entire data lifecycle
    (toàn bộ vòng đời dữ liệu)
  • complete data lifecycle
    (vòng đời dữ liệu hoàn chỉnh)
  • secure data lifecycle
    (vòng đời dữ liệu an toàn/bảo mật)

Idioms

  • from cradle to grave

    Từ đầu đến cuối; từ lúc tạo ra cho đến lúc hủy bỏ.

    "Our new system manages the data lifecycle from cradle to grave, ensuring security at every stage."

    (Hệ thống mới của chúng tôi quản lý vòng đời dữ liệu từ đầu đến cuối, đảm bảo an toàn ở mọi giai đoạn.)

  • end-to-end data lifecycle

    Vòng đời dữ liệu toàn diện, bao quát tất cả các bước mà không có sự gián đoạn.

    "The company provides an end-to-end data lifecycle management solution for its clients."

    (Công ty cung cấp một giải pháp quản lý vòng đời dữ liệu toàn diện cho khách hàng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data lifecycle

danh từ
Lật mặt

Toàn bộ quá trình mà dữ liệu trải qua, từ khi nó được tạo hoặc thu thập ban đầu đến khi nó được lưu trữ hoặc xóa bỏ.

"Understanding the data lifecycle is crucial for effective data governance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data lifecycle".

Vòng Đời Dữ Liệu và Quyền Riêng Tư (GDPR)

Ở phương Tây, đặc biệt là Châu Âu, khái niệm vòng đời dữ liệu có liên quan chặt chẽ đến luật pháp. Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR) yêu cầu các công ty phải quản lý dữ liệu cá nhân của người dùng trong suốt vòng đời của nó, bao gồm cả việc phải xóa dữ liệu một cách an toàn khi không còn cần thiết ('quyền được lãng quên'). Điều này đã định hình cách các công ty công nghệ toàn cầu xử lý dữ liệu.

Từ Vòng Đời Sinh Học đến Vòng Đời Dữ Liệu

Việc sử dụng thuật ngữ 'vòng đời' trong công nghệ phản ánh một xu hướng trong văn hóa phương Tây là nhân hóa các khái niệm trừu tượng để chúng dễ hiểu hơn. Giống như con người có các giai đoạn 'sinh, lão, bệnh, tử', dữ liệu cũng có các giai đoạn 'tạo ra, lưu trữ, sử dụng, chia sẻ, lưu trữ dài hạn, và phá hủy'. Cách tiếp cận này giúp các chuyên gia và cả người dùng thông thường hình dung được một quy trình kỹ thuật phức tạp.