data lifecycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The entire process data goes through, from its initial creation or capture to its eventual archival or deletion.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ quá trình mà dữ liệu trải qua, từ khi nó được tạo hoặc thu thập ban đầu đến khi nó được lưu trữ hoặc xóa bỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the data lifecycle is crucial for effective data governance."
"Hiểu rõ vòng đời dữ liệu là rất quan trọng để quản trị dữ liệu hiệu quả."
-
"Our company is implementing a new data lifecycle management strategy."
"Công ty của chúng tôi đang triển khai một chiến lược quản lý vòng đời dữ liệu mới."
-
"The data lifecycle includes stages such as data creation, storage, usage, archiving, and deletion."
"Vòng đời dữ liệu bao gồm các giai đoạn như tạo, lưu trữ, sử dụng, lưu trữ và xóa dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data management | Quản lý dữ liệu. Một lĩnh vực rộng hơn bao gồm cả vòng đời dữ liệu. |
| Noun | data governance | Quản trị dữ liệu. Việc thiết lập các quy tắc và chính sách cho dữ liệu. |
| Verb | to archive | Lưu trữ dài hạn. Đây là một giai đoạn trong vòng đời dữ liệu. |
| Verb | to process | Xử lý (dữ liệu). Một hoạt động chính trong giai đoạn 'sử dụng' của dữ liệu. |
| Noun | data retention | Lưu giữ dữ liệu. Chính sách về việc dữ liệu cần được giữ lại trong bao lâu. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc quản lý dữ liệu hiệu quả trong suốt vòng đời của nó để đảm bảo tính toàn vẹn, khả năng tiếp cận và tuân thủ các quy định.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả một khía cạnh hoặc giai đoạn cụ thể trong vòng đời dữ liệu. Ví dụ: 'management of the data lifecycle' (quản lý vòng đời dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage the data lifecycle (quản lý vòng đời dữ liệu)
-
optimize the data lifecycle (tối ưu hóa vòng đời dữ liệu)
-
automate the data lifecycle (tự động hóa vòng đời dữ liệu)
-
define the data lifecycle (xác định/định nghĩa vòng đời dữ liệu)
-
data lifecycle management (quản lý vòng đời dữ liệu (thường viết tắt là DLM))
-
data lifecycle stages (các giai đoạn của vòng đời dữ liệu)
-
data lifecycle policy (chính sách về vòng đời dữ liệu)
-
entire data lifecycle (toàn bộ vòng đời dữ liệu)
-
complete data lifecycle (vòng đời dữ liệu hoàn chỉnh)
-
secure data lifecycle (vòng đời dữ liệu an toàn/bảo mật)
Idioms
-
from cradle to grave
Từ đầu đến cuối; từ lúc tạo ra cho đến lúc hủy bỏ.
"Our new system manages the data lifecycle from cradle to grave, ensuring security at every stage."
(Hệ thống mới của chúng tôi quản lý vòng đời dữ liệu từ đầu đến cuối, đảm bảo an toàn ở mọi giai đoạn.)
-
end-to-end data lifecycle
Vòng đời dữ liệu toàn diện, bao quát tất cả các bước mà không có sự gián đoạn.
"The company provides an end-to-end data lifecycle management solution for its clients."
(Công ty cung cấp một giải pháp quản lý vòng đời dữ liệu toàn diện cho khách hàng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data lifecycle
danh từToàn bộ quá trình mà dữ liệu trải qua, từ khi nó được tạo hoặc thu thập ban đầu đến khi nó được lưu trữ hoặc xóa bỏ.
"Understanding the data lifecycle is crucial for effective data governance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data lifecycle".
