data minimization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The principle of collecting and retaining only the minimum amount of personal data necessary for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Nguyên tắc chỉ thu thập và lưu giữ lượng dữ liệu cá nhân tối thiểu cần thiết cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data minimization is a key principle of GDPR, requiring organizations to limit the amount of personal data they collect."
"Giảm thiểu dữ liệu là một nguyên tắc quan trọng của GDPR, yêu cầu các tổ chức giới hạn lượng dữ liệu cá nhân mà họ thu thập."
-
"The company implemented data minimization techniques to comply with privacy regulations."
"Công ty đã triển khai các kỹ thuật giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."
-
"Data minimization helps to reduce the risk of data breaches and unauthorized access."
"Giảm thiểu dữ liệu giúp giảm nguy cơ vi phạm dữ liệu và truy cập trái phép."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | Dữ liệu, thông tin |
| Noun | datum | Một đơn vị dữ liệu (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu |
| Verb | minimize | Giảm thiểu, thu nhỏ |
| Noun | minimum | Mức tối thiểu, số lượng ít nhất |
| Adjective | minimal | Tối thiểu, rất nhỏ |
| Adverb | minimally | Một cách tối thiểu |
| Noun | maximization | Sự tối đa hóa (từ trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Data minimization là một trụ cột quan trọng của các luật bảo vệ dữ liệu như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) của Liên minh Châu Âu. Nó yêu cầu các tổ chức phải giới hạn việc thu thập và xử lý dữ liệu ở mức độ nghiêm ngặt cần thiết cho các mục đích đã nêu, tránh thu thập quá nhiều dữ liệu 'chỉ để đề phòng' hoặc để sử dụng trong tương lai không xác định. Nguyên tắc này giúp giảm rủi ro vi phạm dữ liệu và tăng cường quyền riêng tư của cá nhân.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục đích của việc giảm thiểu dữ liệu. Ví dụ: *data minimization for security purposes.* (giảm thiểu dữ liệu cho mục đích bảo mật)
* **in:** Được sử dụng để mô tả vai trò của data minimization trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: *data minimization in compliance with GDPR.* (giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ GDPR)
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement data minimization (thực hiện/áp dụng giảm thiểu dữ liệu)
-
practice practice data minimization (thực hành giảm thiểu dữ liệu)
-
ensure ensure data minimization (đảm bảo giảm thiểu dữ liệu)
-
achieve achieve data minimization (đạt được sự giảm thiểu dữ liệu)
-
strict strict data minimization (giảm thiểu dữ liệu nghiêm ngặt)
-
effective effective data minimization (giảm thiểu dữ liệu hiệu quả)
-
rigorous rigorous data minimization (giảm thiểu dữ liệu chặt chẽ)
-
principle of the principle of data minimization (nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu)
-
approach to an approach to data minimization (một cách tiếp cận để giảm thiểu dữ liệu)
-
strategy for a strategy for data minimization (một chiến lược giảm thiểu dữ liệu)
Idioms
-
the principle of data minimization
nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu (một khái niệm cốt lõi trong bảo mật thông tin)
"Organizations must adhere to the principle of data minimization as part of their privacy policy."
(Các tổ chức phải tuân thủ nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu như một phần của chính sách quyền riêng tư của họ.)
-
implementing data minimization measures
thực hiện các biện pháp giảm thiểu dữ liệu (áp dụng các hành động cụ thể để giảm lượng dữ liệu thu thập)
"The company is committed to implementing data minimization measures across all its services."
(Công ty cam kết thực hiện các biện pháp giảm thiểu dữ liệu trên tất cả các dịch vụ của mình.)
-
adherence to data minimization policies
tuân thủ các chính sách giảm thiểu dữ liệu (theo đúng các quy định về thu thập và xử lý dữ liệu tối thiểu)
"Full adherence to data minimization policies is crucial for GDPR compliance."
(Việc tuân thủ đầy đủ các chính sách giảm thiểu dữ liệu là rất quan trọng để tuân thủ GDPR.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data minimization
NounNguyên tắc chỉ thu thập và lưu giữ lượng dữ liệu cá nhân tối thiểu cần thiết cho một mục đích cụ thể.
"Data minimization is a key principle of GDPR, requiring organizations to limit the amount of personal data they collect."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been implementing data minimization strategies to comply with GDPR. |
Công ty đã và đang thực hiện các chiến lược giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ GDPR. |
| Phủ định | The team hasn't been focusing on data minimization lately, leading to potential security risks. |
Gần đây nhóm đã không tập trung vào việc giảm thiểu dữ liệu, dẫn đến các rủi ro bảo mật tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Has the department been prioritizing data minimization during the system upgrade? |
Bộ phận có đang ưu tiên giảm thiểu dữ liệu trong quá trình nâng cấp hệ thống không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's policy is data minimization. |
Chính sách của công ty là tối thiểu hóa dữ liệu. |
| Phủ định | He does not understand data minimization principles. |
Anh ấy không hiểu các nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu. |
| Nghi vấn | Does the GDPR require data minimization? |
GDPR có yêu cầu tối thiểu hóa dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data minimization".
