(Top Banner Ad)
data minimization
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Luật pháp (đặc biệt là Luật bảo vệ dữ liệu)

data minimization

UK: /ˈdeɪtə ˌmɪnɪməˈzeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌmɪnɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu dữ liệu tối thiểu hóa dữ liệu hạn chế dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of collecting and retaining only the minimum amount of personal data necessary for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc chỉ thu thập và lưu giữ lượng dữ liệu cá nhân tối thiểu cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data minimization is a key principle of GDPR, requiring organizations to limit the amount of personal data they collect."

    "Giảm thiểu dữ liệu là một nguyên tắc quan trọng của GDPR, yêu cầu các tổ chức giới hạn lượng dữ liệu cá nhân mà họ thu thập."

  • "The company implemented data minimization techniques to comply with privacy regulations."

    "Công ty đã triển khai các kỹ thuật giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ các quy định về quyền riêng tư."

  • "Data minimization helps to reduce the risk of data breaches and unauthorized access."

    "Giảm thiểu dữ liệu giúp giảm nguy cơ vi phạm dữ liệu và truy cập trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Noun datum Một đơn vị dữ liệu (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)
Noun database Cơ sở dữ liệu
Verb minimize Giảm thiểu, thu nhỏ
Noun minimum Mức tối thiểu, số lượng ít nhất
Adjective minimal Tối thiểu, rất nhỏ
Adverb minimally Một cách tối thiểu
Noun maximization Sự tối đa hóa (từ trái nghĩa)

Synonyms

data reduction (giảm dữ liệu)data economy (tiết kiệm dữ liệu)

Antonyms

data maximization (tối đa hóa dữ liệu)data hoarding (tích trữ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp (đặc biệt là Luật bảo vệ dữ liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
minimus
English
minimize
English
minimization
Modern English Compound
data minimization

Nguồn gốc 'Data' và 'Minimization'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ đã được trao/cho'. Ban đầu nó là dạng số ít, nhưng sau này 'data' thường được dùng như số nhiều để chỉ các thông tin, dữ liệu. Từ 'minimization' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minimus' (nhỏ nhất), phát triển thành động từ 'minimize' (giảm thiểu) và sau đó là danh từ 'minimization' (sự giảm thiểu). Khi kết hợp lại thành 'data minimization', thuật ngữ này trở nên phổ biến trong kỷ nguyên số, đặc biệt trong các quy định bảo vệ dữ liệu.

Khái niệm hiện đại

Khái niệm 'giảm thiểu dữ liệu' (data minimization) không phải là một thành ngữ cổ mà là một nguyên tắc cốt lõi trong bảo mật thông tin và quyền riêng tư hiện đại. Nó nổi lên như một yếu tố quan trọng trong các đạo luật bảo vệ dữ liệu, đặc biệt là Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu, nhấn mạnh việc chỉ thu thập và xử lý những dữ liệu thực sự cần thiết cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Data minimization là một trụ cột quan trọng của các luật bảo vệ dữ liệu như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) của Liên minh Châu Âu. Nó yêu cầu các tổ chức phải giới hạn việc thu thập và xử lý dữ liệu ở mức độ nghiêm ngặt cần thiết cho các mục đích đã nêu, tránh thu thập quá nhiều dữ liệu 'chỉ để đề phòng' hoặc để sử dụng trong tương lai không xác định. Nguyên tắc này giúp giảm rủi ro vi phạm dữ liệu và tăng cường quyền riêng tư của cá nhân.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích của việc giảm thiểu dữ liệu. Ví dụ: *data minimization for security purposes.* (giảm thiểu dữ liệu cho mục đích bảo mật)
* **in:** Được sử dụng để mô tả vai trò của data minimization trong một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: *data minimization in compliance with GDPR.* (giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ GDPR)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data minimization
  • implement implement data minimization
    (thực hiện/áp dụng giảm thiểu dữ liệu)
  • practice practice data minimization
    (thực hành giảm thiểu dữ liệu)
  • ensure ensure data minimization
    (đảm bảo giảm thiểu dữ liệu)
  • achieve achieve data minimization
    (đạt được sự giảm thiểu dữ liệu)
Adjective + data minimization
  • strict strict data minimization
    (giảm thiểu dữ liệu nghiêm ngặt)
  • effective effective data minimization
    (giảm thiểu dữ liệu hiệu quả)
  • rigorous rigorous data minimization
    (giảm thiểu dữ liệu chặt chẽ)
Noun + data minimization
  • principle of the principle of data minimization
    (nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu)
  • approach to an approach to data minimization
    (một cách tiếp cận để giảm thiểu dữ liệu)
  • strategy for a strategy for data minimization
    (một chiến lược giảm thiểu dữ liệu)

Idioms

  • the principle of data minimization

    nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu (một khái niệm cốt lõi trong bảo mật thông tin)

    "Organizations must adhere to the principle of data minimization as part of their privacy policy."

    (Các tổ chức phải tuân thủ nguyên tắc giảm thiểu dữ liệu như một phần của chính sách quyền riêng tư của họ.)

  • implementing data minimization measures

    thực hiện các biện pháp giảm thiểu dữ liệu (áp dụng các hành động cụ thể để giảm lượng dữ liệu thu thập)

    "The company is committed to implementing data minimization measures across all its services."

    (Công ty cam kết thực hiện các biện pháp giảm thiểu dữ liệu trên tất cả các dịch vụ của mình.)

  • adherence to data minimization policies

    tuân thủ các chính sách giảm thiểu dữ liệu (theo đúng các quy định về thu thập và xử lý dữ liệu tối thiểu)

    "Full adherence to data minimization policies is crucial for GDPR compliance."

    (Việc tuân thủ đầy đủ các chính sách giảm thiểu dữ liệu là rất quan trọng để tuân thủ GDPR.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data minimization

Noun
Lật mặt

Nguyên tắc chỉ thu thập và lưu giữ lượng dữ liệu cá nhân tối thiểu cần thiết cho một mục đích cụ thể.

"Data minimization is a key principle of GDPR, requiring organizations to limit the amount of personal data they collect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been implementing data minimization strategies to comply with GDPR.
Công ty đã và đang thực hiện các chiến lược giảm thiểu dữ liệu để tuân thủ GDPR.
Phủ định
The team hasn't been focusing on data minimization lately, leading to potential security risks.
Gần đây nhóm đã không tập trung vào việc giảm thiểu dữ liệu, dẫn đến các rủi ro bảo mật tiềm ẩn.
Nghi vấn
Has the department been prioritizing data minimization during the system upgrade?
Bộ phận có đang ưu tiên giảm thiểu dữ liệu trong quá trình nâng cấp hệ thống không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's policy is data minimization.
Chính sách của công ty là tối thiểu hóa dữ liệu.
Phủ định
He does not understand data minimization principles.
Anh ấy không hiểu các nguyên tắc tối thiểu hóa dữ liệu.
Nghi vấn
Does the GDPR require data minimization?
GDPR có yêu cầu tối thiểu hóa dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data minimization".

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR)

Khái niệm 'giảm thiểu dữ liệu' (data minimization) đã trở thành một nguyên tắc pháp lý quan trọng nhờ Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) của Liên minh Châu Âu, được ban hành vào năm 2018. GDPR yêu cầu các tổ chức chỉ thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ở mức cần thiết, phù hợp và liên quan đến mục đích sử dụng. Điều này đã định hình lại cách các công ty trên toàn thế giới xử lý thông tin cá nhân của người dùng.

Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong một thế giới ngày càng số hóa, 'giảm thiểu dữ liệu' phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng đối với quyền riêng tư cá nhân. Nó là một cách tiếp cận để bảo vệ người dùng khỏi việc dữ liệu của họ bị thu thập, lưu trữ hoặc sử dụng quá mức, từ đó giảm thiểu rủi ro bị lạm dụng, đánh cắp hoặc lộ thông tin. Nguyên tắc này giúp xây dựng lòng tin giữa người dùng và các dịch vụ trực tuyến.