data hoarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of excessively accumulating and saving electronic data beyond what is necessary or useful.
Vietnamese Meaning
Hành vi tích trữ và lưu trữ quá mức dữ liệu điện tử vượt quá mức cần thiết hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data hoarding can lead to significant storage costs and make it difficult to find relevant information."
"Hành vi tích trữ dữ liệu có thể dẫn đến chi phí lưu trữ đáng kể và gây khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin liên quan."
-
"The company's data hoarding practices resulted in terabytes of unused files."
"Các hoạt động tích trữ dữ liệu của công ty đã dẫn đến hàng terabyte các tập tin không sử dụng."
-
"Data hoarding is a growing concern for organizations as they struggle to manage their digital assets."
"Việc tích trữ dữ liệu là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các tổ chức khi họ phải vật lộn để quản lý tài sản kỹ thuật số của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | dữ liệu, thông tin |
| Noun | datum | một mục dữ liệu (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại) |
| Verb | hoard | tích trữ, cất giấu (thường là quá mức) |
| Noun | hoard | kho tàng tích trữ, bộ sưu tập lớn (đồ vật, dữ liệu) |
| Noun | hoarder | người tích trữ (quá mức) |
| Noun | hoarding | sự tích trữ (hành động tích trữ dữ liệu hoặc đồ vật) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hành vi thu thập và lưu trữ lượng lớn dữ liệu mà không có kế hoạch sử dụng rõ ràng hoặc khả năng quản lý hiệu quả. Nó có thể xuất phát từ nỗi sợ mất dữ liệu quan trọng, lo lắng về việc không có đủ dữ liệu trong tương lai, hoặc đơn giản là thói quen thiếu tổ chức. 'Data hoarding' khác với 'data archiving' (lưu trữ dữ liệu) ở chỗ 'archiving' thường liên quan đến việc lưu trữ có kế hoạch và có tổ chức dữ liệu ít được sử dụng nhưng vẫn cần thiết cho mục đích pháp lý hoặc lịch sử. 'Data hoarding' cũng khác với 'data collection' (thu thập dữ liệu) ở chỗ 'collection' chỉ đơn thuần là quá trình thu thập dữ liệu, không nhất thiết ngụ ý việc tích trữ quá mức.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ loại dữ liệu được tích trữ (ví dụ: data hoarding of personal information). ‘With’ có thể được sử dụng để mô tả những vấn đề đi kèm với hành vi tích trữ dữ liệu (ví dụ: data hoarding with privacy concerns).
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive data hoarding (tích trữ dữ liệu quá mức)
-
rampant rampant data hoarding (tích trữ dữ liệu tràn lan)
-
unnecessary unnecessary data hoarding (tích trữ dữ liệu không cần thiết)
-
digital digital data hoarding (tích trữ dữ liệu số)
-
engage in engage in data hoarding (thực hiện việc tích trữ dữ liệu)
-
combat combat data hoarding (chống lại việc tích trữ dữ liệu)
-
prevent prevent data hoarding (ngăn chặn việc tích trữ dữ liệu)
-
address address data hoarding (giải quyết vấn đề tích trữ dữ liệu)
-
the problem of the problem of data hoarding (vấn đề tích trữ dữ liệu)
-
the risks of the risks of data hoarding (các rủi ro của việc tích trữ dữ liệu)
-
the consequences of the consequences of data hoarding (hậu quả của việc tích trữ dữ liệu)
Idioms
-
a penchant for data hoarding
thiên hướng/sở thích tích trữ dữ liệu (thường có ý tiêu cực)
"Many users develop a penchant for data hoarding, keeping every email and document indefinitely."
(Nhiều người dùng có thiên hướng tích trữ dữ liệu, giữ mọi email và tài liệu vô thời hạn.)
-
the problem/issue of data hoarding
vấn đề tích trữ dữ liệu
"Companies are increasingly addressing the problem of data hoarding to improve efficiency and security."
(Các công ty ngày càng giải quyết vấn đề tích trữ dữ liệu để cải thiện hiệu quả và bảo mật.)
-
data hoarding mentality
tâm lý tích trữ dữ liệu
"Overcoming a data hoarding mentality is crucial for effective digital organization and decluttering."
(Vượt qua tâm lý tích trữ dữ liệu là rất quan trọng để tổ chức kỹ thuật số hiệu quả và dọn dẹp gọn gàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data hoarding
NounHành vi tích trữ và lưu trữ quá mức dữ liệu điện tử vượt quá mức cần thiết hoặc hữu ích.
"Data hoarding can lead to significant storage costs and make it difficult to find relevant information."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data hoarding".
