(Top Banner Ad)
data hoarding
C1
Noun C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học

data hoarding

Nghĩa tiếng Việt

tích trữ dữ liệu ôm đồm dữ liệu lưu trữ dữ liệu quá mức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of excessively accumulating and saving electronic data beyond what is necessary or useful.

Vietnamese Meaning

Hành vi tích trữ và lưu trữ quá mức dữ liệu điện tử vượt quá mức cần thiết hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data hoarding can lead to significant storage costs and make it difficult to find relevant information."

    "Hành vi tích trữ dữ liệu có thể dẫn đến chi phí lưu trữ đáng kể và gây khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin liên quan."

  • "The company's data hoarding practices resulted in terabytes of unused files."

    "Các hoạt động tích trữ dữ liệu của công ty đã dẫn đến hàng terabyte các tập tin không sử dụng."

  • "Data hoarding is a growing concern for organizations as they struggle to manage their digital assets."

    "Việc tích trữ dữ liệu là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các tổ chức khi họ phải vật lộn để quản lý tài sản kỹ thuật số của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data dữ liệu, thông tin
Noun datum một mục dữ liệu (ít dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại)
Verb hoard tích trữ, cất giấu (thường là quá mức)
Noun hoard kho tàng tích trữ, bộ sưu tập lớn (đồ vật, dữ liệu)
Noun hoarder người tích trữ (quá mức)
Noun hoarding sự tích trữ (hành động tích trữ dữ liệu hoặc đồ vật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*deh₃-
Latin
dare
Latin
datum
English
data
Proto-Germanic
*huzdą
Old English
hord
English
hoard

Nguồn gốc 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'data', dạng số nhiều của 'datum', có nghĩa là 'những thứ được cho'. Gốc rễ sâu xa hơn từ động từ 'dare' (cho đi). Ban đầu, nó thường dùng trong ngữ cảnh triết học, nhưng đến thế kỷ 20, nó trở thành thuật ngữ phổ biến chỉ thông tin kỹ thuật số.

Nguồn gốc 'Hoarding'

Từ 'hoard' (tích trữ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hord', chỉ kho tàng hoặc bộ sưu tập quý giá. Nó liên quan đến tiếng Proto-Germanic '*huzdą' và mô tả hành động cất giấu, tích góp một cách cẩn thận, thường là với số lượng lớn.

Sự kết hợp 'Data Hoarding'

'Data hoarding' là một thuật ngữ ghép hiện đại, ra đời khi dữ liệu số trở nên phổ biến. Nó mô tả hành vi tích trữ dữ liệu kỹ thuật số (tài liệu, hình ảnh, email, v.v.) một cách quá mức hoặc không cần thiết, tương tự như việc tích trữ đồ vật vật lý nhưng diễn ra trong môi trường số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ hành vi thu thập và lưu trữ lượng lớn dữ liệu mà không có kế hoạch sử dụng rõ ràng hoặc khả năng quản lý hiệu quả. Nó có thể xuất phát từ nỗi sợ mất dữ liệu quan trọng, lo lắng về việc không có đủ dữ liệu trong tương lai, hoặc đơn giản là thói quen thiếu tổ chức. 'Data hoarding' khác với 'data archiving' (lưu trữ dữ liệu) ở chỗ 'archiving' thường liên quan đến việc lưu trữ có kế hoạch và có tổ chức dữ liệu ít được sử dụng nhưng vẫn cần thiết cho mục đích pháp lý hoặc lịch sử. 'Data hoarding' cũng khác với 'data collection' (thu thập dữ liệu) ở chỗ 'collection' chỉ đơn thuần là quá trình thu thập dữ liệu, không nhất thiết ngụ ý việc tích trữ quá mức.

Prepositions

of with

‘Of’ được sử dụng để chỉ loại dữ liệu được tích trữ (ví dụ: data hoarding of personal information). ‘With’ có thể được sử dụng để mô tả những vấn đề đi kèm với hành vi tích trữ dữ liệu (ví dụ: data hoarding with privacy concerns).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data hoarding
  • excessive excessive data hoarding
    (tích trữ dữ liệu quá mức)
  • rampant rampant data hoarding
    (tích trữ dữ liệu tràn lan)
  • unnecessary unnecessary data hoarding
    (tích trữ dữ liệu không cần thiết)
  • digital digital data hoarding
    (tích trữ dữ liệu số)
Verb + data hoarding
  • engage in engage in data hoarding
    (thực hiện việc tích trữ dữ liệu)
  • combat combat data hoarding
    (chống lại việc tích trữ dữ liệu)
  • prevent prevent data hoarding
    (ngăn chặn việc tích trữ dữ liệu)
  • address address data hoarding
    (giải quyết vấn đề tích trữ dữ liệu)
Noun + of data hoarding
  • the problem of the problem of data hoarding
    (vấn đề tích trữ dữ liệu)
  • the risks of the risks of data hoarding
    (các rủi ro của việc tích trữ dữ liệu)
  • the consequences of the consequences of data hoarding
    (hậu quả của việc tích trữ dữ liệu)

Idioms

  • a penchant for data hoarding

    thiên hướng/sở thích tích trữ dữ liệu (thường có ý tiêu cực)

    "Many users develop a penchant for data hoarding, keeping every email and document indefinitely."

    (Nhiều người dùng có thiên hướng tích trữ dữ liệu, giữ mọi email và tài liệu vô thời hạn.)

  • the problem/issue of data hoarding

    vấn đề tích trữ dữ liệu

    "Companies are increasingly addressing the problem of data hoarding to improve efficiency and security."

    (Các công ty ngày càng giải quyết vấn đề tích trữ dữ liệu để cải thiện hiệu quả và bảo mật.)

  • data hoarding mentality

    tâm lý tích trữ dữ liệu

    "Overcoming a data hoarding mentality is crucial for effective digital organization and decluttering."

    (Vượt qua tâm lý tích trữ dữ liệu là rất quan trọng để tổ chức kỹ thuật số hiệu quả và dọn dẹp gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data hoarding

Noun
Lật mặt

Hành vi tích trữ và lưu trữ quá mức dữ liệu điện tử vượt quá mức cần thiết hoặc hữu ích.

"Data hoarding can lead to significant storage costs and make it difficult to find relevant information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data hoarding".

Ngăn kéo 'đồ lặt vặt' kỹ thuật số

Khái niệm 'data hoarding' thường được so sánh với việc có một 'ngăn kéo đồ lặt vặt' trong thế giới vật lý – một nơi chứa đủ thứ linh tinh mà bạn nghĩ 'có thể sẽ cần đến một ngày nào đó'. Trong kỷ nguyên số, điều này dẫn đến việc lưu trữ vô số tập tin, ảnh, video không còn giá trị sử dụng, gây lãng phí dung lượng, tăng chi phí lưu trữ đám mây và tiềm ẩn rủi ro bảo mật.

Nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO) và Dữ liệu

Một trong những yếu tố thúc đẩy 'data hoarding' là FOMO (Fear Of Missing Out – nỗi sợ bỏ lỡ). Mọi người có xu hướng lưu giữ mọi thứ, từ tin nhắn cũ đến ảnh sự kiện không mấy quan trọng, vì sợ rằng nếu xóa đi, họ sẽ bỏ lỡ một thông tin hoặc kỷ niệm nào đó trong tương lai. Nỗi sợ này khiến việc dọn dẹp dữ liệu trở nên khó khăn hơn.