(Top Banner Ad)
data rate limit
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data rate limit

UK: /ˈdeɪtə reɪt ˈlɪmɪt/ • US: /ˈdeɪtə reɪt ˈlɪmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giới hạn tốc độ dữ liệu mức giới hạn tốc độ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restriction on the speed at which data can be transmitted or received.

Vietnamese Meaning

Giới hạn tốc độ dữ liệu, là một sự hạn chế về tốc độ mà dữ liệu có thể được truyền tải hoặc nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ISP imposed a data rate limit to prevent network congestion."

    "Nhà cung cấp dịch vụ internet áp đặt giới hạn tốc độ dữ liệu để ngăn chặn tắc nghẽn mạng."

  • "Exceeding the data rate limit will result in temporary suspension of your account."

    "Vượt quá giới hạn tốc độ dữ liệu sẽ dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn."

  • "The streaming service adjusts the video quality based on your available data rate limit."

    "Dịch vụ phát trực tuyến điều chỉnh chất lượng video dựa trên giới hạn tốc độ dữ liệu hiện có của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn mức
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự hạn chế, điều hạn chế
Adjective limited có giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn
Adjective limitless vô hạn, không có giới hạn

Synonyms

bandwidth throttling (hạn chế băng thông)speed cap (giới hạn tốc độ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
Latin
rata ('calculated')
Latin
limes ('boundary')
Modern English
data rate limit

Data: Những gì 'được ban cho'

Từ 'data' (dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thông tin được coi là sự thật hiển nhiên hoặc 'được thần thánh ban cho'. Ngày nay, nó là những thông tin 'được đưa ra' để phân tích.

Rate: Từ việc tính thuế La Mã

Từ 'rate' (tỷ lệ, tốc độ) đến từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'được tính toán'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để xác định 'rata pars' (phần được tính toán) khi chia tài sản hoặc tính thuế. Dần dần, nó mang ý nghĩa tỷ lệ hoặc tốc độ thay đổi theo thời gian.

Limit: Ranh giới của Đế chế La Mã

Từ 'limit' (giới hạn) có gốc từ 'limes' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là con đường tuần tra ở biên giới của Đế chế La Mã, sau đó mở rộng nghĩa thành 'đường biên giới, ranh giới'. Ngày nay, nó chỉ bất kỳ ranh giới hoặc điểm kết thúc nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng máy tính, truyền thông, và các dịch vụ trực tuyến để chỉ mức trần tốc độ dữ liệu mà một người dùng hoặc một hệ thống được phép sử dụng. Nó có thể áp dụng cho upload, download, hoặc cả hai. Khác với 'bandwidth cap', 'data rate limit' nhấn mạnh vào tốc độ hơn là tổng dung lượng.

Prepositions

on for

Ví dụ: 'The data rate limit *on* this connection is 10 Mbps.' (Giới hạn tốc độ dữ liệu trên kết nối này là 10 Mbps.) 'There is a data rate limit *for* uploads.' (Có một giới hạn tốc độ dữ liệu cho việc tải lên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data rate limit
  • set a data rate limit
    (thiết lập/đặt ra một giới hạn tốc độ dữ liệu)
  • reach the data rate limit
    (đạt đến giới hạn tốc độ dữ liệu)
  • exceed the data rate limit
    (vượt quá giới hạn tốc độ dữ liệu)
  • enforce a data rate limit
    (thực thi/áp đặt một giới hạn tốc độ dữ liệu)
  • increase the data rate limit
    (tăng giới hạn tốc độ dữ liệu)
Adjective + data rate limit
  • strict data rate limit
    (giới hạn tốc độ dữ liệu nghiêm ngặt)
  • generous data rate limit
    (giới hạn tốc độ dữ liệu rộng rãi/thoải mái)
  • daily/monthly data rate limit
    (giới hạn tốc độ dữ liệu hàng ngày/hàng tháng)
  • temporary data rate limit
    (giới hạn tốc độ dữ liệu tạm thời)

Idioms

  • to hit the data rate limit

    (Nghĩa bóng) Đạt đến ngưỡng giới hạn, không thể tiếp thu thêm thông tin hoặc xử lý thêm công việc.

    "After five hours of studying for the exam, my brain has hit its data rate limit."

    (Sau năm tiếng đồng hồ ôn thi, não tôi đã chạm ngưỡng giới hạn dữ liệu rồi.)

  • to live on a tight data rate limit

    (Nghĩa bóng) Sống trong điều kiện hạn chế về tài nguyên (như thời gian, năng lượng, tiền bạc) và phải sử dụng chúng một cách cẩn thận, tiết kiệm.

    "With a new baby at home, we're living on a tight social data rate limit and can only see friends once a month."

    (Khi có con nhỏ, chúng tôi đang sống với một 'giới hạn dữ liệu' xã hội eo hẹp và chỉ có thể gặp bạn bè mỗi tháng một lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data rate limit

Danh từ
Lật mặt

Giới hạn tốc độ dữ liệu, là một sự hạn chế về tốc độ mà dữ liệu có thể được truyền tải hoặc nhận.

"The ISP imposed a data rate limit to prevent network congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data rate limit".

Net Neutrality (Tính trung lập của Mạng)

Ở nhiều nước phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn về 'Net Neutrality'. Nguyên tắc này cho rằng các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) phải đối xử công bằng với mọi dữ liệu. 'Data rate limit' là một công cụ quan trọng trong cuộc tranh luận này. Các ISP có thể sử dụng nó để 'bóp băng thông' (throttling) - làm chậm tốc độ kết nối của một số dịch vụ nhất định (như xem video) khi bạn dùng hết dung lượng tốc độ cao, điều mà nhiều người cho là vi phạm tính trung lập.

The Digital Divide (Khoảng cách số)

'Data rate limit' góp phần tạo ra 'khoảng cách số'. Các gói cước Internet không giới hạn thường đắt đỏ, trong khi các gói cước giá rẻ lại có giới hạn dữ liệu rất chặt chẽ. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng: những người có thu nhập cao hơn được truy cập thông tin không giới hạn, trong khi những người khác có thể bị hạn chế trong việc học tập, tìm kiếm việc làm và tham gia vào xã hội số.