data rate limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restriction on the speed at which data can be transmitted or received.
Vietnamese Meaning
Giới hạn tốc độ dữ liệu, là một sự hạn chế về tốc độ mà dữ liệu có thể được truyền tải hoặc nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ISP imposed a data rate limit to prevent network congestion."
"Nhà cung cấp dịch vụ internet áp đặt giới hạn tốc độ dữ liệu để ngăn chặn tắc nghẽn mạng."
-
"Exceeding the data rate limit will result in temporary suspension of your account."
"Vượt quá giới hạn tốc độ dữ liệu sẽ dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn."
-
"The streaming service adjusts the video quality based on your available data rate limit."
"Dịch vụ phát trực tuyến điều chỉnh chất lượng video dựa trên giới hạn tốc độ dữ liệu hiện có của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng máy tính, truyền thông, và các dịch vụ trực tuyến để chỉ mức trần tốc độ dữ liệu mà một người dùng hoặc một hệ thống được phép sử dụng. Nó có thể áp dụng cho upload, download, hoặc cả hai. Khác với 'bandwidth cap', 'data rate limit' nhấn mạnh vào tốc độ hơn là tổng dung lượng.
Prepositions
Ví dụ: 'The data rate limit *on* this connection is 10 Mbps.' (Giới hạn tốc độ dữ liệu trên kết nối này là 10 Mbps.) 'There is a data rate limit *for* uploads.' (Có một giới hạn tốc độ dữ liệu cho việc tải lên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
set a data rate limit (thiết lập/đặt ra một giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
reach the data rate limit (đạt đến giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
exceed the data rate limit (vượt quá giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
enforce a data rate limit (thực thi/áp đặt một giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
increase the data rate limit (tăng giới hạn tốc độ dữ liệu)
-
strict data rate limit (giới hạn tốc độ dữ liệu nghiêm ngặt)
-
generous data rate limit (giới hạn tốc độ dữ liệu rộng rãi/thoải mái)
-
daily/monthly data rate limit (giới hạn tốc độ dữ liệu hàng ngày/hàng tháng)
-
temporary data rate limit (giới hạn tốc độ dữ liệu tạm thời)
Idioms
-
to hit the data rate limit
(Nghĩa bóng) Đạt đến ngưỡng giới hạn, không thể tiếp thu thêm thông tin hoặc xử lý thêm công việc.
"After five hours of studying for the exam, my brain has hit its data rate limit."
(Sau năm tiếng đồng hồ ôn thi, não tôi đã chạm ngưỡng giới hạn dữ liệu rồi.)
-
to live on a tight data rate limit
(Nghĩa bóng) Sống trong điều kiện hạn chế về tài nguyên (như thời gian, năng lượng, tiền bạc) và phải sử dụng chúng một cách cẩn thận, tiết kiệm.
"With a new baby at home, we're living on a tight social data rate limit and can only see friends once a month."
(Khi có con nhỏ, chúng tôi đang sống với một 'giới hạn dữ liệu' xã hội eo hẹp và chỉ có thể gặp bạn bè mỗi tháng một lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data rate limit
Danh từGiới hạn tốc độ dữ liệu, là một sự hạn chế về tốc độ mà dữ liệu có thể được truyền tải hoặc nhận.
"The ISP imposed a data rate limit to prevent network congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data rate limit".
