(Top Banner Ad)
data reliability
C1
noun phrase C1 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

data reliability

UK: /ˈdeɪtə rɪˌlaɪəˈbɪləti/ • US: /dəˈtɑː rɪˌlaɪəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ tin cậy của dữ liệu tính xác thực của dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of data being trustworthy and consistent over time. It refers to the degree to which data is accurate, complete, consistent, and valid.

Vietnamese Meaning

Độ tin cậy của dữ liệu là chất lượng của dữ liệu có thể tin cậy và nhất quán theo thời gian. Nó đề cập đến mức độ chính xác, đầy đủ, nhất quán và hợp lệ của dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ensuring data reliability is crucial for making informed business decisions."

    "Đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

  • "The data reliability of the study was questioned due to the small sample size."

    "Độ tin cậy của dữ liệu trong nghiên cứu bị nghi ngờ do kích thước mẫu nhỏ."

  • "We need to improve the data reliability of our sensor network to ensure accurate measurements."

    "Chúng ta cần cải thiện độ tin cậy của dữ liệu trong mạng cảm biến để đảm bảo các phép đo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rely (on/upon) dựa vào, tin vào, phụ thuộc vào
Adjective reliable đáng tin cậy, chắc chắn
Adjective unreliable không đáng tin cậy
Noun reliance sự tin cậy, sự tín nhiệm
Adverb reliably một cách đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum ('a thing given')
English (1640s)
data (as a philosophical term)
Latin
religare ('to bind fast')
Old French
relier ('to rely')
English
reliable -> reliability

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ở số nhiều, 'data' có nghĩa là 'những thứ được cho'. Điều này gợi ý rằng dữ liệu là những thông tin, sự thật được cung cấp cho chúng ta để phân tích và đưa ra kết luận, chứ không phải là thứ chúng ta tự tạo ra.

Nguồn gốc của 'Reliability'

Từ 'reliability' (độ tin cậy) bắt nguồn từ động từ 'rely' (dựa vào, tin cậy). Gốc xa hơn của nó là từ Latin 'religare', có nghĩa là 'buộc chặt lại'. Điều này mang hình ảnh về một thứ gì đó vững chắc, được gắn kết chặt chẽ mà bạn có thể dựa vào mà không sợ bị đổ vỡ.

Usage Note

Khác với 'data validity' (tính hợp lệ của dữ liệu), 'data reliability' tập trung vào tính nhất quán và độ tin cậy trong quá trình thu thập và sử dụng dữ liệu. Trong khi 'data validity' đảm bảo dữ liệu đo lường đúng những gì cần đo, 'data reliability' đảm bảo rằng dữ liệu đó ổn định và tái tạo được kết quả tương tự nếu đo lại.

Prepositions

of in for

'Data reliability *of* a system' nhấn mạnh độ tin cậy là một thuộc tính của hệ thống đó. 'Data reliability *in* a process' tập trung vào vai trò của độ tin cậy trong một quy trình cụ thể. 'Data reliability *for* decision-making' cho thấy độ tin cậy quan trọng như thế nào đối với việc ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data reliability
  • ensure ensure data reliability
    (đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu)
  • improve improve data reliability
    (cải thiện độ tin cậy của dữ liệu)
  • verify verify data reliability
    (xác minh độ tin cậy của dữ liệu)
  • assess assess data reliability
    (đánh giá độ tin cậy của dữ liệu)
  • question question data reliability
    (nghi ngờ/đặt câu hỏi về độ tin cậy của dữ liệu)
Adjective + data reliability
  • high high data reliability
    (độ tin cậy dữ liệu cao)
  • poor/low poor/low data reliability
    (độ tin cậy dữ liệu kém/thấp)
  • utmost utmost data reliability
    (độ tin cậy dữ liệu tối đa)
  • questionable questionable data reliability
    (độ tin cậy dữ liệu đáng ngờ)
Noun + data reliability
  • issues with issues with data reliability
    (các vấn đề về độ tin cậy của dữ liệu)
  • concerns about concerns about data reliability
    (những lo ngại về độ tin cậy của dữ liệu)
  • importance of the importance of data reliability
    (tầm quan trọng của độ tin cậy dữ liệu)
  • a lack of a lack of data reliability
    (sự thiếu tin cậy của dữ liệu)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Nguyên tắc 'rác đầu vào, rác đầu ra'. Nếu bạn nhập dữ liệu sai hoặc kém chất lượng vào một hệ thống, bạn sẽ nhận được kết quả sai hoặc vô nghĩa. Đây là một câu nói cực kỳ phổ biến để nhấn mạnh tầm quan trọng của độ tin cậy dữ liệu.

    "The financial model produced absurd predictions because of incorrect inputs. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Mô hình tài chính đã đưa ra những dự đoán vô lý vì dữ liệu đầu vào không chính xác. Đây là một trường hợp kinh điển của 'rác đầu vào, rác đầu ra'.)

  • A single source of truth (SSOT)

    'Nguồn chân lý duy nhất'. Đây là một khái niệm trong quản lý thông tin, chỉ việc tập hợp dữ liệu từ nhiều hệ thống về một nơi duy nhất. Việc có một SSOT là mục tiêu chính để đảm bảo độ tin cậy và tính nhất quán của dữ liệu trong một tổ chức.

    "To ensure data reliability across departments, our company is implementing a single source of truth for all customer information."

    (Để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu giữa các phòng ban, công ty chúng tôi đang triển khai một 'nguồn chân lý duy nhất' cho mọi thông tin khách hàng.)

  • The acid test for data reliability

    'Phép thử axit' cho độ tin cậy dữ liệu, nghĩa là một bài kiểm tra hoặc thử thách quyết định, có thể chứng minh một cách chắc chắn giá trị hoặc chất lượng của dữ liệu.

    "Running the algorithm on a real-world dataset was the acid test for its data reliability."

    (Việc chạy thuật toán trên một bộ dữ liệu thực tế chính là 'phép thử axit' cho độ tin cậy dữ liệu của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data reliability

noun phrase
Lật mặt

Độ tin cậy của dữ liệu là chất lượng của dữ liệu có thể tin cậy và nhất quán theo thời gian. Nó đề cập đến mức độ chính xác, đầy đủ, nhất quán và hợp lệ của dữ liệu.

"Ensuring data reliability is crucial for making informed business decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the data reliability of this new system is impressive!
Chà, độ tin cậy của dữ liệu của hệ thống mới này thật ấn tượng!
Phủ định
Oh no, the data reliability wasn't reliable at all; the results are obviously inaccurate.
Ôi không, độ tin cậy của dữ liệu hoàn toàn không đáng tin cậy; kết quả rõ ràng là không chính xác.
Nghi vấn
Hey, is data reliability really the most important factor here?
Này, độ tin cậy của dữ liệu có thực sự là yếu tố quan trọng nhất ở đây không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data reliability is crucial for making informed business decisions.
Độ tin cậy của dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.
Phủ định
The lack of data reliability has led to several incorrect conclusions.
Việc thiếu độ tin cậy của dữ liệu đã dẫn đến một vài kết luận sai.
Nghi vấn
Is data reliability ensured through rigorous testing and validation?
Độ tin cậy của dữ liệu có được đảm bảo thông qua quá trình kiểm tra và xác thực nghiêm ngặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data reliability".

Ra quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Decision-Making)

Trong văn hóa kinh doanh và khoa học phương Tây, việc ra quyết định ngày càng phải dựa trên dữ liệu và bằng chứng cụ thể, thay vì chỉ dựa vào trực giác hay kinh nghiệm. Xu hướng này đòi hỏi 'data reliability' phải ở mức rất cao, vì một quyết định quan trọng dựa trên dữ liệu không đáng tin cậy có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Sự hoài nghi lành mạnh (Healthy Skepticism)

Trong giới học thuật và báo chí phương Tây, việc luôn đặt câu hỏi về nguồn gốc và độ tin cậy của dữ liệu được coi là một đức tính quan trọng. Các nhà nghiên cứu và nhà báo được đào tạo để kiểm tra chéo (cross-verify) thông tin từ nhiều nguồn khác nhau trước khi công bố kết luận. Điều này phản ánh tầm quan trọng của 'data reliability' trong việc xây dựng lòng tin của công chúng.