data inconsistency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being consistent; a lack of uniformity or compatibility in data.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tính chất không nhất quán; sự thiếu đồng nhất hoặc tương thích trong dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data inconsistency can lead to inaccurate analysis and flawed decision-making."
"Sự không nhất quán dữ liệu có thể dẫn đến phân tích không chính xác và ra quyết định sai lầm."
-
"The data inconsistency between the two databases caused errors in the report."
"Sự không nhất quán dữ liệu giữa hai cơ sở dữ liệu đã gây ra lỗi trong báo cáo."
-
"Addressing data inconsistency is crucial for maintaining data reliability."
"Giải quyết sự không nhất quán dữ liệu là rất quan trọng để duy trì độ tin cậy của dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | Dữ liệu, thông tin thực tế được thu thập và lưu trữ. |
| Adjective | inconsistent | Không nhất quán, mâu thuẫn, không phù hợp. |
| Noun | consistency | Tính nhất quán, sự phù hợp, sự đồng bộ. |
| Verb | consist | Bao gồm, gồm có; phù hợp với. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Inconsistency trong ngữ cảnh dữ liệu đề cập đến các mâu thuẫn hoặc khác biệt giữa các mục dữ liệu, hoặc khi dữ liệu vi phạm các quy tắc hoặc ràng buộc đã được thiết lập. Nó có thể phát sinh do lỗi nhập liệu, lỗi xử lý dữ liệu, lỗi thiết kế cơ sở dữ liệu hoặc các vấn đề liên quan đến tích hợp dữ liệu. So sánh với 'discrepancy' (sự khác biệt), 'inconsistency' nhấn mạnh sự mâu thuẫn logic hơn là chỉ một sự khác biệt đơn thuần.
Prepositions
In: 'in data' để chỉ sự tồn tại của sự không nhất quán trong dữ liệu nói chung. Between: 'between data sets' để chỉ sự không nhất quán giữa các tập dữ liệu khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious data inconsistency (mâu thuẫn dữ liệu nghiêm trọng)
-
widespread widespread data inconsistency (mâu thuẫn dữ liệu lan rộng)
-
minor minor data inconsistency (mâu thuẫn dữ liệu nhỏ)
-
detect detect data inconsistency (phát hiện mâu thuẫn dữ liệu)
-
resolve resolve data inconsistency (giải quyết mâu thuẫn dữ liệu)
-
prevent prevent data inconsistency (ngăn chặn mâu thuẫn dữ liệu)
Idioms
-
address data inconsistency issues
xử lý các vấn đề mâu thuẫn dữ liệu
"Our team's priority is to address data inconsistency issues in the legacy system."
(Ưu tiên của nhóm chúng tôi là xử lý các vấn đề mâu thuẫn dữ liệu trong hệ thống cũ.)
-
a source of data inconsistency
một nguồn gốc gây mâu thuẫn dữ liệu
"Manual data entry is often a source of data inconsistency."
(Việc nhập liệu thủ công thường là một nguồn gốc gây mâu thuẫn dữ liệu.)
-
minimize data inconsistency
giảm thiểu mâu thuẫn dữ liệu
"Implementing strict validation rules helps to minimize data inconsistency."
(Việc áp dụng các quy tắc xác thực nghiêm ngặt giúp giảm thiểu mâu thuẫn dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data inconsistency
danh từTrạng thái hoặc tính chất không nhất quán; sự thiếu đồng nhất hoặc tương thích trong dữ liệu.
"Data inconsistency can lead to inaccurate analysis and flawed decision-making."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new database system is implemented, we will have been struggling with data inconsistency for over a year. |
Vào thời điểm hệ thống cơ sở dữ liệu mới được triển khai, chúng ta đã phải vật lộn với sự không nhất quán của dữ liệu trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been addressing the data inconsistency issue effectively enough by the deadline, leading to further complications. |
Họ sẽ không giải quyết vấn đề không nhất quán dữ liệu đủ hiệu quả vào thời hạn chót, dẫn đến những phức tạp hơn nữa. |
| Nghi vấn | Will the IT department have been investigating the data inconsistency problem long enough to find a permanent solution by next month? |
Liệu bộ phận IT đã điều tra vấn đề không nhất quán dữ liệu đủ lâu để tìm ra giải pháp lâu dài vào tháng tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data inconsistency".
