(Top Banner Ad)
data inconsistency
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

data inconsistency

UK: /ˌɪnkənˈsɪstənsi/ • US: /ˌɪnkənˈsɪstənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không nhất quán dữ liệu tính không nhất quán của dữ liệu dữ liệu không nhất quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being consistent; a lack of uniformity or compatibility in data.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất không nhất quán; sự thiếu đồng nhất hoặc tương thích trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data inconsistency can lead to inaccurate analysis and flawed decision-making."

    "Sự không nhất quán dữ liệu có thể dẫn đến phân tích không chính xác và ra quyết định sai lầm."

  • "The data inconsistency between the two databases caused errors in the report."

    "Sự không nhất quán dữ liệu giữa hai cơ sở dữ liệu đã gây ra lỗi trong báo cáo."

  • "Addressing data inconsistency is crucial for maintaining data reliability."

    "Giải quyết sự không nhất quán dữ liệu là rất quan trọng để duy trì độ tin cậy của dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin thực tế được thu thập và lưu trữ.
Adjective inconsistent Không nhất quán, mâu thuẫn, không phù hợp.
Noun consistency Tính nhất quán, sự phù hợp, sự đồng bộ.
Verb consist Bao gồm, gồm có; phù hợp với.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
English
data
Latin
in-
Latin
consistere
English
consistent
English
inconsistent
English
inconsistency

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'sự kiện'. Ban đầu, 'data' là dạng số nhiều của 'datum', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được dùng như một danh từ không đếm được (tức là danh từ số ít) để chỉ thông tin tổng thể.

Nguồn gốc của 'Inconsistency'

Phần 'inconsistency' bắt nguồn từ tiền tố Latinh 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'consistere' (nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' hoặc 'phù hợp'). Khi ghép lại, 'inconsistency' có nghĩa là trạng thái 'không phù hợp', 'không nhất quán' hoặc 'mâu thuẫn', phản ánh sự thiếu hài hòa hoặc đồng bộ.

Usage Note

Inconsistency trong ngữ cảnh dữ liệu đề cập đến các mâu thuẫn hoặc khác biệt giữa các mục dữ liệu, hoặc khi dữ liệu vi phạm các quy tắc hoặc ràng buộc đã được thiết lập. Nó có thể phát sinh do lỗi nhập liệu, lỗi xử lý dữ liệu, lỗi thiết kế cơ sở dữ liệu hoặc các vấn đề liên quan đến tích hợp dữ liệu. So sánh với 'discrepancy' (sự khác biệt), 'inconsistency' nhấn mạnh sự mâu thuẫn logic hơn là chỉ một sự khác biệt đơn thuần.

Prepositions

in between

In: 'in data' để chỉ sự tồn tại của sự không nhất quán trong dữ liệu nói chung. Between: 'between data sets' để chỉ sự không nhất quán giữa các tập dữ liệu khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data inconsistency
  • serious serious data inconsistency
    (mâu thuẫn dữ liệu nghiêm trọng)
  • widespread widespread data inconsistency
    (mâu thuẫn dữ liệu lan rộng)
  • minor minor data inconsistency
    (mâu thuẫn dữ liệu nhỏ)
Verb + data inconsistency
  • detect detect data inconsistency
    (phát hiện mâu thuẫn dữ liệu)
  • resolve resolve data inconsistency
    (giải quyết mâu thuẫn dữ liệu)
  • prevent prevent data inconsistency
    (ngăn chặn mâu thuẫn dữ liệu)

Idioms

  • address data inconsistency issues

    xử lý các vấn đề mâu thuẫn dữ liệu

    "Our team's priority is to address data inconsistency issues in the legacy system."

    (Ưu tiên của nhóm chúng tôi là xử lý các vấn đề mâu thuẫn dữ liệu trong hệ thống cũ.)

  • a source of data inconsistency

    một nguồn gốc gây mâu thuẫn dữ liệu

    "Manual data entry is often a source of data inconsistency."

    (Việc nhập liệu thủ công thường là một nguồn gốc gây mâu thuẫn dữ liệu.)

  • minimize data inconsistency

    giảm thiểu mâu thuẫn dữ liệu

    "Implementing strict validation rules helps to minimize data inconsistency."

    (Việc áp dụng các quy tắc xác thực nghiêm ngặt giúp giảm thiểu mâu thuẫn dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data inconsistency

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất không nhất quán; sự thiếu đồng nhất hoặc tương thích trong dữ liệu.

"Data inconsistency can lead to inaccurate analysis and flawed decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new database system is implemented, we will have been struggling with data inconsistency for over a year.
Vào thời điểm hệ thống cơ sở dữ liệu mới được triển khai, chúng ta đã phải vật lộn với sự không nhất quán của dữ liệu trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been addressing the data inconsistency issue effectively enough by the deadline, leading to further complications.
Họ sẽ không giải quyết vấn đề không nhất quán dữ liệu đủ hiệu quả vào thời hạn chót, dẫn đến những phức tạp hơn nữa.
Nghi vấn
Will the IT department have been investigating the data inconsistency problem long enough to find a permanent solution by next month?
Liệu bộ phận IT đã điều tra vấn đề không nhất quán dữ liệu đủ lâu để tìm ra giải pháp lâu dài vào tháng tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data inconsistency".

Nguyên tắc 'Garbage In, Garbage Out' (GIGO)

Trong lĩnh vực máy tính và khoa học dữ liệu, nguyên tắc 'Garbage In, Garbage Out' (GIGO) là một khái niệm nổi tiếng, chỉ ra rằng chất lượng đầu ra của hệ thống phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng đầu vào. Nếu dữ liệu đầu vào có mâu thuẫn (data inconsistency) hoặc sai sót, thì kết quả phân tích hoặc quyết định dựa trên dữ liệu đó cũng sẽ không chính xác hoặc vô giá trị.

Tầm quan trọng trong Thời đại Dữ liệu lớn

Trong kỷ nguyên Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ Nhân tạo (AI), việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu (data consistency) là cực kỳ quan trọng. Mâu thuẫn dữ liệu có thể dẫn đến các quyết định kinh doanh sai lầm, phân tích khoa học không chính xác, và thậm chí là các vấn đề bảo mật. Do đó, các công ty và tổ chức đầu tư rất nhiều vào việc phát hiện và khắc phục các vấn đề mâu thuẫn dữ liệu.