(Top Banner Ad)
data repository
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

data repository

UK: /ˈdeɪtə rɪˈpɒzɪtəri/ • US: /ˈdeɪtə rɪˈpɑːzɪtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

kho lưu trữ dữ liệu trung tâm lưu trữ dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A central location in which data is stored and managed.

Vietnamese Meaning

Một vị trí trung tâm nơi dữ liệu được lưu trữ và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company created a data repository to centralize all of its customer information."

    "Công ty đã tạo một kho lưu trữ dữ liệu để tập trung hóa tất cả thông tin khách hàng của mình."

  • "Researchers can access the data repository to find information relevant to their studies."

    "Các nhà nghiên cứu có thể truy cập kho lưu trữ dữ liệu để tìm thông tin liên quan đến nghiên cứu của họ."

  • "The government established a national data repository for environmental information."

    "Chính phủ đã thành lập một kho lưu trữ dữ liệu quốc gia cho thông tin môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repository kho lưu trữ
Verb repose đặt (niềm tin, hy vọng), an nghỉ
Verb deposit gửi, ký gửi, đặt cọc
Noun database cơ sở dữ liệu
Noun dataset bộ dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do- (to give)
Latin
datum (a thing given)
Latin
repositorium (a place where things are stored)
Modern English
data repository

Data: Món quà của sự thật

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một sự thật hoặc một thông tin được 'cho' hoặc 'cung cấp' để phân tích. Ngày nay, 'data' (dữ liệu) là số nhiều của 'datum', chỉ vô số những 'món quà' thông tin mà chúng ta thu thập.

Repository: Chiếc rương chứa đồ

Từ 'repository' đến từ tiếng Latin 'repositorium'. Nó được ghép từ 're-' (lại, trở lại) và 'ponere' (đặt, để). Vì vậy, về cơ bản nó có nghĩa là 'nơi để đặt mọi thứ trở lại' cho an toàn. Hãy hình dung nó như một nhà kho hoặc một chiếc rương để cất giữ những thứ quý giá.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin, khoa học dữ liệu và quản lý dữ liệu. Nó nhấn mạnh tính chất tập trung và có tổ chức của việc lưu trữ dữ liệu. Nó khác với một 'data store' đơn giản ở chỗ một 'data repository' thường bao gồm các công cụ và quy trình để quản lý, duy trì và truy cập dữ liệu.

Prepositions

in for

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí vật lý hoặc ảo của kho lưu trữ dữ liệu (ví dụ: 'data is stored in the repository'). ‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của kho lưu trữ dữ liệu (ví dụ: 'a repository for research data').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data repository
  • centralized data repository
    (kho dữ liệu tập trung)
  • public data repository
    (kho dữ liệu công khai)
  • secure data repository
    (kho dữ liệu an toàn, bảo mật)
  • digital data repository
    (kho dữ liệu số)
Verb + data repository
  • create a data repository
    (tạo một kho dữ liệu)
  • manage a data repository
    (quản lý một kho dữ liệu)
  • access a data repository
    (truy cập một kho dữ liệu)
  • store data in a data repository
    (lưu trữ dữ liệu trong một kho dữ liệu)
Noun + data repository
  • research data repository
    (kho dữ liệu nghiên cứu)
  • clinical data repository
    (kho dữ liệu lâm sàng)
  • government data repository
    (kho dữ liệu của chính phủ)

Idioms

  • a single source of truth

    một nguồn thông tin đáng tin cậy duy nhất; nơi mọi dữ liệu được coi là chính xác và chuẩn nhất.

    "Our new system acts as the single source of truth, ensuring everyone works with the same data repository."

    (Hệ thống mới của chúng tôi hoạt động như một nguồn thông tin đáng tin cậy duy nhất, đảm bảo mọi người đều làm việc với cùng một kho dữ liệu.)

  • a gold mine of data

    một mỏ vàng dữ liệu (ám chỉ một kho dữ liệu cực kỳ phong phú và có giá trị).

    "The company's customer feedback data repository is a gold mine of data for improving our products."

    (Kho dữ liệu phản hồi khách hàng của công ty là một mỏ vàng dữ liệu để cải tiến sản phẩm của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data repository

noun
Lật mặt

Một vị trí trung tâm nơi dữ liệu được lưu trữ và quản lý.

"The company created a data repository to centralize all of its customer information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To establish a data repository is crucial for effective research.
Việc thiết lập một kho lưu trữ dữ liệu là rất quan trọng cho nghiên cứu hiệu quả.
Phủ định
It's important not to neglect the need to maintain the data repository regularly.
Điều quan trọng là không được bỏ qua sự cần thiết phải bảo trì kho lưu trữ dữ liệu thường xuyên.
Nghi vấn
Why do we need to create a new data repository when we already have one?
Tại sao chúng ta cần tạo một kho lưu trữ dữ liệu mới khi chúng ta đã có một cái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data repository".

Kỷ nguyên Dữ liệu Mở (Open Data)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một phong trào mạnh mẽ về 'dữ liệu mở'. Các chính phủ (như Hoa Kỳ, Anh) và các tổ chức quốc tế (như NASA, Ngân hàng Thế giới) tạo ra các kho dữ liệu công khai (public data repositories) để mọi người có thể truy cập miễn phí. Điều này thúc đẩy sự minh bạch, đổi mới và cho phép các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp tạo ra những giá trị mới.

GitHub: Kho lưu trữ không chỉ cho dữ liệu

GitHub là một ví dụ nổi tiếng về một kho lưu trữ, nhưng chủ yếu là dành cho mã lập trình. Nó đã trở thành một phần cốt lõi của văn hóa công nghệ, nơi các lập trình viên từ khắp nơi trên thế giới hợp tác trong các dự án nguồn mở. Nó thể hiện tinh thần chia sẻ, cộng tác và xây dựng tập thể, giống như cách các nhà khoa học chia sẻ dữ liệu trong một kho dữ liệu nghiên cứu.