(Top Banner Ad)
information theft
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Luật

information theft

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən θɛft/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən θɛft/

Nghĩa tiếng Việt

đánh cắp thông tin trộm cắp thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of stealing confidential or personal information.

Vietnamese Meaning

Hành động đánh cắp thông tin bí mật hoặc thông tin cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered significant financial losses due to information theft."

    "Công ty đã phải chịu những tổn thất tài chính đáng kể do hành vi đánh cắp thông tin."

  • "The investigation revealed a large-scale information theft operation."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một hoạt động đánh cắp thông tin quy mô lớn."

  • "Employees are trained to prevent information theft and protect company data."

    "Nhân viên được đào tạo để ngăn chặn hành vi đánh cắp thông tin và bảo vệ dữ liệu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informant Người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc cho chính quyền)
Verb inform Thông báo, cung cấp tin tức
Adjective informative Có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun thief Kẻ trộm, tên trộm
Verb thieve Ăn trộm, thực hiện hành vi trộm cắp (ít dùng hơn 'steal')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
information
English
information
Proto-Germanic
*þiubiftō
Old English
þīefþ
English
theft
English (Modern Compound)
information theft

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự hướng dẫn'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'information' với ý nghĩa 'kiến thức' hoặc 'tin tức'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa hiện tại là 'dữ liệu, sự thật, thông tin'.

Sự ra đời của 'Information Theft'

Cụm từ 'information theft' (trộm cắp thông tin) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Khi dữ liệu trở thành một tài sản có giá trị và được lưu trữ kỹ thuật số, nhu cầu mô tả hành vi đánh cắp dữ liệu đó đã dẫn đến việc kết hợp hai từ 'information' và 'theft' để tạo thành một thuật ngữ chính xác, mô tả hành vi phạm tội này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi phạm tội liên quan đến việc truy cập trái phép và sao chép hoặc chuyển giao thông tin, thường là vì mục đích tài chính hoặc để gây hại. Nó khác với 'data breach' ở chỗ 'data breach' chỉ đơn giản là việc dữ liệu bị lộ, còn 'information theft' bao hàm hành động chủ động đánh cắp dữ liệu đó.

Prepositions

of regarding

‘Information theft of sensitive data’ (Đánh cắp thông tin dữ liệu nhạy cảm). 'Concerns regarding information theft' (Những lo ngại về việc đánh cắp thông tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information theft
  • massive massive information theft
    (trộm cắp thông tin quy mô lớn)
  • digital digital information theft
    (trộm cắp thông tin kỹ thuật số)
  • corporate corporate information theft
    (trộm cắp thông tin doanh nghiệp)
Verb + information theft
  • prevent prevent information theft
    (ngăn chặn trộm cắp thông tin)
  • report report information theft
    (báo cáo trộm cắp thông tin)
  • suffer suffer information theft
    (bị trộm cắp thông tin)
Noun + of + information theft
  • risk of risk of information theft
    (nguy cơ trộm cắp thông tin)
  • victim of victim of information theft
    (nạn nhân của trộm cắp thông tin)
  • consequences of consequences of information theft
    (hậu quả của trộm cắp thông tin)

Idioms

  • fall victim to information theft

    trở thành nạn nhân của nạn trộm cắp thông tin

    "Many users fall victim to information theft due to weak passwords and outdated security software."

    (Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của nạn trộm cắp thông tin do mật khẩu yếu và phần mềm bảo mật lỗi thời.)

  • crack down on information theft

    trấn áp/nghiêm trị nạn trộm cắp thông tin

    "Governments worldwide are working to crack down on information theft with stricter laws and international cooperation."

    (Các chính phủ trên thế giới đang nỗ lực trấn áp nạn trộm cắp thông tin bằng luật pháp nghiêm ngặt hơn và hợp tác quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information theft

Noun
Lật mặt

Hành động đánh cắp thông tin bí mật hoặc thông tin cá nhân.

"The company suffered significant financial losses due to information theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information theft".

Quyền riêng tư dữ liệu và hậu quả pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, quyền riêng tư dữ liệu cá nhân được coi trọng. Hành vi trộm cắp thông tin không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn vi phạm nghiêm trọng quyền riêng tư, dẫn đến mất lòng tin và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nặng nề theo các đạo luật bảo vệ dữ liệu như GDPR (Châu Âu) hoặc CCPA (California, Mỹ).

Tác động kinh tế và an ninh mạng

Trộm cắp thông tin gây ra thiệt hại kinh tế khổng lồ cho các cá nhân, doanh nghiệp và thậm chí cả quốc gia, bao gồm mất tài sản trí tuệ, thông tin bí mật thương mại và dữ liệu nhạy cảm. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp an ninh mạng, khuyến khích đầu tư vào các công nghệ bảo mật tiên tiến và nâng cao nhận thức về an toàn thông tin trong xã hội.