dating application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application designed to facilitate online dating, typically accessed on a mobile device.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện cho việc hẹn hò trực tuyến, thường được truy cập trên thiết bị di động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She found her current boyfriend on a dating application."
"Cô ấy đã tìm thấy bạn trai hiện tại của mình trên một ứng dụng hẹn hò."
-
"Many people are now using dating applications to find love."
"Nhiều người hiện đang sử dụng các ứng dụng hẹn hò để tìm kiếm tình yêu."
-
"The dating application has a user-friendly interface."
"Ứng dụng hẹn hò có giao diện thân thiện với người dùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng dụng hẹn hò là một nền tảng kết nối mọi người với mục đích tìm kiếm mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè. Các ứng dụng này thường có các tính năng như tạo hồ sơ cá nhân, tìm kiếm người dùng dựa trên các tiêu chí nhất định (tuổi tác, sở thích, vị trí địa lý), và nhắn tin trực tiếp.
Prepositions
* `on`: Được dùng để chỉ nền tảng mà ứng dụng được sử dụng. Ví dụ: `I met my partner on a dating application.` (Tôi gặp bạn đời của mình trên một ứng dụng hẹn hò.) * `for`: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng ứng dụng. Ví dụ: `This dating application is for serious relationships.` (Ứng dụng hẹn hò này dành cho các mối quan hệ nghiêm túc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular dating application (ứng dụng hẹn hò phổ biến)
-
free dating application (ứng dụng hẹn hò miễn phí)
-
online dating application (ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
-
use a dating application (sử dụng một ứng dụng hẹn hò)
-
download a dating application (tải một ứng dụng hẹn hò)
-
match with someone on a dating application (tương hợp với ai đó trên ứng dụng hẹn hò)
-
dating application profile (hồ sơ trên ứng dụng hẹn hò)
-
dating application user (người dùng ứng dụng hẹn hò)
-
dating application algorithm (thuật toán của ứng dụng hẹn hò)
Idioms
-
to swipe right/left on someone
chấp nhận/từ chối ai đó (ẩn dụ từ hành động trên ứng dụng hẹn hò)
"After seeing his profile, she immediately swiped right."
(Sau khi xem hồ sơ của anh ấy, cô ấy đã 'quẹt phải' ngay lập tức.)
-
to catfish someone
lừa gạt ai đó trên mạng bằng cách tạo danh tính giả để bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.
"He discovered that the person he'd been talking to for months was catfishing him."
(Anh ấy phát hiện ra người mà anh đã nói chuyện suốt mấy tháng trời đang lừa gạt mình.)
-
to ghost someone
đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không một lời giải thích.
"Everything seemed fine, but then he just ghosted her."
(Mọi thứ có vẻ ổn, nhưng rồi anh ta đột nhiên 'bơ' cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dating application
nounMột ứng dụng phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện cho việc hẹn hò trực tuyến, thường được truy cập trên thiết bị di động.
"She found her current boyfriend on a dating application."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating application".
