(Top Banner Ad)
dating application
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Xã hội học

dating application

UK: /ˈdeɪtɪŋ æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈdeɪtɪŋ æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng hẹn hò app hẹn hò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application designed to facilitate online dating, typically accessed on a mobile device.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện cho việc hẹn hò trực tuyến, thường được truy cập trên thiết bị di động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found her current boyfriend on a dating application."

    "Cô ấy đã tìm thấy bạn trai hiện tại của mình trên một ứng dụng hẹn hò."

  • "Many people are now using dating applications to find love."

    "Nhiều người hiện đang sử dụng các ứng dụng hẹn hò để tìm kiếm tình yêu."

  • "The dating application has a user-friendly interface."

    "Ứng dụng hẹn hò có giao diện thân thiện với người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date cuộc hẹn hò; người hẹn hò
Verb to date hẹn hò
Noun dater người đi hẹn hò
Noun (Abbreviation) app ứng dụng (viết tắt của application)
Adjective undateable khó hẹn hò, khó có người yêu

Synonyms

dating app (ứng dụng hẹn hò)online dating service (dịch vụ hẹn hò trực tuyến)

Related Words

matchmaking service (dịch vụ mai mối)social media (mạng xã hội)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old French > English
date (the time)
American English (1899)
date (romantic meeting)
Latin > Old French > English
application (the act of applying)
Computer Science (1960s)
application (software program)

Từ 'Ngày' đến 'Hẹn Hò'

Từ 'date' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'data' (nghĩa là 'thứ được đưa cho'), được dùng để chỉ ngày tháng trên một lá thư. Mãi đến cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, nó mới bắt đầu được dùng để chỉ một cuộc gặp gỡ xã giao giữa hai người. Ngày nay, 'a date' gần như luôn mang ý nghĩa lãng mạn.

Từ 'Sự Áp Dụng' đến 'Ứng Dụng'

Từ 'application' xuất phát từ tiếng Latin 'applicare' (nghĩa là 'gắn vào, áp vào'). Ban đầu, nó có nghĩa là hành động áp một thứ gì đó vào một thứ khác. Với sự ra đời của máy tính, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc 'áp dụng' một chương trình phần mềm vào một tác vụ cụ thể, và từ đó 'application' (hay 'app') trở thành từ chỉ các chương trình trên máy tính và điện thoại.

Usage Note

Ứng dụng hẹn hò là một nền tảng kết nối mọi người với mục đích tìm kiếm mối quan hệ tình cảm hoặc bạn bè. Các ứng dụng này thường có các tính năng như tạo hồ sơ cá nhân, tìm kiếm người dùng dựa trên các tiêu chí nhất định (tuổi tác, sở thích, vị trí địa lý), và nhắn tin trực tiếp.

Prepositions

on for

* `on`: Được dùng để chỉ nền tảng mà ứng dụng được sử dụng. Ví dụ: `I met my partner on a dating application.` (Tôi gặp bạn đời của mình trên một ứng dụng hẹn hò.) * `for`: Được dùng để chỉ mục đích sử dụng ứng dụng. Ví dụ: `This dating application is for serious relationships.` (Ứng dụng hẹn hò này dành cho các mối quan hệ nghiêm túc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dating application
  • popular dating application
    (ứng dụng hẹn hò phổ biến)
  • free dating application
    (ứng dụng hẹn hò miễn phí)
  • online dating application
    (ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
Verb + dating application
  • use a dating application
    (sử dụng một ứng dụng hẹn hò)
  • download a dating application
    (tải một ứng dụng hẹn hò)
  • match with someone on a dating application
    (tương hợp với ai đó trên ứng dụng hẹn hò)
Noun + dating application
  • dating application profile
    (hồ sơ trên ứng dụng hẹn hò)
  • dating application user
    (người dùng ứng dụng hẹn hò)
  • dating application algorithm
    (thuật toán của ứng dụng hẹn hò)

Idioms

  • to swipe right/left on someone

    chấp nhận/từ chối ai đó (ẩn dụ từ hành động trên ứng dụng hẹn hò)

    "After seeing his profile, she immediately swiped right."

    (Sau khi xem hồ sơ của anh ấy, cô ấy đã 'quẹt phải' ngay lập tức.)

  • to catfish someone

    lừa gạt ai đó trên mạng bằng cách tạo danh tính giả để bắt đầu một mối quan hệ tình cảm.

    "He discovered that the person he'd been talking to for months was catfishing him."

    (Anh ấy phát hiện ra người mà anh đã nói chuyện suốt mấy tháng trời đang lừa gạt mình.)

  • to ghost someone

    đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không một lời giải thích.

    "Everything seemed fine, but then he just ghosted her."

    (Mọi thứ có vẻ ổn, nhưng rồi anh ta đột nhiên 'bơ' cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dating application

noun
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để tạo điều kiện cho việc hẹn hò trực tuyến, thường được truy cập trên thiết bị di động.

"She found her current boyfriend on a dating application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating application".

Sự Bình Thường Hóa Của Hẹn Hò Trực Tuyến

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng ứng dụng hẹn hò không còn là điều gì đáng xấu hổ hay chỉ dành cho những người 'ế'. Nó đã trở thành một trong những cách phổ biến nhất để các cặp đôi gặp gỡ, vượt qua cả việc gặp gỡ qua bạn bè hay tại nơi làm việc. Điều này phản ánh sự thay đổi lớn trong cách mọi người xây dựng các mối quan hệ xã hội trong kỷ nguyên số.

Các Ứng Dụng Hẹn Hò 'Ngách'

Bên cạnh các ứng dụng lớn như Tinder hay Bumble, có một xu hướng ngày càng tăng về các ứng dụng hẹn hò 'ngách' (niche) dành cho các nhóm cụ thể. Ví dụ, có ứng dụng cho người yêu chó (Dig), người theo đạo (Christian Mingle), hoặc người ăn chay (Veggly). Điều này cho thấy mong muốn tìm kiếm sự kết nối sâu sắc hơn dựa trên những giá trị và sở thích chung.